Dùng thử AI
Tiếng Hàn한국어Lộ trình TOPIK, giải thích bằng tiếng Việt

Bảng chữ Hangul

Hangul (한글) do vua Sejong (세종대왕) cùng các học giả soạn ra và công bố năm 1446 với tên “Huấn dân chính âm” (訓民正音, 훈민정음), để người dân thường không biết chữ Hán cũng đọc viết được. Chữ được tạo có lý: phụ âm mô phỏng hình dáng cơ quan phát âm (ㄱ là lưỡi cong chạm vòm họng, ㅁ là đôi môi, ㅅ là răng), nguyên âm dựng từ ba yếu tố trời (·), đất (ㅡ), người (ㅣ). Khác chữ Việt viết thành hàng, Hangul ghép thành khối vuông: mỗi khối là một âm tiết gồm phụ âm đầu + nguyên âm, có thể thêm phụ âm cuối (patchim) ở dưới, ví dụ ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한. Chỉ cần thuộc 24 chữ cái cơ bản và vài quy tắc biến âm là bạn đọc được mọi chữ, kể cả từ chưa biết nghĩa. Người Việt có lợi thế lớn: hơn nửa vốn từ là từ Hán Hàn, nghe rất gần âm Hán Việt (학생 haksaeng = học sinh).

Kế hoạch học chữ 10 ngày

  1. 1Ngày 1: 10 nguyên âm cơ bản (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ ㅣ). Hiểu vì sao viết 아, 오 chứ không viết ㅏ, ㅗ đứng một mình: ㅇ đầu âm tiết là âm câm giữ chỗ.
  2. 2Ngày 2: 14 phụ âm cơ bản và tên chữ (기역, 니은...). Ghép mỗi phụ âm với 10 nguyên âm thành bảng 가갸거겨..., đọc to cả bảng.
  3. 3Ngày 3: 5 phụ âm căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ). Luyện bộ ba thường – căng – bật hơi (가 까 카) với tờ giấy trước miệng.
  4. 4Ngày 4: 11 nguyên âm ghép (ㅐ ㅔ ㅘ ㅝ ㅟ ㅢ...). Đọc tên món ăn, biển hiệu đơn giản: 김치, 비빔밥, 카페.
  5. 5Ngày 5: Phụ âm cuối (patchim) và 7 âm đại diện. So với âm cuối tiếng Việt c, n, t, l, m, p, ng.
  6. 6Ngày 6: Patchim kép và quy tắc nối âm (연음): 한국어 đọc [한구거].
  7. 7Ngày 7: Biến âm thường gặp: mũi hóa (합니다 [함니다]), căng hóa, bật hơi hóa, ㅎ yếu và câm.
  8. 8Ngày 8: Âm vòm hóa (같이 [가치]), biến âm ㄹ (신라 [실라]), cách đọc ㅢ. Đọc trơn 10 câu chào hỏi.
  9. 9Ngày 9: 30 âm tiết Hán Hàn thường gặp và âm Hán Việt tương ứng; đoán nghĩa từ mới nhờ Hán Việt.
  10. 10Ngày 10: Ôn tổng: tự viết tên mình, tên người thân bằng Hangul, đọc to một đoạn hội thoại ngắn và thu âm để so với giọng mẫu.

10 nguyên âm cơ bản

Nguyên âm không đứng một mình: khi âm tiết không có phụ âm đầu, viết thêm ㅇ câm phía trước (ㅏ → 아). Nguyên âm dọc (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅣ) đặt bên phải phụ âm, nguyên âm ngang (ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ) đặt bên dưới. Thêm một nét ngắn là thêm âm “y” phía trước: ㅏ a → ㅑ ya.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

11 nguyên âm ghép

Ghép từ nguyên âm cơ bản: ㅏ + ㅣ = ㅐ, ㅗ + ㅏ = ㅘ, ㅜ + ㅓ = ㅝ. Tiếng Hàn hiện đại đọc ㅐ và ㅔ gần như giống nhau; ㅙ, ㅚ, ㅞ cũng gần như cùng một âm “uê”. Nhớ chữ viết qua từ vựng, đừng cố phân biệt bằng tai.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

14 phụ âm cơ bản

Phụ âm đứng trước nguyên âm để tạo âm tiết (ㄱ + ㅏ = 가). ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ ở đầu từ đọc nhẹ, gần âm vô thanh (giữa “c” và “g”); đứng giữa hai nguyên âm thì đọc đục rõ hơn: 아기 [a-gi]. ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ là âm bật hơi: phải có luồng hơi mạnh thoát ra. Tên chữ in kèm để bạn đánh vần khi hỏi người Hàn.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

