Lộ trình Tiếng Hàn
1TOPIK 1Sơ cấp 1 · A1 · 12 bài
Xong 0/12 bài0%Giao tiếp sinh tồn bằng câu ngắn, lịch sự: chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đường, nói số, giờ, ngày tháng, giá tiền, gọi món, mua sắm, nói về thời tiết, sinh hoạt hằng ngày, việc đã làm và dự định sắp tới.
100–150 giờ
- 1Chào hỏi – giới thiệu bản thân안녕하세요? 저는 마이입니다17 từ
- 2Quốc tịch – nghề nghiệp어느 나라 사람이에요?17 từ
- 3Đồ vật quanh em이것은 무엇입니까?17 từ
- 4Nơi chốn – ở đâu, có hay không화장실이 어디에 있어요?19 từ
- 5Số Hán Hàn – ngày tháng, điện thoại, giá tiền얼마예요?21 từ
- 6Số thuần Hàn – giờ, tuổi, đếm지금 몇 시예요?20 từ
- 7Một ngày của tôi저는 매일 여섯 시에 일어나요18 từ
- 8Ăn uống – gọi món비빔밥 하나 주세요18 từ
- 9Mua sắm – mua quà어머니한테 선물을 주고 싶어요18 từ
- 10Thời tiết – bốn mùa오늘 날씨가 어때요?18 từ
- 11Cuối tuần của tôi주말에 뭐 했어요?18 từ
- 12Kế hoạch – kỳ nghỉ sắp tới방학에 제주도에 갈 거예요18 từ
2TOPIK 2Sơ cấp 2 · A2 · 12 bài
Xong 0/12 bài0%Giao tiếp tự tin trong đời sống hằng ngày, nơi công cộng và nơi làm việc ở Hàn Quốc; đạt TOPIK I cấp 2 (từ 140/200 điểm) và có nền vững cho EPS-TOPIK.
Khoảng 150–200 giờ sau TOPIK 1 (tổng khoảng 300–400 giờ từ đầu)
- 1Bệnh viện và hiệu thuốc병원과 약국20 từ
- 2Ngân hàng và bưu điện은행과 우체국21 từ
- 3Giao thông và hỏi đường교통과 길 찾기21 từ
- 4Thuê nhà và ký túc xá집 구하기와 기숙사22 từ
- 5Nơi làm việc và nội quy an toàn작업장 안전 수칙21 từ
- 6Điện thoại và hẹn gặp전화와 약속20 từ
- 7Sở thích và thể thao취미와 운동22 từ
- 8Du lịch Hàn Quốc한국 여행22 từ
- 9Quần áo và đổi trả hàng옷 가게에서 교환하기22 từ
- 10Ngày lễ: Seollal và Chuseok설날과 추석22 từ
- 11Kinh nghiệm và trải nghiệm경험23 từ
- 12Tính cách và ngoại hình성격과 외모22 từ
3TOPIK 3Trung cấp 1 · B1 · 12 bài
Xong 0/12 bài0%Sống và học ở Hàn Quốc không gặp khó khăn trong sinh hoạt; hiểu và trình bày ý kiến về các chủ đề xã hội quen thuộc; bắt đầu đọc, viết văn phong viết (-다/-ㄴ다/-는다) — mốc phổ biến để vào đại học Hàn.
Khoảng 200–250 giờ học sau TOPIK 2 (tích lũy 400–500 giờ từ đầu)
- 1Đời sống đại học – nhập học대학 생활22 từ
- 2Làm thêm – phỏng vấn아르바이트 면접22 từ
- 3Văn hóa ăn uống Hàn Quốc한국의 식문화22 từ
- 4Quan hệ bạn bè – xin lỗi, từ chối khéo친구 관계22 từ
- 5Mua sắm online – khiếu nại온라인 쇼핑과 교환·환불22 từ
- 6Sức khỏe – lối sống건강한 생활 습관22 từ
- 7Nhà ở – chuyển nhà집 구하기와 이사22 từ
- 8Giao thông – sự cố교통과 사고22 từ
- 9Truyền thông – K-pop, drama대중문화와 미디어22 từ
- 10Lễ cưới – phong tục결혼식과 전통 풍습22 từ
- 11Thời tiết – bốn mùa (văn viết -다)한국의 사계절과 날씨22 từ
- 12Tiết kiệm – tiêu dùng절약과 소비 생활22 từ
4TOPIK 4Trung cấp 2 · B1 · 12 bài
Xong 0/12 bài0%Dùng tiếng Hàn tương đối trôi chảy trong công việc và học tập; hiểu tin tức dễ, bài báo phổ thông về đời sống, xã hội, kinh tế; trình bày và bảo vệ ý kiến của mình bằng văn nói lẫn văn viết.
