THAYTRO.VN · Nâng bước anh tài
ShadowingEnglish
Nghe một câu. Nói theo đúng nhịp. Xem máy nghe được gì, sửa từ còn yếu và dùng ngay câu đó trong đời sống.
56 bài câu mẫu gốc từ giáo trình RON ENGLISH · Trẻ em và người lớn đều có chặng phù hợp
Một lượt học
- 01Nghe câu mẫuNghe giọng tiếng Anh, chọn tốc độ thường hoặc chậm.
- 02Nói theo microĐọc từng câu ngắn; máy tự dừng khi bạn ngừng nói.
- 03Nhìn lỗi và luyện lạiKhi máy chấm âm khả dụng, xem từng từ và âm cần sửa.
Âm thanh được xử lý cho lượt chấm và không lưu bản ghi.
Học qua video · ShadowingEnglish
Dán video. Luyện theo từng câu.
Chọn video vừa sức hoặc dán liên kết YouTube của bạn. THAYTRO sẽ chuẩn bị lời thoại khi video hỗ trợ, rồi bạn luyện nói, nghe, học từ, hiểu ngữ pháp và hỏi gia sư AI song ngữ.
Khả năng phát và tạo bài học phụ thuộc vào quyền chia sẻ và lời thoại mà chủ video cung cấp.
Video gợi ý theo trình độ
PHÒNG LUYỆN SHADOWING · A1
Thời tiết
Em hỏi và nói thời tiết hôm nay.
4 câuluyện từng câu theo bài
—/4câu đã nói
—/4câu đạt từ âm thanh
Câu 1/4
Chưa luyện câu này
Nghe · Nhại theo · Sửa
“How's the weather today?”
Hôm nay thời tiết thế nào?
Đến lượt bạn nói
Nghe xong hãy bấm micro và đọc theo. Nói xong bấm dừng hoặc đợi máy tự dừng.
Trình duyệt này chưa dùng được micro để luyện nói. Hãy thử Chrome hoặc Safari phiên bản mới.
Đang kiểm tra máy chấm…
Âm thanh chỉ dùng để phân tích lượt nói, không lưu bản ghi.
Chọn đúng trình độ
Thư viện bài luyện
Mỗi bài lấy câu mẫu do THAYTRO biên soạn trong RON ENGLISH. Chọn bài vừa sức, luyện từng câu rồi quay lại giáo trình để học tiếp.
56 bài phù hợp
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhChào hỏiBé chào và đáp lại lời chào bằng tiếng Anh. 5 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhMàu sắcBé gọi tên 6 màu cơ bản và chỉ đúng đồ vật theo màu. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhSố đếm 1–10Bé đếm từ 1 đến 10 và trả lời câu hỏi “How many?”. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhCon vậtBé gọi tên 8 con vật quen thuộc và tiếng kêu của chúng. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhCơ thể và vệ sinhBé chỉ đúng các bộ phận cơ thể và làm theo lời nhắc rửa tay, tắm. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhGia đìnhBé giới thiệu các thành viên trong nhà. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhĐồ ănBé nói mình thích món gì, biết nói “Yes, please” và “No, thank you”. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Làm quen tiếng AnhSinh hoạt hằng ngàyBé hiểu các lời nhắc mặc đồ, đánh răng, ra ngoài chơi. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Bảng chữ cái A–ZCon đọc thuộc bảng chữ cái và biết mỗi chữ có một âm riêng. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Âm của chữ cáiCon đọc đúng âm (không phải tên) của các chữ cái. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Ghép âm thành từ (CVC)Con tự đọc từ 3 chữ như cat, hat, man, dad. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Từ cùng vầnCon nghe ra hai từ cùng vần và tự nghĩ thêm từ mới. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Nhóm chữ ghép: oo, oaCon đọc đúng các từ có oo (book, moon) và oa (boat). 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Phụ âm ghép đầu từCon đọc đủ cả hai phụ âm trong st-, sp-, pl-, tr- mà không chèn thêm âm “ơ”. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Hỏi và nói tênCon hỏi tên bạn và giới thiệu tên mình. 4 câu để nghe và nói
- Pre-A1 · Âm và chữ (Phonics)Cảm xúcCon nói mình đang vui, buồn, đói hay mệt. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênĐồ dùng học tậpEm hỏi mượn và gọi tên đồ dùng học tập. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênĐồ vật ở đâu?Em hỏi và chỉ vị trí đồ vật với in, on, under, behind. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênThời tiếtEm hỏi và nói thời tiết hôm nay. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênQuần áoEm nói mình đang mặc gì và nhắc bạn mặc thêm áo. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênNgày trong tuần, tháng trong nămEm nói hôm nay thứ mấy và sinh nhật vào tháng nào. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênHỏi giờ qua truyện cổ tíchEm hỏi và nói giờ; nghe hiểu đoạn truyện ngắn. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênHội thoại ở lớp và ở nhàEm dùng được 10 câu giao tiếp thường gặp ở lớp học. 4 câu để nghe và nói
