Âm /f/
44 âm IPA/Phụ âmVô thanh: cổ họng không rung
Video: BBC Learning English · Voiceless Consonant - /f/ - 'fat', 'coffee' and 'fluff'
Giống âm “ph” trong “phở”
Cách phát âm
- Răng cửa trên chạm nhẹ vào mặt trong môi dưới.
- Thổi hơi qua khe giữa răng và môi; dây thanh không rung.
Chữ viết thường gặp
- f, ff: fan, coffee
- ph, gh: photo, phone, laugh, enough
Luyện với từ có âm /f/
Bấm loa để nghe mẫu, bấm micro rồi đọc to từ đó. Máy chấm theo lời nói đã nhận ra thành chữ, nên nói rõ và chậm.
Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome hoặc Safari trên điện thoại để luyện nói; vẫn nghe mẫu được.
fan
/fæn/
fat
/fæt/
coffee
/ˈkɒfi/
feel
/fiːl/
family
/ˈfæməli/
from
/frɒm/
forty
/ˈfɔːti/
fail
/feɪl/
fine
/faɪn/
sniff
/snɪf/
half
/hɑːf/
feet
/fiːt/
fill
/fɪl/
phonetic
/fəˈnetɪk/
photo
/ˈfəʊtəʊ/
phrase
/freɪz/