RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

Suy đoán: must / might / can't (have)

Ngữ pháp/B2Bài 23/24

Dùng khi nào?

Đoán mức độ chắc chắn. Hiện tại: must/might/can't + V. Quá khứ: must/might/can't + have + V3.

Công thức

  • Chắc chắn đúng: must + V / must have + V3
  • Có thể: might / may / could + V (have + V3)
  • Chắc chắn không: can't + V / can't have + V3

Ví dụ

  • She's not answering. She must be asleep.

    Cô ấy không nghe máy. Chắc là đang ngủ.

  • He might have missed the bus.

    Có thể anh ấy đã lỡ xe buýt.

  • You can't have finished already!

    Không thể nào bạn đã làm xong rồi!

Người Việt hay sai

  • He must went home. → He must have gone home.Suy đoán về quá khứ: must have + V3.
  • She mustn't be at home; the lights are off. → She can't be at home; the lights are off.Đoán chắc chắn KHÔNG dùng can't; mustn't nghĩa là cấm.

Luyện tập

  1. 1.The ground is wet. It ___ last night.

  2. 2.He ___ be hungry. He has just eaten a big meal.

  3. 3.I'm not sure where Lan is. She ___ at the library.

  4. 4.You ___ seen him yesterday. He was in Hanoi.

  5. 5.Câu nào đúng?

Đã làm 0/5 câu