Tiếng Nhật dùng ba bộ chữ cùng lúc: Hiragana (chữ mềm, viết trợ từ, đuôi động từ và từ thuần Nhật), Katakana (chữ cứng, viết từ ngoại lai, tên nước ngoài, tiếng kêu) và Kanji (chữ Hán, mang nghĩa). Mỗi chữ kana là một âm tiết, đọc gần như cố định, nên người Việt học thuộc trong khoảng hai tuần là đọc được mọi câu viết bằng kana. Kanji học dần theo từng cấp; nhờ âm Hán Việt, bạn sẽ đoán nghĩa và cả âm On nhanh hơn người học phương Tây rất nhiều.
Âm dài: kéo dài gấp đôi, đổi nghĩa
Nguyên âm dài kéo dài thành hai nhịp. Hiragana ghi âm dài bằng cách thêm あ, い, う: hàng a thêm あ, hàng i thêm い, hàng u thêm う, hàng e thường thêm い (せんせい đọc “xen-xê”), hàng o thường thêm う (がっこう đọc “gắc-cô”). Katakana dùng dấu ー. Đọc thiếu nhịp là sai nghĩa: おばさん (cô, dì) khác おばあさん (bà).
おかあさんは げんきです。
おかあさんは げんきです。
Mẹ tôi khỏe.
おばあさんと おばさんが きました。
おばあさんと おばさんが きました。
Bà và cô tôi đã đến.
コーヒーを ください。
コーヒーを ください。
Cho tôi cà phê.
Âm ngắt っ (tsu nhỏ)
っ / ッ viết nhỏ không đọc thành “tsu” mà là một nhịp ngừng: giữ khẩu hình của phụ âm sau, im lặng một nhịp rồi bật ra. Romaji ghi bằng cách gấp đôi phụ âm (kitte). Người Việt dễ đọc vội làm mất nhịp này: きて (hãy đến) khác きって (con tem).
きってを かいます。
きってを かいます。
Tôi mua tem.
ちょっと まって ください。
ちょっと まって ください。
Xin đợi một chút.
ベッドで ねます。
ベッドで ねます。
Tôi ngủ trên giường.
Âm mũi ん đọc theo âm đứng sau
ん là một nhịp riêng nhưng cách đọc đổi theo âm kế tiếp: trước m, b, p đọc như “m” (しんぶん → “shim-bun”, báo); trước t, d, n, r, z đọc như “n” (おんな); trước k, g đọc như “ng” (ぎんこう → “ging-kô”, ngân hàng); cuối từ đọc nhẹ, mũi, gần “ng”. Không cần cố ý nghĩ, cứ đặt lưỡi chuẩn bị cho âm sau là tự đúng.
しんぶんを よみます。
しんぶんを よみます。
Tôi đọc báo.
ぎんこうは どこですか。
ぎんこうは どこですか。
Ngân hàng ở đâu?
せんせい、こんにちは。
せんせい、こんにちは。
Em chào thầy ạ.
は, へ, を khi làm trợ từ
Ba chữ này khi làm trợ từ đọc khác cách viết: は (chủ đề) đọc “wa”, へ (hướng đến) đọc “e”, を (tân ngữ) đọc “o”. Trong từ thường vẫn đọc bình thường: はな (hana – hoa), へや (heya – phòng). Lời chào こんにちは, こんばんは cũng viết は nhưng đọc “wa” vì gốc là trợ từ.
わたしは がくせいです。
わたしは がくせいです。
Tôi là sinh viên.
あした にほんへ いきます。
あした にほんへ いきます。
Ngày mai tôi đi Nhật.
みずを のみます。
みずを のみます。
Tôi uống nước.
