Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

JLPT N1: Cao cấp

Đọc hiểu xã luận, bình luận và văn bản chuyên ngành có lập luận phức tạp; nghe hiểu tin tức, bài giảng ở tốc độ tự nhiên; dùng tiếng Nhật trang trọng chính xác trong công việc cấp cao, phiên dịch và đàm phán.
Tương đương C1Khoảng 450–700 giờ sau N2 (ước lượng, tùy nền tảng chữ Hán)Dành cho: Người đã vững N2 muốn đọc hiểu báo chí, xã luận, văn bản chuyên ngành; người làm phiên dịch, biên dịch, quản lý, kỹ sư cấp cao trong doanh nghiệp Nhật, hoặc chuẩn bị học cao học, làm việc lâu dài tại Nhật.

Yêu cầu của cấp: Ước lượng phổ biến: khoảng 10.000 từ và 2.000 Kanji (tính tổng từ N5), cùng khoảng 150–200 mẫu ngữ pháp văn viết cấp N1; JLPT không công bố danh sách chính thức.

Học xong JLPT N1, bạn làm được

  • Đọc xã luận, bài bình luận trên báo (kinh tế, chính trị, xã hội), nắm được cấu trúc lập luận và ý đồ của người viết.
  • Đọc văn bản chuyên ngành: hợp đồng, quy định lao động, báo cáo nghiên cứu, tài liệu kỹ thuật.
  • Nghe hiểu bản tin, bài giảng, cuộc họp ở tốc độ tự nhiên, nắm cả quan hệ giữa những người nói.
  • Dùng kính ngữ chính xác (tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ Ⅰ và Ⅱ, mỹ hóa ngữ) khi gọi điện, viết thư, đàm phán.
  • Phiên dịch Nhật – Việt trong cuộc họp, hội đàm và tránh được bẫy từ Hán Việt khác nghĩa.

Cấu trúc bài thi JLPT N1

  • Hai phần thi: Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp) kèm Đọc hiểu trong 110 phút; Nghe hiểu khoảng 55–60 phút.
  • Ba nhóm điểm: Kiến thức ngôn ngữ 0–60, Đọc hiểu 0–60, Nghe hiểu 0–60; tổng 180 điểm.
  • Điều kiện đỗ: tổng điểm từ 100/180 và mỗi nhóm điểm không dưới 19/60.
  • Thi trắc nghiệm trên giấy; ở Việt Nam thường tổ chức 2 lần mỗi năm (tháng 7 và tháng 12).

Cách học hiệu quả

  • Mỗi ngày đọc một bài xã luận (社説) của báo Nhật: gạch cấu trúc lập luận (chủ trương → căn cứ → phản biện → kết luận) trước khi tra từ.
  • Học Kanji qua âm Hán Việt nhưng luôn kiểm tra nghĩa thật: rất nhiều từ trùng âm Hán Việt mà khác nghĩa (勉強, 大丈夫, 留守, 我慢, 迷惑, 打撃, 決裂...).
  • Ngữ pháp N1 chủ yếu là văn viết: học kèm sắc thái (khen hay chê, chủ quan hay khách quan, có dùng cho bản thân được không) vì đề thi bẫy đúng chỗ đó.
  • Nghe tin tức NHK, hội thảo, podcast ở tốc độ thật; chép chính tả 1–2 phút mỗi ngày.
  • Phần đọc rất dài: luyện bấm giờ, đọc câu hỏi trước, tìm câu chủ đề ở đầu và cuối đoạn.
  • Sau mỗi bài đọc, tự viết tóm tắt 200–400 chữ rồi nhờ giáo viên hoặc AI sửa để biến vốn bị động thành chủ động.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Đọc xã luận kinh tế経済の社説を読むSau bài này, bạn có thể đọc một bài xã luận kinh tế về tỷ giá, giá cả, tăng trưởng và tóm tắt lập luận của người viết bằng tiếng Nhật.25 từ
  2. 2Chính sách xã hội: ít con và già hóa少子高齢化と社会保障Sau bài này, bạn có thể đọc và bàn luận về chính sách hỗ trợ nuôi con, an sinh xã hội, vùng thưa dân bằng thuật ngữ hành chính chuẩn.25 từ
  3. 3Triết lý kinh doanh Nhật: Kaizen và Omotenashi改善とおもてなしの精神Sau bài này, bạn có thể giải thích tinh thần Kaizen, Omotenashi và bàn về văn hóa chất lượng của doanh nghiệp Nhật bằng tiếng Nhật trang trọng.25 từ
  4. 4Văn học và mỹ học Nhật: Wabi-sabi, Mono no aware侘び寂びと物の哀れSau bài này, bạn có thể đọc một bài tiểu luận về mỹ học Nhật, giải thích wabi-sabi, mono no aware và bày tỏ cảm nhận về một tác phẩm nghệ thuật.25 từ
  5. 5Khoa học nhận thức: vì sao con người hay nhầm認知科学と思い込みSau bài này, bạn có thể đọc một bài phổ biến khoa học về thiên kiến nhận thức, trình bày giả thuyết, thí nghiệm và kết luận bằng tiếng Nhật học thuật.25 từ
  6. 6Truyền thông và tự do ngôn luậnメディアと言論の自由Sau bài này, bạn có thể đọc bài bình luận về truyền thông, mạng xã hội, quyền riêng tư và bày tỏ lập trường có lý lẽ về tự do ngôn luận.25 từ
  7. 7Luật lao động và quyền của người làm công労働法と働く人の権利Sau bài này, bạn có thể đọc nội quy lao động, hợp đồng, thông báo kỷ luật và giải thích quyền lợi của người lao động nước ngoài tại Nhật bằng thuật ngữ pháp lý.25 từ
  8. 8Ngoại giao Nhật – Việt日越外交の歩みSau bài này, bạn có thể đọc tin ngoại giao, thông cáo chung, và phiên dịch các phát biểu chào mừng, hội đàm giữa Việt Nam và Nhật Bản.25 từ
  9. 9Công nghệ và đạo đức: AI, dữ liệu, trách nhiệmテクノロジーと倫理Sau bài này, bạn có thể đọc bài bình luận về trí tuệ nhân tạo, bảo mật dữ liệu, trách nhiệm giải trình, và tranh luận về mặt trái của công nghệ.25 từ
  10. 10Ngôn ngữ học: kính ngữ nâng cao敬語の奥深さ:謙譲語Ⅱと美化語Sau bài này, bạn có thể phân biệt năm loại kính ngữ theo chuẩn hiện hành, dùng đúng khiêm nhường ngữ Ⅱ (丁重語), mỹ hóa ngữ và tránh lối kính ngữ thừa trong thư từ, điện thoại.25 từ
  11. 11Thuyết trình và đàm phánプレゼンと交渉術Sau bài này, bạn có thể trình bày đề án, xử lý câu hỏi phản biện, nhượng bộ và chốt điều kiện trong đàm phán với đối tác Nhật.25 từ
  12. 12Văn hóa doanh nghiệp truyền thống Nhật Bản日本の伝統的な企業文化Sau bài này, bạn có thể phân tích ưu nhược điểm của văn hóa doanh nghiệp Nhật (thâm niên, làm việc trọn đời, ringi, sontaku) và viết bài nghị luận về đổi mới tổ chức.25 từ