Từ vựng Tiếng Nhật
Tìm theo chữ, kana hoặc romaji, nghĩa hay âm Hán Việt. Lưu từ vào Sổ từ để được nhắc ôn đúng lúc sắp quên.
226 từ, hiện 120 từ đầu
さんさん-san
anh, chị, ông, bà (gắn sau tên người khác cho lịch sự)phụ tố
JLPT N5 · Chào hỏi – Tự giới thiệuはじめましてはじめましてhajimemashite
Rất hân hạnh được gặp (câu mở đầu khi gặp lần đầu)cụm từ
JLPT N5 · Chào hỏi – Tự giới thiệuよろしくお願いしますよろしくおねがいしますyoroshiku onegaishimasuHVnguyện
Rất mong được giúp đỡ; rất vui được làm quencụm từ
JLPT N5 · Chào hỏi – Tự giới thiệu~分ふん-fun (-pun)HVphân
… phút (sau một số số đọc ぷん: 1, 3, 4, 6, 8, 10)trợ số từ
JLPT N5 · Thời gian – Giờ giấc, thứ ngày午前ごぜんgozenHVngọ tiền
buổi sáng (trước 12 giờ trưa), AMdanh từ
JLPT N5 · Thời gian – Giờ giấc, thứ ngày