Ngữ pháp từ A1 đến B2
24 chủ điểm xếp đúng thứ tự nên học. Mỗi bài: dùng khi nào, công thức, ví dụ, lỗi người Việt hay mắc (so với cách nói tiếng Việt) và 5 câu luyện chấm ngay.
A1 – Sơ cấp
- Động từ to be (am / is / are)Dùng để nói ai là ai, ở đâu, thế nào. Tiếng Việt thường bỏ chữ “là” (“Tôi mệt”), nhưng tiếng Anh luôn cần to be.
- Thì hiện tại đơnNói thói quen, sự thật, lịch trình. Điểm người Việt hay quên: chủ ngữ he/she/it thì động từ thêm -s/-es.
- There is / There areNói ở đâu đó “có” cái gì. Đừng dịch “có” thành have khi nói về sự tồn tại.
- Tính từ sở hữu và sở hữu cáchNói “của ai”: my, your, his, her, its, our, their và ’s. Trật tự ngược tiếng Việt: “bạn của Lan” là Lan's friend.
- Can / can'tNói khả năng và xin phép. Sau can luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm to, không thêm -s.
- Mạo từ a / an / the và danh từ số nhiềua/an: một cái bất kỳ, nhắc lần đầu; the: cái đã biết, đã nhắc. Tiếng Việt không có mạo từ nên người Việt hay bỏ.
A2 – Sơ trung cấp
- Thì hiện tại tiếp diễnViệc đang diễn ra lúc nói hoặc kế hoạch đã sắp xếp. Người Việt hay quên to be hoặc quên -ing.
- Thì quá khứ đơnViệc đã xảy ra và kết thúc ở thời điểm xác định (yesterday, last week, in 2020). Tiếng Việt thêm “đã”, tiếng Anh đổi động từ.
- So sánh hơn và so sánh nhấtSo sánh hai vật (hơn) và nhiều vật (nhất). Tính từ ngắn thêm -er/-est, tính từ dài dùng more/most.
- Tương lai: will và be going towill: quyết định ngay lúc nói, dự đoán, lời hứa. be going to: kế hoạch đã định, dự đoán có dấu hiệu rõ.
- Thì hiện tại hoàn thànhKinh nghiệm (đã từng), việc vừa xong còn ảnh hưởng tới bây giờ, việc kéo dài từ quá khứ đến nay (for/since). Không đi với thời điểm quá khứ cụ thể.
- Giới từ thời gian và nơi chốn: in / on / atat: điểm (giờ, địa chỉ cụ thể); on: ngày, bề mặt, đường phố; in: khoảng lớn (tháng, năm, thành phố, bên trong).
B1 – Trung cấp
- Câu điều kiện loại 1 và loại 2Loại 1: điều có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai. Loại 2: điều không có thật, tưởng tượng ở hiện tại.
- Câu bị độngDùng khi hành động quan trọng hơn người làm, hoặc không biết ai làm. Công thức: to be (chia theo thì) + V3.
- Mệnh đề quan hệ: who / which / that / whereNối hai câu, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Tiếng Việt dùng “mà”, tiếng Anh chọn đại từ theo người hay vật.
- Câu tường thuật (reported speech)Kể lại lời người khác. Thường lùi thì một bậc và đổi đại từ, trạng từ thời gian.
- Động từ + to V hay V-ingMột số động từ đi với to V (want, decide, hope), một số đi với V-ing (enjoy, avoid, finish). Phải học theo cặp.
- Should / must / have toshould: lời khuyên. must: bắt buộc do người nói thấy cần (luật, quy định). have to: bắt buộc do hoàn cảnh. mustn't (cấm) khác don't have to (không cần).
B2 – Trung cao cấp
- Quá khứ hoàn thành và quá khứ tiếp diễnKể chuyện có nhiều mốc: quá khứ hoàn thành (had + V3) cho việc xảy ra trước một mốc quá khứ; quá khứ tiếp diễn cho việc đang dở thì bị cắt ngang.
- Câu điều kiện loại 3 và câu ước (wish)Loại 3: nói điều trái với quá khứ, tiếc nuối. wish + quá khứ đơn: ước cho hiện tại; wish + quá khứ hoàn thành: tiếc cho quá khứ.
- Đảo ngữ nhấn mạnhĐưa trạng từ phủ định lên đầu câu để nhấn mạnh, khi đó trợ động từ đứng trước chủ ngữ. Hay gặp trong bài viết học thuật và đề thi.
- Cụm động từ (phrasal verbs) thông dụngĐộng từ + giới từ/trạng từ tạo nghĩa mới, rất hay dùng khi nói. Học theo câu ví dụ, không đoán nghĩa từng chữ.
- Suy đoán: must / might / can't (have)Đoán mức độ chắc chắn. Hiện tại: must/might/can't + V. Quá khứ: must/might/can't + have + V3.
- Từ nối và liên từ trong bài viết, bài nóiNối ý mạch lạc: thêm ý, đối lập, nguyên nhân, kết quả. Chú ý dấu câu: however đứng đầu câu có dấu phẩy, although nối hai vế.