RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

There is / There are

Ngữ pháp/A1Bài 3/24

Dùng khi nào?

Nói ở đâu đó “có” cái gì. Đừng dịch “có” thành have khi nói về sự tồn tại.

Công thức

  • There is + danh từ số ít/không đếm được
  • There are + danh từ số nhiều
  • Hỏi: Is there…? / Are there…?

Ví dụ

  • There is a park near my house.

    Gần nhà tôi có một công viên.

  • There are thirty students in my class.

    Lớp tôi có 30 học sinh.

  • Is there any milk?

    Còn sữa không?

Người Việt hay sai

  • In my room has a bed. → There is a bed in my room.“Phòng tôi có” là sự tồn tại → There is.
  • There is many people. → There are many people.people là số nhiều → are.

Luyện tập

  1. 1.___ a cat under the table.

  2. 2.There ___ two banks in this street.

  3. 3.___ any shops near here?

  4. 4.Câu nào đúng nghĩa “Trong tủ lạnh có trứng”?

  5. 5.There ___ some water in the bottle.

Đã làm 0/5 câu