5 phụ âm căng và bộ ba thường – căng – bật hơi

Phụ âm căng viết bằng hai chữ giống nhau (ㄱ → ㄲ). Đọc căng: siết cổ họng, không thoát hơi, giọng hơi cao lên. Cách tự kiểm tra: để tờ giấy trước miệng. Âm thường (가): giấy rung nhẹ. Âm căng (까): giấy gần như đứng yên. Âm bật hơi (카): giấy bay mạnh. Người Việt hay đọc ㄲ thành “c”, ㄸ thành “t” bình thường; hãy nghĩ tới “c, t, p” trong “cá, tá, pin” đọc gằn giọng.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Phụ âm cuối (patchim): 7 âm đại diện

Phụ âm cuối (받침) nằm ở đáy khối chữ. Dù viết bằng nhiều chữ khác nhau, khi đứng cuối (trước phụ âm khác hoặc cuối câu) chỉ có 7 cách đọc. Âm cuối tiếng Hàn đều “nuốt” lại, không bật hơi, rất giống âm cuối tiếng Việt: c, n, t, l, m, p, ng. Riêng [ㄹ] là âm cuối tiếng Việt không có: giữ đầu lưỡi chạm lợi trên.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Phụ âm cuối kép

Patchim kép gồm hai phụ âm khác nhau. Khi đứng cuối hoặc trước phụ âm, thường chỉ đọc một trong hai. Khi theo sau là nguyên âm, phụ âm thứ hai nối sang âm tiết sau: 읽어요 [일거요], 앉아요 [안자요]. Mẹo chung: phần lớn đọc chữ bên trái; ㄺ, ㄻ, ㄿ đọc chữ bên phải.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

30 âm tiết Hán Hàn thường gặp

Mỗi âm tiết Hán Hàn ứng với một chữ Hán, và hầu hết có âm Hán Việt tương ứng đều đặn: 학 – học, 국 – quốc, 대 – đại. Một âm tiết có thể ứng với nhiều chữ Hán (화: hóa 化, hoa 花, thoại 話), giống tiếng Việt có nhiều chữ “thành”. Thuộc 30 âm này, bạn đoán được nghĩa hàng trăm từ: 학생 học sinh, 대학 đại học, 한국 Hàn Quốc.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Quy tắc cần nhớ

Cách ghép khối chữ

Mỗi âm tiết là một khối vuông: phụ âm đầu + nguyên âm (+ phụ âm cuối). Nguyên âm dọc (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅐ ㅔ ㅣ) đứng bên phải phụ âm: 가, 너. Nguyên âm ngang (ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ) nằm dưới phụ âm: 고, 누. Nguyên âm ghép (ㅘ ㅝ ㅟ...) quấn quanh góc dưới phải: 과, 귀. Phụ âm cuối luôn nằm ở đáy khối: 각, 곰, 닭. Không có phụ âm đầu thì viết ㅇ câm: 아, 우. Viết từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

  • 한글

    hangeul

    ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한 (nguyên âm dọc); ㄱ + ㅡ + ㄹ = 글 (nguyên âm ngang)

  • 과일

    gwail

    Hoa quả: ㄱ + ㅘ = 과; ㅇ + ㅣ + ㄹ = 일

  • 닭

    dak

    Con gà: ㄷ + ㅏ + ㄺ (patchim kép nằm dưới đáy)

Nối âm (연음)

Khi âm tiết trước có patchim và âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ câm, patchim “trượt” sang làm phụ âm đầu của âm tiết sau. Đây là quy tắc quan trọng nhất, gặp trong gần như mọi câu. Patchim kép thì chữ thứ hai trượt sang. Riêng ㅇ cuối không trượt: 고양이 vẫn đọc [고양이].

  • 한국어

    hangugeo

    Tiếng Hàn – đọc [한구거]

  • 음악

    eumak

    Âm nhạc – đọc [으막]

  • 읽어요

    ilgeoyo

    Tôi đọc – đọc [일거요]

Mũi hóa (비음화)

Patchim [ㄱ], [ㄷ], [ㅂ] gặp ㄴ hoặc ㅁ ở âm tiết sau thì đổi thành âm mũi: [ㄱ] → [ㅇ], [ㄷ] → [ㄴ], [ㅂ] → [ㅁ]. Vì vậy mọi câu đuôi -ㅂ니다 đều đọc [-ㅁ니다]. Người Việt hay đọc từng chữ rời “hap-ni-ta”: nghe rất cứng, người Hàn khó hiểu.

  • 합니다

    hamnida

    Làm (lịch sự) – đọc [함니다]

  • 국물

    gungmul

    Nước canh – đọc [궁물]

  • 거짓말

    geojinmal

    Lời nói dối – đọc [거진말]

Căng hóa (경음화)

Sau patchim [ㄱ], [ㄷ], [ㅂ], các phụ âm ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ ở đầu âm tiết sau đọc thành âm căng ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ. Phiên âm La-tinh chuẩn không ghi âm căng (학교 vẫn viết hakgyo), nên hãy đọc theo cách ghi trong ngoặc vuông. Một số từ Hán Hàn và từ ghép cũng căng hóa sau ㄴ, ㄹ, ㅁ, ㅇ (문법 [문뻡]); phần này nhớ theo từng từ.

