Tương lai: will và be going to
Ngữ pháp/A2Bài 10/24
Dùng khi nào?
will: quyết định ngay lúc nói, dự đoán, lời hứa. be going to: kế hoạch đã định, dự đoán có dấu hiệu rõ.
Công thức
- S + will + V
- S + am/is/are + going to + V
- Phủ định: won't + V / isn't going to + V
Ví dụ
It's hot. I'll open the window.
Nóng quá. Để tôi mở cửa sổ (quyết định ngay).
We're going to visit Sa Pa next month.
Tháng sau chúng tôi sẽ đi Sa Pa (đã lên kế hoạch).
Look at those clouds. It's going to rain.
Nhìn mây kìa. Trời sắp mưa.
Người Việt hay sai
- I will to call you. → I will call you.Sau will không có to.
- She going to study abroad. → She is going to study abroad.Thiếu to be.
Luyện tập
1.“The phone is ringing.” – “OK, I ___ it.”
2.I've bought the tickets. We ___ the concert on Saturday.
3.Careful! You ___ fall!
4.Câu nào đúng?
5.Dạng rút gọn của “will not” là:
Đã làm 0/5 câu