- A1 · Những câu đầu tiênNghe kể về động vật hoang dãEm nghe hiểu đoạn mô tả ngắn và nói 3 câu về một con vật. 4 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngGiới thiệu bản thânBạn nói tên, quê, lớp hoặc công việc trong 30 giây. 4 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngLàm quen người mớiBạn hỏi được người khác từ đâu đến, làm gì. 4 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngĐồ vật và nhà cửaBạn hỏi tên đồ vật và tả các phòng trong nhà. 4 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngBạn đang làm gì?Bạn hỏi và nói việc đang làm; từ chối lịch sự khi bận. 4 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngThói quen hằng ngàyBạn kể một ngày của mình, dùng đúng đuôi -s với he/she. 4 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngKhu phố và mua sắmBạn tả khu phố, hỏi đường và mua đồ ở siêu thị. 4 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngBạn làm được gì?Bạn nói về khả năng, phân biệt rõ “can” và “can't”. 3 câu để nghe và nói
- A2 · Giao tiếp nền tảngGọi món ở nhà hàngBạn gọi món, hỏi giá và thanh toán bằng tiếng Anh. 4 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàyNói về gia đìnhBạn giới thiệu gia đình trong 1 phút: thành viên, công việc, nếp sinh hoạt. 4 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàySở thích và thời gian rảnhBạn nói về sở thích và giải thích vì sao mình thích. 4 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàyQuê hươngBạn tả quê mình: vị trí, nét đặc trưng, điều mình thích và muốn thay đổi. 4 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàySức khỏe và lối sốngBạn nghe hiểu bài nói về sức khỏe và đưa ra lời khuyên. 4 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàyCông nghệ và mạng xã hộiBạn nêu ý kiến có lý do về ích lợi và tác hại của mạng xã hội. 4 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàyCách học và trí nhớBạn nghe hiểu bài nói khoa học phổ thông và kể lại mẹo học hay nhất. 4 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàyTrọng âm và nối âmBạn nhấn đúng trọng âm từ nhiều âm tiết và nối âm khi nói nhanh. 2 câu để nghe và nói
- B1 · Nghe hiểu và trình bàyMô tả tranh (thi nói)Bạn mô tả một bức tranh có bố cục: tổng quát → chi tiết → suy đoán. 4 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSIELTS Part 1: giới thiệu bản thânBạn trả lời câu hỏi Part 1 tự nhiên, không học thuộc. 4 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSXem bài thi mẫu band caoBạn nhận ra điều làm nên band 7–9: độ trôi chảy, từ vựng, phát âm. 4 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSTừ nối và nói theo cụmBạn nói liền mạch, dùng từ nối thay cho “and... and...”. 4 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSNghe người bản xứ nói nhanhBạn nghe hiểu giọng Anh, Mỹ, Úc ở tốc độ thật. 1 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSTED: nói để người khác muốn ngheBạn nghe hiểu bài TED 10 phút và áp dụng kỹ năng nói được giới thiệu. 4 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSTED: thói quen và sự bền bỉBạn theo được lập luận và ví dụ trong một bài nói dài. 4 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSTED: ngôn ngữ và văn hóaBạn nghe hiểu bài nói học thuật và nêu quan điểm riêng. 4 câu để nghe và nói
- B2 · Học thuật và IELTSHọc qua phimBạn nghe được lời thoại phim tốc độ thật và hiểu cách nói đời thường. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởGiới thiệu bản thân khi phỏng vấnBạn trả lời “Tell me about yourself” trong 60–90 giây. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởPhỏng vấn xin việcBạn trả lời 10 câu hỏi phỏng vấn thường gặp. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởNói chuyện xã giao (small talk)Bạn bắt chuyện, duy trì và kết thúc cuộc nói chuyện ngắn với đồng nghiệp, khách. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởGọi điện thoạiBạn mở đầu, chuyển máy, để lại lời nhắn và kết thúc cuộc gọi. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởHọp bằng tiếng AnhBạn mở cuộc họp, đưa ý kiến, đồng ý – phản đối lịch sự và chốt việc. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởThuyết trìnhBạn mở đầu thu hút, chuyển ý mạch lạc và kết thúc có lời kêu gọi. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởĐi công tác: khách sạnBạn đặt phòng, nhận phòng, xử lý sự cố ở khách sạn. 4 câu để nghe và nói
- B1–B2 · Tiếng Anh công sởNói trôi chảy, tự tinBạn bỏ thói quen dịch trong đầu và có kế hoạch luyện nói hằng ngày. 4 câu để nghe và nói