Khoảng 200–250 giờ học sau TOPIK 3 (tích lũy khoảng 600–750 giờ từ đầu)
- 1Văn hóa công sở Hàn Quốc직장 문화23 từ
- 2Thuyết trình ở trường발표 준비22 từ
- 3Kinh tế – việc làm của thanh niên청년 취업23 từ
- 4Môi trường – rác thải nhựa플라스틱 쓰레기22 từ
- 5Công nghệ – điện thoại thông minh스마트폰과 생활22 từ
- 6Gia đình đa văn hóa다문화 가정22 từ
- 7Giáo dục – áp lực học thêm사교육과 입시22 từ
- 8Sức khỏe tinh thần마음 건강22 từ
- 9Du lịch – di sản văn hóa문화유산 여행22 từ
- 10Hoạt động tình nguyện봉사 활동22 từ
- 11Quảng cáo và người tiêu dùng광고와 소비22 từ
- 12Lịch sử chữ Hangul한글의 역사22 từ
5TOPIK 5Cao cấp 1 · C1 · 12 bài
Xong 0/12 bài0%Dùng tiếng Hàn để làm việc và học tập trong lĩnh vực chuyên môn; nghe hiểu tin tức, phim, phỏng vấn; đọc xã luận và viết bài nghị luận 600–700 chữ có lập luận chặt chẽ về các vấn đề xã hội.
Khoảng 250–300 giờ học sau TOPIK 4 (tích lũy khoảng 900–1.000 giờ từ đầu)
- 1Già hóa dân số – tỉ lệ sinh thấp저출산과 고령화24 từ
- 2Kinh tế toàn cầu세계 경제와 무역25 từ
- 3Trí tuệ nhân tạo인공 지능 시대24 từ
- 4Báo chí – tin giả언론과 가짜 뉴스24 từ
- 5Làn sóng Hallyu – sức mạnh mềm한류와 소프트 파워24 từ
- 6Giáo dục – cạnh tranh교육열과 입시 경쟁24 từ
- 7Bình đẳng giới양성평등 사회24 từ
- 8Đô thị và nông thôn도시와 농촌24 từ
- 9Y học và đạo đức의학과 생명 윤리24 từ
- 10Môi trường – năng lượng환경과 에너지 전환24 từ
- 11Tâm lý học trong đời sống마음과 심리24 từ
- 12Người lao động nước ngoài tại Hàn외국인 근로자와 다문화 사회24 từ
6TOPIK 6Cao cấp 2 · C1 · 12 bài
Xong 0/12 bài0%Dùng tiếng Hàn chính xác, trôi chảy và đúng văn phong trong nghiên cứu, biên phiên dịch, đàm phán, viết báo cáo – luận văn; hiểu được hàm ý, sắc thái và nền tảng văn hóa – lịch sử đằng sau câu chữ.
Khoảng 250–350 giờ học sau TOPIK 5 (tích lũy 1.100–1.300 giờ từ đầu); cần thêm thời gian tự đọc báo, sách, văn bản chuyên ngành
- 1Biên phiên dịch Hàn – Việt한베 번역과 통역25 từ
- 2Quan hệ Việt – Hàn: ngoại giao và đầu tư한베 관계와 투자25 từ
- 3Kinh tế học hành vi행동경제학25 từ
- 4Nho giáo trong xã hội Hàn Quốc한국 사회와 유교25 từ
- 5Văn học Hàn Quốc hiện đại한국 현대 문학25 từ
- 6Pháp luật – hợp đồng법률과 계약26 từ
- 7Nghiên cứu khoa học – viết luận văn연구와 논문 쓰기26 từ
- 8Truyền thông – diễn văn언론과 연설25 từ
- 9Khoa học công nghệ – bán dẫn và cuộc đua kỹ thuật과학 기술과 반도체26 từ
- 10Phúc lợi xã hội사회 복지25 từ
- 11Lịch sử Triều Tiên – thời Joseon조선의 역사25 từ
- 12Ngôn ngữ học – hệ thống kính ngữ언어학과 높임법25 từ