Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

JLPT N3: Trung cấp

Hiểu tiếng Nhật dùng trong đời sống hằng ngày ở mức tương đối: đọc được thông báo, email công việc, tin tức đơn giản; nghe được hội thoại tự nhiên với tốc độ gần thật; báo cáo, liên lạc, xin ý kiến cấp trên bằng kính ngữ cơ bản.
Tương đương B1Khoảng 150–250 giờ sau N4 (cộng dồn khoảng 450–700 giờ từ đầu)Dành cho: Người đã xong N4, muốn đi làm ở công ty Nhật, đi theo diện kỹ năng đặc định, kỹ sư, du học hoặc chuyển việc tại Nhật. N3 là mức nhiều đơn hàng và công ty Nhật yêu cầu hoặc ưu tiên.

Yêu cầu của cấp: Khoảng 3.700 từ và 650 Kanji (tính dồn từ N5), khoảng 100–130 mẫu ngữ pháp (ước lượng phổ biến; JLPT không công bố danh sách chính thức)

Học xong JLPT N3, bạn làm được

  • Báo cáo, liên lạc, xin ý kiến (報連相) với cấp trên bằng thể lịch sự và kính ngữ cơ bản.
  • Tự làm thủ tục thuê nhà, khai báo ở 区役所, đi khám bệnh có dùng bảo hiểm.
  • Đọc hiểu tiêu đề và nội dung chính của tin tức về thời tiết, thiên tai, đời sống.
  • Nói chuyện tự nhiên bằng thể thường với bạn bè, đồng nghiệp thân; đổi sang thể lịch sự khi cần.
  • Trình bày lý do, kế hoạch, nguyện vọng nghề nghiệp trong buổi phỏng vấn đơn giản.

Cấu trúc bài thi JLPT N3

  • Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng): 30 phút.
  • Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và Đọc hiểu: 70 phút.
  • Nghe hiểu: 40 phút.
  • Thang điểm 180, đạt khi tổng từ 95 điểm và mỗi phần (Kiến thức ngôn ngữ, Đọc hiểu, Nghe hiểu; mỗi phần 60 điểm) không dưới 19 điểm.
  • Thi mỗi năm 2 lần (tháng 7 và tháng 12) tại Việt Nam và Nhật Bản; nên kiểm tra lịch đăng ký trên trang chính thức của nơi tổ chức thi.

Cách học hiệu quả

  • Học Kanji qua âm Hán Việt: 報告 = báo cáo, 契約 = khế ước (hợp đồng). Đoán nghĩa từ ghép nhanh gấp đôi người không biết chữ Hán.
  • Mỗi mẫu ngữ pháp N3 hãy học theo cặp dễ nhầm: ~たところ / ~たばかり, ~ことにする / ~ことになる, ~おかげで / ~せいで.
  • Ngày nào cũng đọc một bài tin ngắn (NHK News Web Easy rồi lên dần tin thường), gạch chân từ mới và ghi Hán Việt bên cạnh.
  • Luyện nghe bằng hội thoại thật: phim, podcast, video công sở; nghe lại và nói đuổi (shadowing) 10 phút mỗi ngày.
  • Người Việt thường mất điểm ở phần đọc vì đọc chậm: tập bấm giờ, đọc câu hỏi trước rồi mới đọc bài.
  • Đi làm ở Nhật thì dùng ngay: viết email, báo cáo bằng tiếng Nhật mỗi ngày, nhờ đồng nghiệp sửa giúp.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Báo cáo – liên lạc – thảo luận ở công ty Nhật報連相(ほうれんそう)Sau bài này, bạn có thể báo cáo tiến độ công việc, truyền lại lời dặn và xin ý kiến cấp trên theo đúng văn hóa 報連相.22 từ
  2. 2Thuê nhà và thủ tục ở văn phòng quận部屋探しと区役所の手続きSau bài này, bạn có thể hỏi về điều kiện thuê phòng, hiểu các khoản tiền khi ký hợp đồng và tự làm thủ tục chuyển đến ở 区役所.22 từ
  3. 3Đi khám bệnh và bảo hiểm y tế病院と健康保険Sau bài này, bạn có thể nói triệu chứng với bác sĩ, hiểu cách dùng bảo hiểm y tế ở Nhật và kể về thói quen giữ sức khỏe.22 từ
  4. 4Mua sắm – đổi và trả hàng買い物と返品・交換Sau bài này, bạn có thể nói về chất lượng, giá cả, yêu cầu đổi hoặc trả hàng lỗi một cách lịch sự ở cửa hàng và khi mua online.22 từ
  5. 5Tin tức – thiên tai, động đấtニュースと自然災害Sau bài này, bạn có thể hiểu tin tức và cảnh báo thiên tai cơ bản, truyền lại thông tin nghe được và biết cách phòng bị khi có động đất.22 từ
  6. 6Văn hóa – lễ hội bốn mùa四季の行事Sau bài này, bạn có thể giới thiệu các lễ hội, phong tục theo mùa của Nhật, so sánh với Việt Nam và kể kỷ niệm tuổi thơ.22 từ
  7. 7Quan hệ cấp trên – đồng nghiệp上司と同僚Sau bài này, bạn có thể xin phép nghỉ, nhờ vả, nhận lời khuyên và nói chuyện khéo léo với cấp trên, đồng nghiệp bằng kính ngữ cơ bản.22 từ
  8. 8Giao thông – đi tàu điện電車で移動するSau bài này, bạn có thể hiểu thông báo trên tàu, ở ga, xử lý khi tàu trễ hoặc lỡ chuyến, và hỏi đường đi chuyển tuyến.22 từ
  9. 9Đời sống du học sinh留学生の生活Sau bài này, bạn có thể kể về việc học, làm thêm, học bổng, cân bằng cuộc sống du học và nói về ý nghĩa của trải nghiệm đó với bản thân.22 từ
  10. 10Sức khỏe và lối sống健康的な生活習慣Sau bài này, bạn có thể nói về thói quen ăn ngủ, vận động, nguyên nhân và kết quả của thay đổi lối sống, và đưa lời khuyên giữ sức khỏe.22 từ
  11. 11Môi trường – phân loại rác環境とごみの分別Sau bài này, bạn có thể hiểu quy định đổ rác ở khu phố Nhật, giải thích lý do, suy luận từ thông tin và nói về các vấn đề môi trường.22 từ
  12. 12Kế hoạch nghề nghiệpキャリアプランSau bài này, bạn có thể trình bày nguyện vọng, điểm mạnh yếu, kế hoạch nghề nghiệp trong buổi phỏng vấn và nói về điều mình tiếc hoặc đang cố gắng.22 từ