  • 학교

    hakgyo

    Trường học – đọc [학꾜]

  • 식당

    sikdang

    Nhà ăn, quán ăn – đọc [식땅]

  • 접시

    jeopsi

    Cái đĩa – đọc [접씨]

Bật hơi hóa (격음화)

ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ (trước hoặc sau) sẽ hòa vào, biến chúng thành âm bật hơi ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ. Gặp nhiều nhất trong 축하하다 (chúc mừng), 좋다 (tốt), 입학 (nhập học) và đuôi -지 않다 (않지 [안치]).

  • 축하해요

    chukahaeyo

    Chúc mừng nhé – đọc [추카해요]

  • 좋다

    jota

    Tốt – đọc [조타]

  • 입학

    ipak

    Nhập học – đọc [이팍]

ㅎ yếu và ㅎ câm

Patchim ㅎ (kể cả trong ㄶ, ㅀ) gặp nguyên âm thì câm hẳn. ㅎ đầu âm tiết đứng sau ㄴ, ㄹ, ㅁ, ㅇ hoặc nguyên âm thường đọc rất yếu, nói nhanh gần như mất: 전화 [저놔], 은행 [으냉]. Khi đọc chậm, rõ ràng vẫn có thể giữ ㅎ.

  • 좋아요

    joayo

    Tốt, thích – đọc [조아요]

  • 많이

    mani

    Nhiều – đọc [마니]

  • 괜찮아요

    gwaenchanayo

    Không sao – đọc [괜차나요]

Âm vòm hóa (구개음화)

Patchim ㄷ hoặc ㅌ gặp 이 (thường là trợ từ hoặc hậu tố) thì đọc thành [지], [치] chứ không phải [디], [티]. Quy tắc này ít từ nhưng các từ đều rất thông dụng.

  • 같이

    gachi

    Cùng nhau – đọc [가치]

  • 굳이

    guji

    Nhất thiết, cố – đọc [구지]

  • 해돋이

    haedoji

    Bình minh, mặt trời mọc – đọc [해도지]

Biến âm ㄹ (설측음화 / 유음화)

ㄴ đứng cạnh ㄹ (trước hoặc sau) biến thành [ㄹ], đọc thành “l-l” kéo dài. Gặp nhiều ở từ Hán Hàn và tên địa danh. Ngược lại, một số từ Hán Hàn có ㄹ sau patchim ㅁ, ㅇ thì ㄹ đọc thành [ㄴ]: 정리 [정니], 심리 [심니].

  • 신라

    silla

    Tân La (vương quốc cổ) – đọc [실라]

  • 연락

    yeollak

    Liên lạc – đọc [열락]

  • 설날

    seollal

    Tết âm lịch – đọc [설랄]

Ba cách đọc ㅢ

ㅢ đứng đầu từ, không có phụ âm đầu: đọc [의] “ưi”. ㅢ sau phụ âm (희, 띄...) hoặc không đứng đầu từ: thường đọc [이]. Trợ từ sở hữu 의 (của): thường đọc [에]. Phiên âm La-tinh chuẩn vẫn viết “ui” trong mọi trường hợp.

  • 의자

    uija

    Cái ghế – đầu từ, đọc [의자]

  • 희망

    huimang

    Hi vọng – sau phụ âm, đọc [히망]

  • 엄마의 가방

    eommaui gabang

    Cái túi của mẹ – trợ từ sở hữu, đọc [엄마에 가방]

ㅐ và ㅔ gần như giống nhau

Người Hàn trẻ hiện nay gần như không phân biệt ㅐ và ㅔ khi nói; tương tự ㅙ, ㅚ, ㅞ cũng đọc gần như một âm “uê”. Khi nghe, dựa vào ngữ cảnh. Khi viết, phải nhớ đúng chữ theo từ: viết sai 개 (chó) thành 게 (cua) là sai chính tả, bị trừ điểm trong bài thi viết.

  • 개

    gae

    Con chó

  • 게

    ge

    Con cua

  • 내 거예요

    nae geoyeyo

    Là của tôi (내 = của tôi; 네 = của bạn, khi nói thường đổi thành 니 để khỏi nhầm)

Đọc liền theo cụm, không đánh vần từng chữ

Đừng đọc tách từng âm tiết như đánh vần tiếng Việt. Người Hàn đọc liền cả cụm từ, các quy tắc nối âm và biến âm áp dụng cả qua ranh giới từ trong một cụm: 무슨 일이에요 [무슨 니리에요]. Cách luyện hiệu quả: nghe câu mẫu, nhại theo cả câu (shadowing), rồi mới nhìn chữ để hiểu vì sao đọc như vậy.

  • 무슨 일이에요?

    museun nirieyo?

    Có chuyện gì vậy? – đọc [무슨 니리에요]

  • 못 해요

    motaeyo

    Không làm được – đọc [모태요]

  • 감사합니다

    gamsahamnida

    Cảm ơn – đọc [감사함니다]