Hangul (한글) do vua Sejong (세종대왕) cùng các học giả soạn ra và công bố năm 1446 với tên “Huấn dân chính âm” (訓民正音, 훈민정음), để người dân thường không biết chữ Hán cũng đọc viết được. Chữ được tạo có lý: phụ âm mô phỏng hình dáng cơ quan phát âm (ㄱ là lưỡi cong chạm vòm họng, ㅁ là đôi môi, ㅅ là răng), nguyên âm dựng từ ba yếu tố trời (·), đất (ㅡ), người (ㅣ). Khác chữ Việt viết thành hàng, Hangul ghép thành khối vuông: mỗi khối là một âm tiết gồm phụ âm đầu + nguyên âm, có thể thêm phụ âm cuối (patchim) ở dưới, ví dụ ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한. Chỉ cần thuộc 24 chữ cái cơ bản và vài quy tắc biến âm là bạn đọc được mọi chữ, kể cả từ chưa biết nghĩa. Người Việt có lợi thế lớn: hơn nửa vốn từ là từ Hán Hàn, nghe rất gần âm Hán Việt (학생 haksaeng = học sinh).
Cách ghép khối chữ
Mỗi âm tiết là một khối vuông: phụ âm đầu + nguyên âm (+ phụ âm cuối). Nguyên âm dọc (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅐ ㅔ ㅣ) đứng bên phải phụ âm: 가, 너. Nguyên âm ngang (ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ) nằm dưới phụ âm: 고, 누. Nguyên âm ghép (ㅘ ㅝ ㅟ...) quấn quanh góc dưới phải: 과, 귀. Phụ âm cuối luôn nằm ở đáy khối: 각, 곰, 닭. Không có phụ âm đầu thì viết ㅇ câm: 아, 우. Viết từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.
한글
hangeul
ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한 (nguyên âm dọc); ㄱ + ㅡ + ㄹ = 글 (nguyên âm ngang)
과일
gwail
Hoa quả: ㄱ + ㅘ = 과; ㅇ + ㅣ + ㄹ = 일
닭
dak
Con gà: ㄷ + ㅏ + ㄺ (patchim kép nằm dưới đáy)
Nối âm (연음)
Khi âm tiết trước có patchim và âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ câm, patchim “trượt” sang làm phụ âm đầu của âm tiết sau. Đây là quy tắc quan trọng nhất, gặp trong gần như mọi câu. Patchim kép thì chữ thứ hai trượt sang. Riêng ㅇ cuối không trượt: 고양이 vẫn đọc [고양이].
한국어
hangugeo
Tiếng Hàn – đọc [한구거]
음악
eumak
Âm nhạc – đọc [으막]
읽어요
ilgeoyo
Tôi đọc – đọc [일거요]
Mũi hóa (비음화)
Patchim [ㄱ], [ㄷ], [ㅂ] gặp ㄴ hoặc ㅁ ở âm tiết sau thì đổi thành âm mũi: [ㄱ] → [ㅇ], [ㄷ] → [ㄴ], [ㅂ] → [ㅁ]. Vì vậy mọi câu đuôi -ㅂ니다 đều đọc [-ㅁ니다]. Người Việt hay đọc từng chữ rời “hap-ni-ta”: nghe rất cứng, người Hàn khó hiểu.
합니다
hamnida
Làm (lịch sự) – đọc [함니다]
국물
gungmul
Nước canh – đọc [궁물]
거짓말
geojinmal
Lời nói dối – đọc [거진말]
Căng hóa (경음화)
Sau patchim [ㄱ], [ㄷ], [ㅂ], các phụ âm ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ ở đầu âm tiết sau đọc thành âm căng ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ. Phiên âm La-tinh chuẩn không ghi âm căng (학교 vẫn viết hakgyo), nên hãy đọc theo cách ghi trong ngoặc vuông. Một số từ Hán Hàn và từ ghép cũng căng hóa sau ㄴ, ㄹ, ㅁ, ㅇ (문법 [문뻡]); phần này nhớ theo từng từ.
