TOPIK 4: Trung cấp 2
Dùng tiếng Hàn tương đối trôi chảy trong công việc và học tập; hiểu tin tức dễ, bài báo phổ thông về đời sống, xã hội, kinh tế; trình bày và bảo vệ ý kiến của mình bằng văn nói lẫn văn viết.
Tương đương B1Khoảng 200–250 giờ học sau TOPIK 3 (tích lũy khoảng 600–750 giờ từ đầu)Dành cho: Người đã đạt TOPIK 3 muốn dùng tiếng Hàn trong công việc (nhiều vị trí phiên dịch, trợ lý ở công ty Hàn tại Việt Nam yêu cầu TOPIK 4 trở lên), du học sinh cần TOPIK 4 để tốt nghiệp (nhiều trường đại học Hàn yêu cầu) hoặc học lên cao học, và người muốn đọc báo, xem thời sự tiếng Hàn.
Yêu cầu của cấp: Khoảng 4.000–5.000 từ tích lũy (thêm khoảng 1.000–1.500 từ so với TOPIK 3, phần lớn là từ Hán Hàn về xã hội, kinh tế, môi trường), thêm khoảng 35–40 điểm ngữ pháp trung cấp: nguyên nhân – kết quả, đối lập, phỏng đoán, giả định, văn viết trang trọng
Học xong TOPIK 4, bạn làm được
- Giao tiếp ở nơi làm việc: báo cáo, xin phê duyệt, tham gia liên hoan công ty, hiểu quan hệ trên – dưới (선후배, 상사).
- Thuyết trình, thảo luận ở trường: nêu chủ đề, đưa luận điểm và căn cứ, tóm tắt kết luận, trả lời câu hỏi.
- Đọc hiểu tin tức dễ và bài báo phổ thông về việc làm, môi trường, công nghệ, giáo dục, gia đình đa văn hóa.
- So sánh, đối chiếu, nêu nguyên nhân – kết quả bằng văn viết: 에 비해, -는 반면에, (으)로 인해, -(으)므로.
- Viết đoạn văn 300–400 chữ có mở – thân – kết; làm được câu 51–53 TOPIK II và viết được nửa đầu câu 54.
Cấu trúc bài thi TOPIK 4
- TOPIK 4 không có đề riêng: thi đề TOPIK II (chung cho cấp 3–6), xếp cấp theo tổng điểm trên 300. Cấu trúc dưới đây là đề thi giấy (PBT); hình thức thi trên máy (IBT) có cấu trúc riêng, hãy xem trên topik.go.kr. Đạt 150–189 điểm là TOPIK 4 (120–149: cấp 3; 190–229: cấp 5; từ 230: cấp 6).
- Buổi 1 (110 phút): Nghe 50 câu trắc nghiệm (100 điểm) + Viết 4 câu (100 điểm): câu 51–52 điền câu vào chỗ trống (mỗi câu 10 điểm), câu 53 viết 200–300 chữ mô tả số liệu (30 điểm), câu 54 nghị luận 600–700 chữ (50 điểm).
- Buổi 2 (70 phút): Đọc 50 câu trắc nghiệm (100 điểm).
- Mẹo đạt cấp 4: Nghe và Đọc mỗi phần khoảng 60–70 điểm, câu 51–52 gần trọn điểm, câu 53 trên 20 điểm, câu 54 viết đủ ý và đúng thể -다 dù chưa thật dài.
Cách học hiệu quả
- Học từ theo cụm chủ đề và theo âm Hán Việt: 취업 (tựu nghiệp), 실업률 (thất nghiệp suất), 경쟁률 (cạnh tranh suất)... Biết chữ 률/율 = suất (tỉ lệ) là đoán được hàng loạt từ.
- Mỗi ngày đọc 1 tin ngắn trên báo tiếng Hàn dễ (mục xã hội, đời sống), gạch chân từ nối (그러나, 반면에, 따라서, 이로 인해) rồi chép lại 3 câu hay.
