Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

JLPT N2: Trung cao cấp

Hiểu tiếng Nhật dùng trong đời sống hằng ngày và trong phạm vi rộng hơn: đọc báo, bài bình luận có lập luận rõ ràng; nghe tin tức, hội thoại tự nhiên ở tốc độ gần bình thường; làm việc văn phòng bằng tiếng Nhật.
Tương đương B2Khoảng 400–500 giờ sau N3 (tích lũy khoảng 1.000–1.300 giờ từ đầu; con số tham khảo, người Việt nhờ Hán Việt thường học Kanji nhanh hơn).Dành cho: Người đã vững N3, đang hoặc sắp làm việc tại công ty Nhật (kỹ sư IT, phiên dịch, nhân viên văn phòng), du học sinh muốn vào đại học, cao học, và người cần chứng chỉ N2 để xin việc, xin visa lao động trình độ cao.

Yêu cầu của cấp: Khoảng 6.000 từ và 1.000 Kanji (tổng tích lũy), thêm khoảng 150–200 mẫu ngữ pháp N2 (ước lượng phổ biến; JLPT không công bố danh sách chính thức).

Học xong JLPT N2, bạn làm được

  • Đọc hiểu bài báo, bài bình luận về kinh tế, xã hội và nắm được ý chính, quan điểm của người viết.
  • Viết email công việc đúng kính ngữ: xin hẹn, từ chối khéo, xin lỗi, báo cáo tiến độ.
  • Trả lời phỏng vấn xin việc, trình bày điểm mạnh và lý do ứng tuyển mạch lạc, đúng phép lịch sự.
  • Nghe hiểu bản tin, cuộc họp, hội thoại tự nhiên ở tốc độ gần bình thường và nắm quan hệ giữa các ý.
  • Trình bày và bảo vệ ý kiến cá nhân về một vấn đề xã hội, có lý do và ví dụ.

Cấu trúc bài thi JLPT N2

  • Phần 1 – Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp) và Đọc hiểu: 105 phút.
  • Phần 2 – Nghe hiểu: 50 phút.
  • Thang điểm 0–180, đạt khi tổng từ 90 điểm trở lên và mỗi phần tính điểm (Kiến thức ngôn ngữ, Đọc hiểu, Nghe hiểu, mỗi phần 0–60) đạt ít nhất 19 điểm.
  • Đề hoàn toàn trắc nghiệm, không thi nói và viết; tại Việt Nam thi 2 lần mỗi năm, vào tháng 7 và tháng 12.

Cách học hiệu quả

  • Học Kanji theo cặp Hán Việt – âm On: 縮 súc → シュク, 削 tước → サク. Phần lớn từ ghép Hán ở N2 đoán được nghĩa nhờ Hán Việt.
  • Mỗi ngày đọc một bài báo ngắn (NHK News Web, Nikkei, Yahoo!ニュース), gạch chân mẫu ngữ pháp N2 gặp được và chép câu đó vào sổ.
  • Ngữ pháp N2 có nhiều mẫu gần nghĩa (一方だ / つつある, かねる / かねない): học theo cặp, ghi rõ điểm khác và tự đặt một câu cho mỗi mẫu.
  • Nghe tin tức, podcast tốc độ thật 20–30 phút mỗi ngày; nghe lần hai có phụ đề để bắt những từ bị nói lướt.
  • Bài đọc hiểu N2 dài: luyện đề có bấm giờ, đọc câu hỏi trước, tìm câu thể hiện ý kiến tác giả (~のではないか, ~べきだ, ~と考える).
  • Dùng ngay ở chỗ làm: viết email, báo cáo bằng tiếng Nhật rồi nhờ đồng nghiệp người Nhật sửa giúp.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Kinh tế Nhật Bản và doanh nghiệp日本経済と企業Sau bài này, bạn có thể đọc tin kinh tế ngắn, nói về doanh thu, lợi nhuận, xu hướng thị trường và báo cáo tình hình kinh doanh với cấp trên.24 từ
  2. 2Kính ngữ trong email công việcビジネスメールの敬語Sau bài này, bạn có thể viết email công việc đúng khung, nhờ việc, từ chối khéo, hẹn lịch và hứa liên lạc lại bằng kính ngữ phù hợp.24 từ
  3. 3Phỏng vấn xin việc và CV kiểu Nhật就職面接と履歴書Sau bài này, bạn có thể viết các mục chính của 履歴書, trả lời câu hỏi phỏng vấn về động cơ ứng tuyển, điểm mạnh, điểm yếu một cách lịch sự, thuyết phục.24 từ
  4. 4Truyền thông và quảng cáoメディアと広告Sau bài này, bạn có thể đọc tiêu đề tin tức, nói về tin giả, “ném đá” trên mạng, hiệu quả quảng cáo và nêu ý kiến về độ tin cậy của thông tin.24 từ
  5. 5Xã hội già hóa và dân số少子高齢化と人口Sau bài này, bạn có thể đọc và thảo luận về ít con, già hóa, thiếu lao động, chăm sóc người già, và so sánh tình hình Nhật Bản với Việt Nam.24 từ
  6. 6Giáo dục và thi cử教育と受験Sau bài này, bạn có thể nói về hệ thống giáo dục, thi cử, học thêm, học bổng, và nêu ý kiến về cách học “nhồi nhét” so với phát triển cá tính.24 từ
  7. 7Khoa học và công nghệ科学技術とAISau bài này, bạn có thể nói về AI, tự động hóa, nghiên cứu khoa học, lợi ích và rủi ro của công nghệ, và đọc bài báo phổ thông về khoa học.24 từ
  8. 8Môi trường và năng lượng環境とエネルギーSau bài này, bạn có thể nói về biến đổi khí hậu, ô nhiễm, rác thải, năng lượng tái tạo, và trình bày đề xuất bảo vệ môi trường.24 từ
  9. 9Văn hóa ẩm thực日本の食文化Sau bài này, bạn có thể giới thiệu món ăn, đặc sản theo mùa, so sánh ẩm thực Nhật – Việt, và nói về lãng phí thực phẩm.24 từ
  10. 10Pháp luật và hợp đồng法律と契約Sau bài này, bạn có thể đọc hiểu các điều khoản chính trong hợp đồng thuê nhà, hợp đồng lao động, hiểu quyền lợi, nghĩa vụ và trao đổi khi có tranh chấp.24 từ
  11. 11Tâm lý và giao tiếp ngầm空気を読むSau bài này, bạn có thể hiểu cách người Nhật nói vòng, từ chối gián tiếp, “đọc không khí”, và phản hồi khéo léo trong tình huống khó nói.24 từ
  12. 12Nghị luận và ý kiến cá nhân意見を述べるSau bài này, bạn có thể trình bày ý kiến về một vấn đề xã hội theo bố cục rõ ràng: luận điểm, lý do, phản biện, kết luận, và đọc hiểu bài bình luận dạng 主張理解 trong đề N2.24 từ