Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

Hiragana – Katakana – Kanji

Tiếng Nhật dùng ba bộ chữ cùng lúc: Hiragana (chữ mềm, viết trợ từ, đuôi động từ và từ thuần Nhật), Katakana (chữ cứng, viết từ ngoại lai, tên nước ngoài, tiếng kêu) và Kanji (chữ Hán, mang nghĩa). Mỗi chữ kana là một âm tiết, đọc gần như cố định, nên người Việt học thuộc trong khoảng hai tuần là đọc được mọi câu viết bằng kana. Kanji học dần theo từng cấp; nhờ âm Hán Việt, bạn sẽ đoán nghĩa và cả âm On nhanh hơn người học phương Tây rất nhiều.

Kế hoạch học chữ 14 ngày

  1. 1Ngày 1: Hiragana hàng あ, か, さ. Đọc to, viết mỗi chữ 10 lần theo đúng thứ tự nét.
  2. 2Ngày 2: Hiragana hàng た, な, は. Chú ý つ (tsu), ふ (fu), ち (chi), し (shi).
  3. 3Ngày 3: Hiragana hàng ま, や, ら, わ và ん. Ôn cả bảng 46 chữ bằng thẻ nhớ, đọc xuôi rồi đọc ngược.
  4. 4Ngày 4: Âm đục, bán đục (が, ざ, だ, ば, ぱ) và âm ghép (きゃ, しゅ, ちょ...). Đọc các từ ngắn có âm đục, âm ghép.
  5. 5Ngày 5: Âm dài, âm ngắt っ, âm mũi ん. Nghe và phân biệt cặp おばさん / おばあさん, きて / きって.
  6. 6Ngày 6: Ôn toàn bộ Hiragana: tự viết lại bảng từ trí nhớ, đọc 20 từ đơn giản, chép một đoạn hội thoại ngắn bằng hiragana.
  7. 7Ngày 7: Katakana hàng ア đến ナ. So sánh với hiragana cùng âm; luyện riêng cặp dễ nhầm シ/ツ, ソ/ン.
  8. 8Ngày 8: Katakana hàng ハ đến ン, âm đục và âm ghép. Học dấu trường âm ー.
  9. 9Ngày 9: Katakana mở rộng (ファ, ティ, ウィ, チェ...). Đọc tên món ăn, thương hiệu, tên nước trên bao bì, thực đơn.
  10. 10Ngày 10: Viết tên mình và tên 10 người thân, bạn bè bằng katakana. Đọc 30 từ ngoại lai thông dụng.
  11. 11Ngày 11: Kanji số đếm 一 → 十 và 7 chữ chỉ ngày trong tuần (日 月 火 水 木 金 土). Học On – Kun, liên hệ âm Hán Việt.
  12. 12Ngày 12: 13 Kanji còn lại (人 口 山 川 大 小 中 上 下 年 本 学 生). Viết đúng thứ tự nét, đặt mỗi chữ trong một từ.
  13. 13Ngày 13: Quy tắc đọc: は/へ/を khi làm trợ từ, cao độ, cách đếm số. Đọc to 10 câu ví dụ.
  14. 14Ngày 14: Tự kiểm tra: viết lại hai bảng kana trong 10 phút, đọc trôi chảy một đoạn văn ngắn. Sẵn sàng vào bài 1 cấp N5.

Hiragana cơ bản (46 chữ)

Đọc theo hàng ngang: mỗi hàng là một phụ âm ghép với 5 nguyên âm a – i – u – e – o. Nguyên âm tiếng Nhật ngắn, gọn, không có thanh điệu; đừng kéo dài hay lên xuống giọng như tiếng Việt.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Hiragana âm đục và bán đục (25 chữ)

Thêm hai chấm (゛, dakuten) để biến phụ âm vô thanh thành hữu thanh: k → g, s → z, t → d, h → b. Thêm vòng tròn nhỏ (゜, handakuten) vào hàng は để được âm p. ぢ và づ đọc giống じ và ず, rất ít dùng.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Hiragana âm ghép (33 âm)

Chữ hàng i (き, し, ち, に, ひ, み, り, ぎ, じ, び, ぴ) ghép với ゃ ゅ ょ viết nhỏ thành một âm tiết duy nhất, đọc liền một nhịp. Viết ゃ ゅ ょ nhỏ bằng một nửa, đặt ở góc dưới; viết to sẽ thành hai âm: きや (kiya) khác きゃ (kya).

