Tập hai · Tập 2 · Trang 16–25
Unit 8. Sports and gamesTiếng Anh 6 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: môn thể thao, trò chơi và dụng cụ (racket, ball, goggles, bicycle...); play đi với môn dùng bóng và trò chơi (football, chess); do đi với môn tập luyện, võ thuật (karate, aerobics); go đi với hoạt động có đuôi -ing (swimming, cycling).
- Phát âm: /e/ (bed, chess) và /æ/ (bad, match); /æ/ mở miệng rộng hơn.
- Thì quá khứ đơn: động từ có quy tắc thêm -ed, bất quy tắc phải học thuộc (go – went, win – won); phủ định và câu hỏi dùng did + V nguyên mẫu.
- Câu mệnh lệnh: bắt đầu bằng V nguyên mẫu (Stand up); phủ định thêm Don't phía trước (Don't run).
Lỗi hay gặp
- Viết "Did you went...?" hay "I didn't won"; sau did động từ phải trở về nguyên mẫu.
- Nói "play swimming", "go karate" thay vì go swimming, do karate.
- Thêm chủ ngữ vào câu mệnh lệnh, như "You don't shout" khi muốn ra lệnh cấm.
Cách học bài này
Học động từ bất quy tắc theo nhóm 5 từ mỗi ngày và tự kể lại bằng 4–5 câu quá khứ đơn một trận đấu hay buổi thể dục gần nhất của em. Viết năm luật cho một trò chơi em biết bằng câu mệnh lệnh.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề truyền hình, thể thaoNgữ pháp: từ để hỏi Wh-, liên từ and/but/so, thì quá khứ đơn, câu mệnh lệnhCác phần của bài
- Getting started · trang 16
- A closer look 1 · trang 18
- A closer look 2 · trang 19
- Communication · trang 21
- Skills 1 · trang 22
- Skills 2 · trang 23
- Looking back · trang 24
- Project · trang 25
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.