RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

Should / must / have to

Ngữ pháp/B1Bài 18/24

Dùng khi nào?

should: lời khuyên. must: bắt buộc do người nói thấy cần (luật, quy định). have to: bắt buộc do hoàn cảnh. mustn't (cấm) khác don't have to (không cần).

Công thức

  • should / must + V
  • have to / has to + V
  • mustn't = cấm · don't have to = không bắt buộc

Ví dụ

  • You should drink more water.

    Bạn nên uống nhiều nước hơn.

  • You must wear a helmet.

    Bạn phải đội mũ bảo hiểm (luật).

  • You don't have to come early tomorrow.

    Mai bạn không cần đến sớm.

Người Việt hay sai

  • You must to go. → You must go.Sau must không có to.
  • You mustn't pay; it's free. → You don't have to pay; it's free.Miễn phí là “không cần” trả, không phải “cấm” trả.

Luyện tập

  1. 1.You look tired. You ___ go to bed early.

  2. 2.Students ___ use phones during the exam.

  3. 3.It's Sunday. I ___ get up early.

  4. 4.She ___ wear a uniform at work.

  5. 5.Câu nào đúng?

Đã làm 0/5 câu