N1 は N2 です – câu “A là B”
N1 は N2 です。
Đây là câu cơ bản nhất: N1 là chủ đề (cái đang nói tới), N2 là thông tin về nó. は là trợ từ chủ đề, viết bằng chữ は nhưng đọc là “wa”. です đặt cuối câu làm câu lịch sự, gần như “là … ạ”. Chữ “là” của tiếng Nhật đứng cuối câu chứ không đứng giữa.
私はランです。
わたしは ランです。
Tôi là Lan.
田中さんは学生です。
たなかさんは がくせいです。
Anh Tanaka là sinh viên.
山田先生は日本人です。
やまだせんせいは にほんじんです。
Thầy Yamada là người Nhật.
So với tiếng Việt
Người Việt hay đọc は thành “ha”: khi làm trợ từ, は luôn đọc “wa”. Không gắn さん vào tên mình: nói 私はランです, không nói 私はランさんです.