Từ vựng Tiếng Hàn
Tìm theo chữ, phiên âm, nghĩa hay âm Hán Việt. Lưu từ vào Sổ từ để được nhắc ôn đúng lúc sắp quên.
219 từ, hiện 120 từ đầu
안녕하세요annyeonghaseyoHVan ninh安寧
xin chào (dùng cả sáng, trưa, tối)cụm từ
TOPIK 1 · Chào hỏi – giới thiệu bản thân안녕히 가세요annyeonghi gaseyoHVan ninh安寧
chào (người ở lại nói với người ra về)cụm từ
TOPIK 1 · Chào hỏi – giới thiệu bản thân안녕히 계세요annyeonghi gyeseyoHVan ninh安寧
chào (người ra về nói với người ở lại)cụm từ
TOPIK 1 · Chào hỏi – giới thiệu bản thân선생님seonsaengnimHVtiên sinh先生
thầy giáo, cô giáo (님: hậu tố tôn kính)danh từ
TOPIK 1 · Chào hỏi – giới thiệu bản thân공gongHVkhông空
số không (khi đọc số điện thoại)số từ
TOPIK 1 · Số Hán Hàn – ngày tháng, điện thoại, giá tiền원wonHVviên圓
won (đơn vị tiền Hàn Quốc)lượng từ
TOPIK 1 · Số Hán Hàn – ngày tháng, điện thoại, giá tiền전화번호jeonhwabeonhoHVđiện thoại phiên hiệu電話番號
số điện thoạidanh từ
TOPIK 1 · Số Hán Hàn – ngày tháng, điện thoại, giá tiền