TOPIK 3: Trung cấp 1
Sống và học ở Hàn Quốc không gặp khó khăn trong sinh hoạt; hiểu và trình bày ý kiến về các chủ đề xã hội quen thuộc; bắt đầu đọc, viết văn phong viết (-다/-ㄴ다/-는다) — mốc phổ biến để vào đại học Hàn.
Tương đương B1Khoảng 200–250 giờ học sau TOPIK 2 (tích lũy 400–500 giờ từ đầu)Dành cho: Người đã xong sơ cấp (TOPIK 2) muốn du học đại học Hàn Quốc, xin visa D-2, đi làm ở công ty Hàn tại Việt Nam, hoặc muốn tự tin giao tiếp mọi việc hằng ngày ở Hàn mà không cần người phiên dịch.
Yêu cầu của cấp: Khoảng 3.000 từ tích lũy (thêm chừng 1.200–1.500 từ so với TOPIK 2), khoảng 60–70 điểm ngữ pháp trung cấp, đọc được văn bản ngắn viết bằng thể -다
Học xong TOPIK 3, bạn làm được
- Giải quyết việc hằng ngày: thuê nhà, chuyển nhà, khiếu nại khi mua hàng online, xử lý sự cố giao thông, đi khám bệnh.
- Kể lại trải nghiệm, nêu lý do, xin lỗi và từ chối khéo léo với bạn bè, đồng nghiệp, người lớn tuổi.
- Thuật lại lời người khác bằng câu gián tiếp -다고/-냐고/-자고/-(으)라고 하다.
- Đọc hiểu thông báo, tin ngắn, bài viết về văn hóa, đời sống bằng văn phong viết.
- Viết đoạn văn 200–300 chữ về chủ đề quen thuộc, dùng đúng thể -다 trong văn viết.
Cấu trúc bài thi TOPIK 3
- TOPIK 3 không có đề riêng: thi đề TOPIK II (chung cho cấp 3–6) và được xếp cấp theo tổng điểm. Đạt 120–149/300 điểm là TOPIK 3; 150–189 là TOPIK 4; 190–229 là TOPIK 5; từ 230 là TOPIK 6.
- Buổi 1 (110 phút): Nghe 50 câu trắc nghiệm (100 điểm) + Viết 4 câu (100 điểm): câu 51–52 điền câu vào chỗ trống, câu 53 viết 200–300 chữ mô tả biểu đồ/số liệu, câu 54 nghị luận 600–700 chữ.
- Buổi 2 (70 phút): Đọc 50 câu trắc nghiệm (100 điểm).
- Mẹo đạt cấp 3: làm chắc phần Nghe và Đọc (mục tiêu 55–65 điểm mỗi phần), làm trọn câu 51–53 phần Viết; câu 54 viết được nửa bài đúng ngữ pháp vẫn có điểm.
Cách học hiệu quả
- Học từ Hán Hàn theo âm Hán Việt: 학 = học, 생 = sinh, 학생 = học sinh. Biết một âm, đoán được hàng chục từ (입학, 휴학, 장학금, 학점...).
- Mỗi điểm ngữ pháp, tự đặt 3 câu về chính đời sống của bạn rồi đọc to; ngữ pháp trung cấp chỉ nhớ lâu khi dùng được.
- Bắt đầu đọc văn viết thể -다: tin tức dễ, bài blog, thông báo của trường. Chép lại 3 câu hay mỗi ngày.
- Luyện nghe bằng drama, vlog, tin tức có phụ đề tiếng Hàn: nghe 1 lần không phụ đề, 1 lần có phụ đề, rồi nhại theo (shadowing) 5 phút.
- Từ tuần thứ 4, mỗi tuần làm 1 đề TOPIK II cũ phần Đọc và Nghe; ghi lại từ sai vào sổ, ôn theo nhịp 1-3-7 ngày.
- Luyện viết câu 53 ngay từ cấp này: học thuộc khung câu mô tả số liệu (조사 결과에 따르면, -(으)로 나타났다, 증가했다, 감소했다).
12 bài học
Bắt đầu bài 1Xong 0/12 bài0%
- 1Đời sống đại học – nhập học대학 생활Sau bài này, bạn có thể nói về ngành học, đăng ký môn, học bổng, câu lạc bộ và kể chuyện thích nghi với đời sống đại học ở Hàn.22 từ
- 2Làm thêm – phỏng vấn아르바이트 면접Sau bài này, bạn có thể đọc tin tuyển dụng, nộp hồ sơ, trả lời phỏng vấn làm thêm và nói về ưu, nhược điểm của bản thân.22 từ
- 3Văn hóa ăn uống Hàn Quốc한국의 식문화Sau bài này, bạn có thể miêu tả mùi vị, kể lại trải nghiệm ăn uống đã thấy ở Hàn, và giải thích phép lịch sự trên bàn ăn.22 từ
- 4Quan hệ bạn bè – xin lỗi, từ chối khéo친구 관계Sau bài này, bạn có thể xin lỗi chân thành, giải thích hiểu lầm, từ chối lời mời một cách khéo léo và làm lành với bạn bè.22 từ
- 5Mua sắm online – khiếu nại온라인 쇼핑과 교환·환불Sau bài này, bạn có thể đặt hàng online, đọc chính sách đổi trả, mô tả lỗi sản phẩm và khiếu nại, yêu cầu đổi hoặc hoàn tiền một cách lịch sự.22 từ
- 6Sức khỏe – lối sống건강한 생활 습관Sau bài này, bạn có thể mô tả triệu chứng khi đi khám, nói về thói quen sinh hoạt, khuyên người khác giữ gìn sức khỏe và kể về sự thay đổi nhờ lối sống lành mạnh.22 từ
- 7Nhà ở – chuyển nhà집 구하기와 이사Sau bài này, bạn có thể tìm thuê nhà qua văn phòng bất động sản, so sánh ưu nhược điểm căn nhà, hiểu tiền cọc, tiền thuê, phí quản lý và chuẩn bị chuyển nhà.22 từ
- 8Giao thông – sự cố교통과 사고Sau bài này, bạn có thể kể lại một sự cố giao thông, báo mất đồ trên phương tiện công cộng, xin giúp đỡ và hiểu các thông báo giao thông thường gặp.22 từ
- 9Truyền thông – K-pop, drama대중문화와 미디어Sau bài này, bạn có thể kể lại tin tức về thần tượng, phim ảnh, thuật lại lời người khác (câu gián tiếp -다고/-냐고 하다) và nêu ý kiến về ảnh hưởng của làn sóng Hàn Quốc.22 từ
- 10Lễ cưới – phong tục결혼식과 전통 풍습Sau bài này, bạn có thể nói về lễ cưới và các phong tục truyền thống Hàn – Việt, truyền đạt lời mời, lời khuyên, lời nhờ của người khác (-자고 하다, -(으)라고 하다).22 từ
- 11Thời tiết – bốn mùa (văn viết -다)한국의 사계절과 날씨Sau bài này, bạn có thể đọc bản tin thời tiết, viết đoạn văn ngắn bằng thể văn viết -다/-ㄴ다/-는다 về bốn mùa và biến đổi khí hậu, đồng thời phỏng đoán dựa trên dấu hiệu quan sát được.22 từ
- 12Tiết kiệm – tiêu dùng절약과 소비 생활Sau bài này, bạn có thể nói về thói quen chi tiêu, lập kế hoạch tiết kiệm, mở tài khoản ngân hàng, và viết đoạn văn ngắn mô tả kết quả khảo sát về tiêu dùng (dạng câu 53 TOPIK).22 từ