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Katakana cơ bản (46 chữ)

Katakana đọc y hệt hiragana cùng hàng, chỉ khác nét: thẳng, góc cạnh. Dùng cho từ ngoại lai (コーヒー), tên người và địa danh nước ngoài (ベトナム), tiếng kêu, và để nhấn mạnh. Tên người Việt khi sang Nhật cũng viết bằng katakana.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Katakana âm đục và bán đục (25 chữ)

Quy tắc giống hiragana: thêm ゛ để có g, z, d, b; thêm ゜ vào hàng ハ để có p. Trong từ ngoại lai, ヂ và ヅ gần như không dùng.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Katakana âm ghép (33 âm)

Ghép chữ hàng i với ャ ュ ョ viết nhỏ, đọc liền một nhịp như hiragana. Rất hay gặp trong từ ngoại lai: ニュース, ジュース, キャンプ.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Katakana mở rộng (âm cho từ ngoại lai)

Tiếng Nhật vốn không có các âm fa, ti, di, wi, che, she..., nên ghép một chữ katakana với nguyên âm viết nhỏ (ァ ィ ゥ ェ ォ) để ghi gần đúng âm nước ngoài. Chỉ gặp trong katakana, không dùng trong hiragana.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

30 Kanji nhập môn

Mỗi Kanji thường có âm On (âm Hán, viết bằng katakana khi tra từ điển, gần với âm Hán Việt) và âm Kun (âm thuần Nhật, viết bằng hiragana). Kanji đứng một mình hoặc đi với đuôi hiragana thường đọc Kun; hai Kanji ghép thành từ thường đọc On. Học mỗi chữ kèm âm Hán Việt và một từ ví dụ.

Trình duyệt này không có giọng đọc; bạn vẫn xem được chữ và cách đọc.

Chạm vào một ô để nghe và xem cách đọc.

Luyện viết Kanji có sửa nét

Đang tải nét chữ

Bấm “Tự viết” rồi dùng ngón tay hoặc chuột viết từng nét lên khung: sai nét được nhắc ngay, sai 3 lần ở một nét thì khung tô gợi ý, viết xong chấm số nét sai. Nét theo dạng chữ phổ thông, một số Kanji Nhật viết hơi khác.

Quy tắc chung: ngang trước sổ sau, phẩy trước mác sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau, ngoài trước trong sau, vào nhà rồi mới đóng cửa.

Quy tắc cần nhớ

Âm dài: kéo dài gấp đôi, đổi nghĩa

Nguyên âm dài kéo dài thành hai nhịp. Hiragana ghi âm dài bằng cách thêm あ, い, う: hàng a thêm あ, hàng i thêm い, hàng u thêm う, hàng e thường thêm い (せんせい đọc “xen-xê”), hàng o thường thêm う (がっこう đọc “gắc-cô”). Katakana dùng dấu ー. Đọc thiếu nhịp là sai nghĩa: おばさん (cô, dì) khác おばあさん (bà).

  • おかあさんは げんきです。

    おかあさんは げんきです。

    Mẹ tôi khỏe.

  • おばあさんと おばさんが きました。

    おばあさんと おばさんが きました。

    Bà và cô tôi đã đến.

  • コーヒーを ください。

    コーヒーを ください。

    Cho tôi cà phê.

Âm ngắt っ (tsu nhỏ)

っ / ッ viết nhỏ không đọc thành “tsu” mà là một nhịp ngừng: giữ khẩu hình của phụ âm sau, im lặng một nhịp rồi bật ra. Romaji ghi bằng cách gấp đôi phụ âm (kitte). Người Việt dễ đọc vội làm mất nhịp này: きて (hãy đến) khác きって (con tem).

  • きってを かいます。

    きってを かいます。

    Tôi mua tem.

  • ちょっと まって ください。

    ちょっと まって ください。

    Xin đợi một chút.

  • ベッドで ねます。

    ベッドで ねます。

    Tôi ngủ trên giường.

Âm mũi ん đọc theo âm đứng sau

ん là một nhịp riêng nhưng cách đọc đổi theo âm kế tiếp: trước m, b, p đọc như “m” (しんぶん → “shim-bun”, báo); trước t, d, n, r, z đọc như “n” (おんな); trước k, g đọc như “ng” (ぎんこう → “ging-kô”, ngân hàng); cuối từ đọc nhẹ, mũi, gần “ng”. Không cần cố ý nghĩ, cứ đặt lưỡi chuẩn bị cho âm sau là tự đúng.

  • しんぶんを よみます。

    しんぶんを よみます。

    Tôi đọc báo.

  • ぎんこうは どこですか。

    ぎんこうは どこですか。

    Ngân hàng ở đâu?

  • せんせい、こんにちは。

    せんせい、こんにちは。

    Em chào thầy ạ.

は, へ, を khi làm trợ từ

Ba chữ này khi làm trợ từ đọc khác cách viết: は (chủ đề) đọc “wa”, へ (hướng đến) đọc “e”, を (tân ngữ) đọc “o”. Trong từ thường vẫn đọc bình thường: はな (hana – hoa), へや (heya – phòng). Lời chào こんにちは, こんばんは cũng viết は nhưng đọc “wa” vì gốc là trợ từ.

