Dùng thử AI
Tiếng Hàn한국어Lộ trình TOPIK, giải thích bằng tiếng Việt

TOPIK 2: Sơ cấp 2

Giao tiếp tự tin trong đời sống hằng ngày, nơi công cộng và nơi làm việc ở Hàn Quốc; đạt TOPIK I cấp 2 (từ 140/200 điểm) và có nền vững cho EPS-TOPIK.
Tương đương A2Khoảng 150–200 giờ sau TOPIK 1 (tổng khoảng 300–400 giờ từ đầu)Dành cho: Người đã xong TOPIK 1 (chào hỏi, đuôi -아요/어요, thì quá khứ, -고 싶다, -(으)세요, -(으)ㄹ 거예요), đang chuẩn bị thi EPS-TOPIK để sang Hàn làm việc, đi du học hệ tiếng, hoặc muốn tự xoay xở ở Hàn: đi khám bệnh, mở tài khoản, thuê nhà, đổi hàng.

Yêu cầu của cấp: Ước lượng phổ biến: khoảng 1.500–2.000 từ tích lũy và 60–80 điểm ngữ pháp sơ cấp. Giáo trình này dạy thêm 258 từ thông dụng và 32 điểm ngữ pháp trọng tâm của cấp 2.

Học xong TOPIK 2, bạn làm được

  • Đi khám bệnh, mua thuốc, mở tài khoản, gửi tiền về Việt Nam, gửi bưu kiện.
  • Hỏi đường, đi tàu điện ngầm và xe buýt, đổi tuyến; thuê phòng, sống ở ký túc xá đúng nội quy.
  • Hiểu và làm theo nội quy an toàn ở xưởng, báo sự cố cho tổ trưởng, xin phép và hỏi điều bị cấm.
  • Gọi điện, hẹn gặp, đổi hẹn; kể về sở thích, chuyến du lịch, ngày lễ và kinh nghiệm của bản thân.
  • Mô tả người và đồ vật, so sánh, nêu lý do, phỏng đoán nhẹ nhàng bằng -(으)ㄴ/는 것 같다.

Cấu trúc bài thi TOPIK 2

  • TOPIK I (sơ cấp) là một bài thi chung cho cấp 1 và cấp 2: Nghe 30 câu (40 phút) và Đọc 40 câu (60 phút), toàn bộ trắc nghiệm, tổng 200 điểm.
  • Đạt từ 80 điểm được cấp 1, từ 140 điểm được cấp 2. TOPIK I không có phần Viết và Nói.
  • EPS-TOPIK (chương trình cấp phép lao động EPS) là bài thi riêng do HRD Korea tổ chức, gồm phần đọc và phần nghe trắc nghiệm, chấm trên thang 200 điểm; số câu, thời gian, điểm sàn và cách xét chọn theo thông báo của từng đợt.
  • Đề EPS-TOPIK nghiêng về đời sống và công việc: biển báo an toàn, dụng cụ, nội quy xưởng, văn hóa nơi làm việc. Bài 5 của cấp này dành riêng cho mảng đó.

Cách học hiệu quả

  • Mỗi ngày học khoảng 20 từ theo cụm, không học từ rời: 열이 나다, 주사를 맞다, 약을 짓다, 길이 막히다.
  • Học bất quy tắc (ㅂ, ㄷ, ㅅ, 르, ㅎ) bằng cách đọc to mỗi từ ở ba dạng: -아요/어요, -았/었어요, -(으)면. Chia sai một lần, sửa ngay, đọc lại ba lần.
  • Nghe từng câu hội thoại ba lần, nhại theo đúng ngữ điệu (shadowing), rồi tự đóng vai cả hai người.
  • Làm đề TOPIK I các năm trước: phần Đọc canh 60 phút cho 40 câu, câu nào khó thì đánh dấu, làm sau.
  • Người đi EPS: học thuộc biển báo và tên dụng cụ trong xưởng, tập nghe chỉ dẫn ngắn của tổ trưởng và trả lời 네, 알겠습니다.
  • Ôn lại sau 1 – 3 – 7 ngày; mỗi tối viết nhật ký 5 câu dùng ngữ pháp vừa học.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Bệnh viện và hiệu thuốc병원과 약국Sau bài này, bạn có thể nói triệu chứng khi đi khám, hiểu lời dặn của bác sĩ, mua thuốc theo đơn và nói lý do mình nghỉ làm.20 từ
  2. 2Ngân hàng và bưu điện은행과 우체국Sau bài này, bạn có thể mở tài khoản, gửi tiền về Việt Nam, đổi tiền, gửi bưu kiện và nhờ nhân viên giúp đỡ một cách lịch sự.21 từ
  3. 3Giao thông và hỏi đường교통과 길 찾기Sau bài này, bạn có thể hỏi và chỉ đường, đi tàu điện ngầm và xe buýt, đổi tuyến, và nói việc mình có thể hay không thể làm.21 từ
  4. 4Thuê nhà và ký túc xá집 구하기와 기숙사Sau bài này, bạn có thể hỏi thuê phòng, hỏi tiền cọc và tiền thuê, xin phép chủ nhà, hiểu nội quy ký túc xá: việc gì được làm, việc gì không được làm.22 từ
  5. 5Nơi làm việc và nội quy an toàn작업장 안전 수칙Sau bài này, bạn có thể hiểu và nhắc lại nội quy an toàn trong xưởng, đọc biển báo cấm, báo sự cố cho tổ trưởng và sắp xếp việc theo thứ tự trước – sau.21 từ
  6. 6Điện thoại và hẹn gặp전화와 약속Sau bài này, bạn có thể nghe và gọi điện thoại lịch sự, rủ bạn đi chơi, thống nhất giờ và địa điểm, hứa sẽ làm gì và xin dời hẹn.20 từ
  7. 7Sở thích và thể thao취미와 운동Sau bài này, bạn có thể kể sở thích của mình, nói việc đang làm dạo này, nói chuyện về một trận đấu và rủ đồng nghiệp tham gia câu lạc bộ.22 từ
  8. 8Du lịch Hàn Quốc한국 여행Sau bài này, bạn có thể lên kế hoạch một chuyến đi trong Hàn Quốc, đặt chỗ ở và vé, xin lời khuyên, nêu lý do và kể lại chuyến du lịch.22 từ
  9. 9Quần áo và đổi trả hàng옷 가게에서 교환하기Sau bài này, bạn có thể mô tả quần áo, xin mặc thử, nói đồ bị chật, rộng hay lỗi, và đổi hoặc trả hàng có hóa đơn.22 từ
  10. 10Ngày lễ: Seollal và Chuseok설날과 추석Sau bài này, bạn có thể kể về phong tục Tết (설날) và Trung thu (추석) của Hàn Quốc, so sánh với Việt Nam, chúc Tết và nói về việc đã làm, sẽ làm trong kỳ nghỉ lễ.22 từ
  11. 11Kinh nghiệm và trải nghiệm경험Sau bài này, bạn có thể hỏi và kể đã từng làm gì hay chưa, nói mình đã làm một việc được bao lâu, kể một lần gặp chuyện khó và nói cảm xúc của mình.23 từ
  12. 12Tính cách và ngoại hình성격과 외모Sau bài này, bạn có thể mô tả ngoại hình và tính cách của một người, so sánh hai người, nói ai đó giống ai và đưa ra nhận xét nhẹ nhàng bằng -(으)ㄴ/는 것 같다.22 từ