Học kì 1 · Trang 60–71
Unit 5. The world of workTiếng Anh 12 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: việc làm như ứng tuyển (apply for), ứng viên (candidate), vị trí trống (vacancy), bằng cấp (qualifications), kinh nghiệm, lương, toàn thời gian, bán thời gian, phỏng vấn.
- Phát âm: trợ động từ và động từ khuyết thiếu được nhấn khi ở dạng phủ định (can't, don't), trong câu trả lời ngắn (Yes, I can), hoặc khi nhấn mạnh (I do want this job).
- Câu đơn một mệnh đề độc lập; câu ghép nối các mệnh đề độc lập bằng and, but, or, so, not only... but also; câu phức có mệnh đề phụ mở đầu bằng because, although, if, when, so that.
- Viết thư xin việc: nêu vị trí ứng tuyển và nơi thấy tin tuyển dụng, trình bày kinh nghiệm và kĩ năng phù hợp, đề nghị được phỏng vấn, kết thư trang trọng.
Lỗi hay gặp
- Dùng cả although và but trong một câu: Although he is young, but he is experienced. Chỉ giữ một liên từ.
- Viết mệnh đề phụ đứng một mình thành câu: Because I need experience. Câu phức phải có mệnh đề chính đi kèm.
- Viết thư xin việc bằng giọng thân mật (Hi, Thanks a lot, I wanna) thay vì giọng trang trọng.
Cách học bài này
Tìm một tin tuyển dụng làm thêm có thật, viết thư ứng tuyển 120 chữ, rồi đánh dấu từng câu là đơn, ghép hay phức. Thư hay cần đủ cả ba loại câu, không toàn câu đơn ngắn.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề thế giới việc làmNgữ pháp: câu đơn, câu ghép, câu phứcCác phần của bài
- Getting Started · trang 60
- Language · trang 62
- Reading · trang 64
- Speaking · trang 66
- Listening · trang 67
- Writing · trang 68
- Communication and Culture / CLIL · trang 69
- Looking Back · trang 70
- Project · trang 71
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.