- Ngữ pháp TOPIK 4 nhiều cặp gần nghĩa (-는 반면에 / -는 데 반해, -아/어 봤자 / -(으)나 마나, -는 탓에 / -는 바람에): học theo cặp và ghi rõ chỗ khác nhau.
- Luyện nghe bản tin, phỏng vấn ngắn: nghe 1 lần lấy ý chính, 1 lần ghi số liệu, 1 lần nhại theo (shadowing).
- Mỗi tuần viết 1 bài câu 53 và nửa bài câu 54, nhờ thầy cô hoặc AI chấm theo 3 tiêu chí: nội dung, bố cục, ngôn ngữ.
- Làm đề TOPIK II cũ có bấm giờ từ tháng thứ hai; ghi lỗi sai vào sổ, ôn theo nhịp 1-3-7 ngày.
12 bài học
Bắt đầu bài 1Xong 0/12 bài0%
- 1Văn hóa công sở Hàn Quốc직장 문화Sau bài này, bạn có thể nói về cấp bậc, quan hệ trên – dưới, liên hoan công ty và ứng xử khéo léo ở nơi làm việc Hàn Quốc.23 từ
- 2Thuyết trình ở trường발표 준비Sau bài này, bạn có thể chuẩn bị và trình bày một bài thuyết trình: nêu chủ đề, đưa luận điểm và căn cứ, tóm tắt kết luận, trả lời câu hỏi.22 từ
- 3Kinh tế – việc làm của thanh niên청년 취업Sau bài này, bạn có thể nói và đọc hiểu tin về thị trường việc làm, so sánh các lựa chọn nghề nghiệp và mô tả số liệu đơn giản.23 từ
- 4Môi trường – rác thải nhựa플라스틱 쓰레기Sau bài này, bạn có thể đọc hiểu tin về ô nhiễm nhựa, nêu nguyên nhân – hậu quả và bàn về cách giảm đồ dùng một lần.22 từ
- 5Công nghệ – điện thoại thông minh스마트폰과 생활Sau bài này, bạn có thể nói về mặt lợi và hại của điện thoại thông minh, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và đưa ra lời khuyên dùng hợp lý.22 từ
- 6Gia đình đa văn hóa다문화 가정Sau bài này, bạn có thể nói về hôn nhân quốc tế, khác biệt văn hóa trong gia đình Hàn – Việt, kể lại sự thay đổi mình quan sát được.22 từ
- 7Giáo dục – áp lực học thêm사교육과 입시Sau bài này, bạn có thể bàn về chuyện học thêm, thi đại học, áp lực điểm số ở Hàn Quốc và Việt Nam, nêu nguyên nhân và quan điểm của mình.22 từ
- 8Sức khỏe tinh thần마음 건강Sau bài này, bạn có thể nói về căng thẳng, kiệt sức, cảm xúc của mình, biết an ủi và khuyên người khác tìm sự giúp đỡ.22 từ
- 9Du lịch – di sản văn hóa문화유산 여행Sau bài này, bạn có thể giới thiệu một di sản văn hóa, nói về giá trị lịch sử, việc bảo tồn và lên kế hoạch tham quan kết hợp.22 từ
- 10Hoạt động tình nguyện봉사 활동Sau bài này, bạn có thể kể về hoạt động tình nguyện, quyên góp, chia sẻ cảm nhận và rủ người khác cùng tham gia.22 từ
- 11Quảng cáo và người tiêu dùng광고와 소비Sau bài này, bạn có thể bàn về quảng cáo, người có ảnh hưởng (influencer), quảng cáo phóng đại và cách mua sắm thông minh.22 từ
- 12Lịch sử chữ Hangul한글의 역사Sau bài này, bạn có thể kể về sự ra đời của chữ Hangul, giải thích nguyên lý tạo chữ và trình bày bằng văn viết trang trọng.22 từ