RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

Quá khứ hoàn thành và quá khứ tiếp diễn

Ngữ pháp/B2Bài 19/24

Dùng khi nào?

Kể chuyện có nhiều mốc: quá khứ hoàn thành (had + V3) cho việc xảy ra trước một mốc quá khứ; quá khứ tiếp diễn cho việc đang dở thì bị cắt ngang.

Công thức

  • had + V3: When I arrived, the film had started.
  • was/were + V-ing: I was cooking when she called.
  • by the time / before / after + quá khứ hoàn thành

Ví dụ

  • By the time we got to the station, the train had left.

    Lúc chúng tôi tới ga thì tàu đã chạy rồi.

  • I was having dinner when the power went out.

    Tôi đang ăn tối thì cúp điện.

  • She had never flown before that trip.

    Trước chuyến đi đó cô ấy chưa từng đi máy bay.

Người Việt hay sai

  • When I arrived, she already left. → When I arrived, she had already left.Việc rời đi xảy ra trước mốc “arrived” → had left.
  • I cooked when she called. → I was cooking when she called.Đang nấu dở thì bị cắt ngang → quá khứ tiếp diễn.

Luyện tập

  1. 1.When I got home, my parents ___ dinner.

  2. 2.While I ___ TV, someone knocked on the door.

  3. 3.She was nervous because she ___ in public before.

  4. 4.By the time the police arrived, the thief ___.

  5. 5.Câu nào đúng?

Đã làm 0/5 câu