Dùng thử AI

Học kì 2 · Trang 82–91

Unit 8. FilmsTiếng Anh 7 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Ghi nhớ trọng tâm

  • Từ vựng thể loại phim (comedy, horror film, science fiction, documentary, animated film) và tính từ đánh giá phim (funny, boring, scary, moving, gripping).
  • Tính từ đuôi -ing tả tính chất của sự vật gây ra cảm xúc (a boring film); đuôi -ed tả cảm xúc của người (I was bored).
  • although / though + mệnh đề nối hai ý trái ngược trong cùng một câu: Although it rained, we went to the cinema.
  • however đứng đầu câu thứ hai để nêu ý trái ngược, sau nó có dấu phẩy.
  • Nguyên âm đôi /ɪə/ (here, near, idea) và /eə/ (where, chair, share).

Lỗi hay gặp

  • Dùng cả although và but trong một câu: chỉ chọn một trong hai.
  • Viết however mà thiếu dấu phẩy phía sau, hoặc dùng however để nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như but.
  • Nói I was boring khi muốn nói mình chán: cảm xúc của người dùng -ed (bored).

Cách học bài này

Chọn một bộ phim em vừa xem, viết đoạn 5–6 câu: thể loại, nội dung chính, diễn viên, cảm nhận, có ít nhất một câu với although và một câu với however. Soát lại từng tính từ -ing/-ed.

Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:

Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề giao thông, phim ảnhNgữ pháp: it chỉ khoảng cách, should/shouldn't, although/however, tính từ đuôi -ed và -ing

Các phần của bài

  • Getting started · trang 82
  • A closer look 1: Vocabulary, Pronunciation · trang 84
  • A closer look 2: Grammar · trang 85
  • Communication · trang 86
  • Skills 1: Reading, Speaking · trang 87
  • Skills 2: Listening, Writing · trang 89
  • Looking back · trang 90
  • Project · trang 91

Gia sư AI theo bài này

Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:

Chế độ:

Còn 5 lượt hỏi thử. AI có thể sai, em nên đối chiếu lại với thầy cô.

Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.