Cao độ: trọng âm cao – thấp
Tiếng Nhật không có thanh điệu như tiếng Việt nhưng có cao độ: mỗi nhịp đọc cao hoặc thấp, và cao độ có thể phân biệt nghĩa. Giọng Tokyo: はし đọc cao – thấp là “đũa” (箸), thấp – cao là “cây cầu” (橋); あめ cao – thấp là “mưa” (雨), thấp – cao là “kẹo” (飴). Người Việt hay gắn dấu sắc, dấu nặng vào âm tiết: hãy chỉ lên xuống nhẹ, đều giọng, và bắt chước theo băng.
はしで たべます。
はしで たべます。
Tôi ăn bằng đũa.
はしを わたります。
はしを わたります。
Tôi đi qua cầu.
あめが ふって います。
あめが ふって います。
Trời đang mưa.
Viết đúng nét, phân biệt chữ dễ nhầm
Viết từ trên xuống, từ trái sang phải, nét ngang trước nét sổ. Các cặp dễ nhầm: シ (shi) hai chấm xếp ngang bên trái, nét dài hất từ dưới lên; ツ (tsu) hai chấm đứng phía trên, nét dài kéo từ trên xuống. ソ (so) và ン (n) phân biệt y như vậy. Hiragana ぬ (nu) có vòng ở cuối, め (me) không; わ (wa) cuối nét cong vào trong, れ (re) cuối nét hất ra ngoài, ね (ne) cuối nét có vòng. Viết sai hướng nét thì máy và người Nhật đều đọc nhầm.
シャツと ソックス
シャツと ソックス
Áo sơ mi và tất
ねこは どこですか。
ねこは どこですか。
Con mèo ở đâu?
Âm On – Kun và mẹo dùng Hán Việt
Âm On là âm Hán du nhập từ Trung Quốc, nên rất gần âm Hán Việt; âm Kun là từ thuần Nhật gán cho chữ Hán. Mẹo đoán âm On từ Hán Việt: phụ âm đầu “h” thường thành か/が (học → ガク, hạ → カ), “t/th” thường thành サ/セ/ソ hoặc タ (tam → サン, thủy → スイ), “k/c” thành か (kim → キン), vần cuối “-n” thường thành ン (nhân → ジン, sơn → サン), vần cuối “-c/-ch” thường thành ク/キ (học → ガク, lục → ロク). Không đúng 100% nhưng giúp nhớ nhanh hàng trăm chữ.
学生
がくせい
Học sinh (học → がく, sinh → せい).
大学
だいがく
Đại học (đại → だい, học → がく).
山に のぼります。
やまに のぼります。
Tôi leo núi (山 đứng một mình đọc Kun: やま).
Đọc số và đếm
Số 1–10: いち, に, さん, よん (し), ご, ろく, なな (しち), はち, きゅう (く), じゅう. 4, 7, 9 có hai cách đọc: khi nói giờ dùng よじ (4 giờ), しちじ (7 giờ), くじ (9 giờ). Số lớn ghép như tiếng Việt: 25 = にじゅうご (hai mươi lăm). Hàng trăm, nghìn có biến âm: さんびゃく (300), ろっぴゃく (600), はっぴゃく (800), さんぜん (3000), はっせん (8000). Đếm đồ vật chung chung dùng ひとつ, ふたつ, みっつ... đến とお.
いま 四時です。
いま よじです。
Bây giờ là 4 giờ.
りんごを 三つ ください。
りんごを みっつ ください。
Cho tôi ba quả táo.
これは 三百円です。
これは さんびゃくえんです。
Cái này 300 yên.
Âm vô thanh hóa: i và u gần như câm
Khi i hoặc u nằm giữa hai phụ âm vô thanh (k, s, t, h, p) hoặc ở cuối câu sau phụ âm vô thanh, người Nhật gần như không phát âm nguyên âm đó. です nghe như “đes”, ます như “mas”, すき (thích) nghe như “xki”, がくせい nghe như “gắc-sê”. Đọc rõ từng âm “đê-xư” nghe rất “sách vở”.
すしが すきです。
すしが すきです。
Tôi thích sushi.
よろしく おねがいします。
よろしく おねがいします。
Rất mong được giúp đỡ.