  • わたしは がくせいです。

    わたしは がくせいです。

    Tôi là sinh viên.

  • あした にほんへ いきます。

    あした にほんへ いきます。

    Ngày mai tôi đi Nhật.

  • みずを のみます。

    みずを のみます。

    Tôi uống nước.

Cao độ: trọng âm cao – thấp

Tiếng Nhật không có thanh điệu như tiếng Việt nhưng có cao độ: mỗi nhịp đọc cao hoặc thấp, và cao độ có thể phân biệt nghĩa. Giọng Tokyo: はし đọc cao – thấp là “đũa” (箸), thấp – cao là “cây cầu” (橋); あめ cao – thấp là “mưa” (雨), thấp – cao là “kẹo” (飴). Người Việt hay gắn dấu sắc, dấu nặng vào âm tiết: hãy chỉ lên xuống nhẹ, đều giọng, và bắt chước theo băng.

  • はしで たべます。

    はしで たべます。

    Tôi ăn bằng đũa.

  • はしを わたります。

    はしを わたります。

    Tôi đi qua cầu.

  • あめが ふって います。

    あめが ふって います。

    Trời đang mưa.

Viết đúng nét, phân biệt chữ dễ nhầm

Viết từ trên xuống, từ trái sang phải, nét ngang trước nét sổ. Các cặp dễ nhầm: シ (shi) hai chấm xếp ngang bên trái, nét dài hất từ dưới lên; ツ (tsu) hai chấm đứng phía trên, nét dài kéo từ trên xuống. ソ (so) và ン (n) phân biệt y như vậy. Hiragana ぬ (nu) có vòng ở cuối, め (me) không; わ (wa) cuối nét cong vào trong, れ (re) cuối nét hất ra ngoài, ね (ne) cuối nét có vòng. Viết sai hướng nét thì máy và người Nhật đều đọc nhầm.

  • シャツと ソックス

    シャツと ソックス

    Áo sơ mi và tất

  • ねこは どこですか。

    ねこは どこですか。

    Con mèo ở đâu?

Âm On – Kun và mẹo dùng Hán Việt

Âm On là âm Hán du nhập từ Trung Quốc, nên rất gần âm Hán Việt; âm Kun là từ thuần Nhật gán cho chữ Hán. Mẹo đoán âm On từ Hán Việt: phụ âm đầu “h” thường thành か/が (học → ガク, hạ → カ), “t/th” thường thành サ/セ/ソ hoặc タ (tam → サン, thủy → スイ), “k/c” thành か (kim → キン), vần cuối “-n” thường thành ン (nhân → ジン, sơn → サン), vần cuối “-c/-ch” thường thành ク/キ (học → ガク, lục → ロク). Không đúng 100% nhưng giúp nhớ nhanh hàng trăm chữ.

  • 学生

    がくせい

    Học sinh (học → がく, sinh → せい).

  • 大学

    だいがく

    Đại học (đại → だい, học → がく).

  • 山に のぼります。

    やまに のぼります。

    Tôi leo núi (山 đứng một mình đọc Kun: やま).

Đọc số và đếm

Số 1–10: いち, に, さん, よん (し), ご, ろく, なな (しち), はち, きゅう (く), じゅう. 4, 7, 9 có hai cách đọc: khi nói giờ dùng よじ (4 giờ), しちじ (7 giờ), くじ (9 giờ). Số lớn ghép như tiếng Việt: 25 = にじゅうご (hai mươi lăm). Hàng trăm, nghìn có biến âm: さんびゃく (300), ろっぴゃく (600), はっぴゃく (800), さんぜん (3000), はっせん (8000). Đếm đồ vật chung chung dùng ひとつ, ふたつ, みっつ... đến とお.

  • いま 四時です。

    いま よじです。

    Bây giờ là 4 giờ.

  • りんごを 三つ ください。

    りんごを みっつ ください。

    Cho tôi ba quả táo.

  • これは 三百円です。

    これは さんびゃくえんです。

    Cái này 300 yên.

Âm vô thanh hóa: i và u gần như câm

Khi i hoặc u nằm giữa hai phụ âm vô thanh (k, s, t, h, p) hoặc ở cuối câu sau phụ âm vô thanh, người Nhật gần như không phát âm nguyên âm đó. です nghe như “đes”, ます như “mas”, すき (thích) nghe như “xki”, がくせい nghe như “gắc-sê”. Đọc rõ từng âm “đê-xư” nghe rất “sách vở”.

  • すしが すきです。

    すしが すきです。

    Tôi thích sushi.

  • よろしく おねがいします。

    よろしく おねがいします。

    Rất mong được giúp đỡ.