Học kì 1 · Trang 8–17
Unit 1. Leisure timeTiếng Anh 8 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: các hoạt động lúc rảnh rỗi như làm đồ thủ công, giải câu đố, tự sửa đồ trong nhà (DIY), lướt mạng, đi chơi với bạn (hang out).
- Phát âm: phân biệt /ʊ/ ngắn, môi hơi tròn (book, good, cook) với /uː/ dài, môi tròn và căng hơn (school, food, true).
- Sau adore, enjoy, fancy, detest, don't mind chỉ dùng V-ing; sau like, love, hate, prefer dùng được cả V-ing lẫn to V mà nghĩa gần như không đổi.
- Mời và nhận lời mời: Would you like to...? / Do you fancy + V-ing? Đáp: I'd love to. / Sounds great! Muốn từ chối lịch sự: Sorry, I can't...
- Viết: thư điện tử (email) ngắn gửi bạn qua thư kể những việc em thường làm cùng bạn bè lúc rảnh, có lời chào, nội dung chính và lời kết.
Lỗi hay gặp
- Viết enjoy to read, don't mind to help. Hai động từ này chỉ đi với V-ing: enjoy reading, don't mind helping.
- Nhầm would like với like: would like + to V (muốn, mời), còn like + V-ing chỉ sở thích chung. I'd like playing là sai.
Cách học bài này
Lập hai cột trong vở: cột chỉ đi với V-ing, cột đi được cả V-ing và to V. Mỗi ngày tự đặt 3 câu nói về sở thích thật của mình, đọc to để quen tai cả cặp âm /ʊ/ – /uː/.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề thời gian rảnh, nông thônNgữ pháp: động từ + V-ing hoặc to-V, so sánh hơn của trạng từCác phần của bài
- Getting Started · trang 8
- A Closer Look 1 · trang 10
- A Closer Look 2 · trang 11
- Communication · trang 12
- Skills 1 · trang 14
- Skills 2 · trang 15
- Looking Back · trang 16
- Project · trang 17
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.