Học kì 2 · Trang 66–75
Unit 6. Gender equalityTiếng Anh 10 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng về bình đẳng giới trong học tập, công việc và gia đình: gender equality, discrimination, equal opportunities, workforce, career, treat fairly.
- Trọng âm của tính từ và động từ ba âm tiết: cần nhớ theo từng nhóm từ và để ý hậu tố, không áp máy móc quy tắc của danh từ.
- Bị động với động từ khuyết thiếu: modal (can, could, should, must, may, might, will) + be + V3, như should be given, must be treated.
- Chuyển từ chủ động sang: giữ nguyên động từ khuyết thiếu, thêm be nguyên mẫu, đổi động từ chính thành V3.
Lỗi hay gặp
- Viết "must be treat" hoặc "should been given"; sau modal luôn là be nguyên mẫu, rồi đến V3.
- Đổi luôn động từ khuyết thiếu khi chuyển bị động (should thành must); nghĩa của modal phải giữ nguyên.
Cách học bài này
Thuộc công thức bằng một câu khung duy nhất: modal + be + V3. Mỗi ngày lấy hai câu chủ động có modal trong bài đọc của unit và tự chuyển sang bị động, rồi đọc to để kiểm tra nghe có tự nhiên không.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề bình đẳng giớiNgữ pháp: câu bị động với động từ khuyết thiếuCác phần của bài
- Getting started · trang 66
- Language: Pronunciation: trọng âm tính từ và động từ ba âm tiết · Vocabulary · Grammar · trang 67
- Reading · trang 69
- Speaking · trang 70
- Listening · trang 71
- Writing · trang 72
- Communication and culture / CLIL · trang 73
- Looking back · trang 74
- Project · trang 75
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.