RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

Can / can't

Ngữ pháp/A1Bài 5/24

Dùng khi nào?

Nói khả năng và xin phép. Sau can luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm to, không thêm -s.

Công thức

  • S + can + V: She can swim.
  • Phủ định: can't (cannot) + V
  • Hỏi: Can you…? / Can I…?

Ví dụ

  • I can speak a little English.

    Tôi nói được một chút tiếng Anh.

  • My grandma can't use a smartphone.

    Bà tôi không biết dùng điện thoại thông minh.

  • Can I open the window?

    Tôi mở cửa sổ được không?

Người Việt hay sai

  • She can to cook. → She can cook.Sau can không có to.
  • He cans play chess. → He can play chess.can không thêm -s.

Luyện tập

  1. 1.My little brother can ___ to ten.

  2. 2.___ you help me, please?

  3. 3.Penguins ___ fly.

  4. 4.Câu nào đúng?

  5. 5.Đọc rõ âm nào để người nghe phân biệt can't với can?

Đã làm 0/5 câu