RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

Động từ to be (am / is / are)

Ngữ pháp/A1Bài 1/24

Dùng khi nào?

Dùng để nói ai là ai, ở đâu, thế nào. Tiếng Việt thường bỏ chữ “là” (“Tôi mệt”), nhưng tiếng Anh luôn cần to be.

Công thức

  • I am · he/she/it is · you/we/they are
  • Phủ định: is not (isn't), are not (aren't)
  • Câu hỏi: Are you…? / Is he…?

Ví dụ

  • I am a student.

    Tôi là học sinh.

  • She is tired.

    Cô ấy mệt.

  • We are in the classroom.

    Chúng tôi đang ở trong lớp.

Người Việt hay sai

  • I tired. → I am tired.Tiếng Việt nói “Tôi mệt”, tiếng Anh phải có am.
  • She very beautiful. → She is very beautiful.Trước tính từ cần to be.

Luyện tập

  1. 1.My parents ___ teachers.

  2. 2.___ you hungry?

  3. 3.It ___ cold today.

  4. 4.Câu nào đúng?

  5. 5.I ___ not from Hanoi.

Đã làm 0/5 câu