학교
hakgyo
Trường học – đọc [학꾜]
식당
sikdang
Nhà ăn, quán ăn – đọc [식땅]
접시
jeopsi
Cái đĩa – đọc [접씨]
Bật hơi hóa (격음화)
ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ (trước hoặc sau) sẽ hòa vào, biến chúng thành âm bật hơi ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ. Gặp nhiều nhất trong 축하하다 (chúc mừng), 좋다 (tốt), 입학 (nhập học) và đuôi -지 않다 (않지 [안치]).
축하해요
chukahaeyo
Chúc mừng nhé – đọc [추카해요]
입학
ipak
Nhập học – đọc [이팍]
ㅎ yếu và ㅎ câm
Patchim ㅎ (kể cả trong ㄶ, ㅀ) gặp nguyên âm thì câm hẳn. ㅎ đầu âm tiết đứng sau ㄴ, ㄹ, ㅁ, ㅇ hoặc nguyên âm thường đọc rất yếu, nói nhanh gần như mất: 전화 [저놔], 은행 [으냉]. Khi đọc chậm, rõ ràng vẫn có thể giữ ㅎ.
좋아요
joayo
Tốt, thích – đọc [조아요]
괜찮아요
gwaenchanayo
Không sao – đọc [괜차나요]
Âm vòm hóa (구개음화)
Patchim ㄷ hoặc ㅌ gặp 이 (thường là trợ từ hoặc hậu tố) thì đọc thành [지], [치] chứ không phải [디], [티]. Quy tắc này ít từ nhưng các từ đều rất thông dụng.
같이
gachi
Cùng nhau – đọc [가치]
굳이
guji
Nhất thiết, cố – đọc [구지]
해돋이
haedoji
Bình minh, mặt trời mọc – đọc [해도지]
Biến âm ㄹ (설측음화 / 유음화)
ㄴ đứng cạnh ㄹ (trước hoặc sau) biến thành [ㄹ], đọc thành “l-l” kéo dài. Gặp nhiều ở từ Hán Hàn và tên địa danh. Ngược lại, một số từ Hán Hàn có ㄹ sau patchim ㅁ, ㅇ thì ㄹ đọc thành [ㄴ]: 정리 [정니], 심리 [심니].
신라
silla
Tân La (vương quốc cổ) – đọc [실라]
연락
yeollak
Liên lạc – đọc [열락]
설날
seollal
Tết âm lịch – đọc [설랄]
Ba cách đọc ㅢ
ㅢ đứng đầu từ, không có phụ âm đầu: đọc [의] “ưi”. ㅢ sau phụ âm (희, 띄...) hoặc không đứng đầu từ: thường đọc [이]. Trợ từ sở hữu 의 (của): thường đọc [에]. Phiên âm La-tinh chuẩn vẫn viết “ui” trong mọi trường hợp.
의자
uija
Cái ghế – đầu từ, đọc [의자]
희망
huimang
Hi vọng – sau phụ âm, đọc [히망]
엄마의 가방
eommaui gabang
Cái túi của mẹ – trợ từ sở hữu, đọc [엄마에 가방]
ㅐ và ㅔ gần như giống nhau
Người Hàn trẻ hiện nay gần như không phân biệt ㅐ và ㅔ khi nói; tương tự ㅙ, ㅚ, ㅞ cũng đọc gần như một âm “uê”. Khi nghe, dựa vào ngữ cảnh. Khi viết, phải nhớ đúng chữ theo từ: viết sai 개 (chó) thành 게 (cua) là sai chính tả, bị trừ điểm trong bài thi viết.
내 거예요
nae geoyeyo
Là của tôi (내 = của tôi; 네 = của bạn, khi nói thường đổi thành 니 để khỏi nhầm)
Đọc liền theo cụm, không đánh vần từng chữ
Đừng đọc tách từng âm tiết như đánh vần tiếng Việt. Người Hàn đọc liền cả cụm từ, các quy tắc nối âm và biến âm áp dụng cả qua ranh giới từ trong một cụm: 무슨 일이에요 [무슨 니리에요]. Cách luyện hiệu quả: nghe câu mẫu, nhại theo cả câu (shadowing), rồi mới nhìn chữ để hiểu vì sao đọc như vậy.
무슨 일이에요?
museun nirieyo?
Có chuyện gì vậy? – đọc [무슨 니리에요]
못 해요
motaeyo
Không làm được – đọc [모태요]
감사합니다
gamsahamnida
Cảm ơn – đọc [감사함니다]