Dùng thử AI

Học kì 2 · Trang 114–123

Unit 11. Travelling in the futureTiếng Anh 7 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Ghi nhớ trọng tâm

  • Từ vựng phương tiện tương lai và đặc điểm của chúng (flying car, driverless car, solar-powered, eco-friendly, fast, safe).
  • will + V nguyên mẫu để dự đoán tương lai; phủ định won't (will not); câu hỏi Will + S + V...? Trả lời Yes, S will / No, S won't.
  • Đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs thay cho tính từ sở hữu + danh từ và đứng một mình, không có danh từ theo sau.
  • Trọng âm câu: nhấn các từ mang nghĩa (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ), đọc nhẹ, lướt các từ chức năng (a, the, to, will, are).

Lỗi hay gặp

  • Viết will goes, will to go: sau will là V nguyên mẫu.
  • Dùng nhầm đại từ sở hữu và tính từ sở hữu (This is mine car, This car is my); viết sai thành your's, her's.
  • Đọc đều mọi từ trong câu như nhau nên câu nghe cứng, thiếu nhịp.

Cách học bài này

Vẽ hoặc tưởng tượng một phương tiện của năm 2050, viết 5 câu dự đoán bằng will / won't về nó. Khi đọc, gạch chân từ cần nhấn trước rồi đọc to, giữ nhịp đều giữa các từ được nhấn.

Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:

Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề du lịch tương lai, các nước nói tiếng AnhNgữ pháp: will dự đoán, đại từ sở hữu, mạo từ, thì hiện tại đơn

Các phần của bài

  • Getting started · trang 114
  • A closer look 1: Vocabulary, Pronunciation · trang 116
  • A closer look 2: Grammar · trang 117
  • Communication · trang 119
  • Skills 1: Reading, Speaking · trang 120
  • Skills 2: Listening, Writing · trang 121
  • Looking back · trang 122
  • Project · trang 123

Gia sư AI theo bài này

Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:

Chế độ:

Còn 5 lượt hỏi thử. AI có thể sai, em nên đối chiếu lại với thầy cô.

Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.