RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

Âm /n/

44 âm IPA/Phụ âmHữu thanh: cổ họng rung

Video: BBC Learning English · Consonant - /n/ - 'nice', 'funny' & 'son'

Giống âm “n” trong “no”

Cách phát âm

  1. Đầu lưỡi chạm lợi sau răng cửa trên.
  2. Cho hơi thoát qua mũi, dây thanh rung.

Chữ viết thường gặp

  • n, nn: no, dinner, ten
  • kn, gn: k, g câm: know, sign

Lỗi hay gặp: Lẫn /n/ và /l/ (lỗi của một số vùng): “night” và “light”.

Luyện với từ có âm /n/

Bấm loa để nghe mẫu, bấm micro rồi đọc to từ đó. Máy chấm theo lời nói đã nhận ra thành chữ, nên nói rõ và chậm.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome hoặc Safari trên điện thoại để luyện nói; vẫn nghe mẫu được.

  • nice

    /naɪs/

  • know

    /nəʊ/

  • nail

    /neɪl/

  • sun

    /sʌn/

  • end

    /end/

  • funny

    /ˈfʌni/

  • landlord

    /ˈlændlɔːrd/

  • behind

    /bɪˈhaɪnd/

  • neighbour

    /ˈneɪbər/

  • expensive

    /ɪkˈspensɪv/

  • tenth

    /tenθ/

  • anthem

    /ˈænθəm/

  • ant

    /ænt/

  • pensive

    /ˈpensɪv/

  • tense

    /tens/