RON ENGLISH

Học tiếng Anh trọn gói: nghe, nói, đọc, viết

Âm /t/

44 âm IPA/Phụ âmVô thanh: cổ họng không rung

Video: BBC Learning English · Voiceless Consonant - /t/ -'tin', 'button' and 'get'

Gần âm “th” trong “thỏ” (có bật hơi), không phải “t” trong “tôi”

Cách phát âm

  1. Đầu lưỡi chạm vào lợi ngay sau răng cửa trên.
  2. Hạ lưỡi nhanh cho hơi bật ra; dây thanh không rung.

Chữ viết thường gặp

  • t, tt: ten, letter, sit
  • -ed sau âm vô thanh: stopped /stɒpt/, laughed /lɑːft/

Lỗi hay gặp: Bỏ âm /t/ ở cuối từ: “night” nghe thành “nai”.

Luyện với từ có âm /t/

Bấm loa để nghe mẫu, bấm micro rồi đọc to từ đó. Máy chấm theo lời nói đã nhận ra thành chữ, nên nói rõ và chậm.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome hoặc Safari trên điện thoại để luyện nói; vẫn nghe mẫu được.

  • eat

    /iːt/

  • suit

    /suːt/

  • tea

    /tiː/

  • tall

    /tɔːl/

  • potato

    /pəˈteɪtəʊ/

  • tennis

    /ˈtenɪs/

  • content

    /kənˈtent/

  • table

    /ˈteɪ.bəl/

  • tell

    /tel/

  • water

    /'wɔ:də/

  • daughter

    /ˈdɔdər/

  • meeting

    /'mi:diɳ/

  • put

    /pʊt/

  • what

    /wɑːt/

  • lot

    /lɑːt/

  • actual

    /ˈæk.tʃu.əl/