Âm /m/
44 âm IPA/Phụ âmHữu thanh: cổ họng rung
Video: BBC Learning English · Consonant - /m/ - 'hammer', 'mime' and 'more'
Giống âm “m” trong “mẹ”
Cách phát âm
- Hai môi khép lại.
- Cho hơi thoát qua mũi, dây thanh rung; giữ môi khép ở cuối từ.
Chữ viết thường gặp
- m, mm: man, summer, home
- mb, mn: climb, autumn
Luyện với từ có âm /m/
Bấm loa để nghe mẫu, bấm micro rồi đọc to từ đó. Máy chấm theo lời nói đã nhận ra thành chữ, nên nói rõ và chậm.
Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome hoặc Safari trên điện thoại để luyện nói; vẫn nghe mẫu được.
man
/mæn/
make
/meɪk/
milk
/mɪlk/
time
/taɪm/
game
/geɪm/
empty
/ˈempti/
mirror
/ˈmɪrər/
hammer
/ˈhæmər/
remember
/rɪˈmembər/
tomorrow
/təˈmɔːrəʊ/
sum
/sʌm/
more
/mɔː(r)/
bump
/bʌmp/
camp
/kæmp/
lymph
/lɪmf/
temptation
/tempˈteɪʃən/