JLPT N5: Sơ cấp 1
Hiểu được tiếng Nhật cơ bản: đọc câu, đoạn văn ngắn viết bằng hiragana, katakana và Kanji cơ bản về chủ đề quen thuộc; nghe hiểu hội thoại ngắn, nói chậm trong lớp học và đời sống hằng ngày; giao tiếp lịch sự bằng thể です・ます.
Tương đương A1150–250 giờ (ước lượng phổ biến)Dành cho: Người mới bắt đầu đã thuộc Hiragana, Katakana (phần Chữ viết): học sinh, sinh viên định du học Nhật, người chuẩn bị sang Nhật làm việc (thực tập sinh, kỹ sư), người yêu thích văn hóa, anime Nhật.
Yêu cầu của cấp: Khoảng 800 từ, 100 Kanji, 80 mẫu ngữ pháp (ước lượng phổ biến; JLPT không công bố danh sách chính thức)
Học xong JLPT N5, bạn làm được
- Chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi tên, quốc tịch, nghề nghiệp bằng thể lịch sự です・ます.
- Hỏi và nói giờ, thứ, ngày, giá tiền; mua hàng với số lượng bằng trợ số từ.
- Kể thời gian biểu, chuyến đi, việc đã làm và chưa làm.
- Miêu tả người, đồ vật, nơi chốn; nói sở thích, điều mình muốn có, muốn làm.
- Mời, nhận lời, từ chối khéo; nhờ vả và xin phép một cách lịch sự.
- Nhận mặt và đọc khoảng 100 Kanji cơ bản trong câu ngắn về chủ đề quen thuộc.
Cấu trúc bài thi JLPT N5
- Gồm 3 phần: Kiến thức ngôn ngữ (chữ – từ vựng) 20 phút; Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) – Đọc hiểu 40 phút; Nghe hiểu 30 phút.
- Thang điểm 180: Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu tối đa 120 điểm, Nghe hiểu tối đa 60 điểm.
- Đỗ khi tổng điểm từ 80/180 và không phần nào dưới điểm liệt: 38/120 (Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu), 19/60 (Nghe hiểu).
- Toàn bộ là trắc nghiệm tô phiếu; không có phần nói và viết tự luận. Bài nghe chỉ phát một lần.
- Tại Việt Nam thi 2 lần mỗi năm, thường vào Chủ nhật đầu tháng 7 và đầu tháng 12.
Cách học hiệu quả
- Tận dụng Hán Việt: nhìn 学生 nghĩ “học sinh”, 図書館 nghĩ “đồ thư quán” — bạn nhớ nghĩa Kanji nhanh hơn hẳn người học phương Tây.
- Nhưng khi nói, đừng đọc Kanji bằng âm Hán Việt: luôn học kèm cách đọc kana (学生 = がくせい) và nghe file âm thanh.
- Nhớ trật tự Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ: động từ luôn ở cuối, trợ từ đứng SAU danh từ. Tập nói cả câu, đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt.
- Luyện trường âm, âm ngắt っ và âm mũi ん ngay từ đầu: おばさん (cô, dì) khác おばあさん (bà), きて khác きって (con tem).
- Mỗi ngày 30–45 phút: 10 từ mới, 1 điểm ngữ pháp, 5 phút nghe – nhại theo (shadowing). Ôn lại sau 1, 3, 7 ngày.
- Học xong 12 bài, làm đề thi thử N5 có bấm giờ để quen nhịp, nhất là phần nghe chỉ phát một lần.
12 bài học
Bắt đầu bài 1Xong 0/12 bài0%
- 1Chào hỏi – Tự giới thiệuはじめましてSau bài này, bạn có thể chào hỏi theo thời điểm trong ngày, giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp và hỏi lại người đối diện.18 từ
- 2Đồ vật quanh taこれは何ですかSau bài này, bạn có thể hỏi và nói tên đồ vật, hỏi đồ vật là của ai, dùng đúng これ・それ・あれ và この・その・あの.19 từ
- 3Nơi chốn và giá tiềnここはどこですかSau bài này, bạn có thể hỏi đường trong trường, tòa nhà, chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ, đọc số đến hàng vạn và hỏi giá.19 từ
- 4Thời gian – Giờ giấc, thứ ngày今何時ですかSau bài này, bạn có thể hỏi và nói giờ, thứ; kể thời gian biểu hằng ngày và việc đã làm, chưa làm bằng ます・ません・ました・ませんでした.18 từ
- 5Đi lại – Phương tiện電車で行きますSau bài này, bạn có thể nói mình đi đâu, đi bằng gì, đi với ai và khi nào, cả ở hiện tại và quá khứ.18 từ
- 6Ăn uống – Mời mọc一緒に食べませんかSau bài này, bạn có thể nói về việc ăn, uống, xem, nghe, đọc, viết; nói làm việc gì ở đâu; mời người khác, nhận lời và rủ cùng làm.18 từ
- 7Gia đình私の家族Sau bài này, bạn có thể giới thiệu gia đình mình, nói số người, tuổi, nghề nghiệp và hỏi lịch sự về gia đình người khác.20 từ
- 8Tính từ – Miêu tả京都はどうでしたかSau bài này, bạn có thể miêu tả người, đồ vật, thành phố, thời tiết bằng tính từ い và な, ở hiện tại và quá khứ, và hỏi cảm nhận bằng どうですか/どうでしたか.20 từ
- 9Sở thích – Mong muốn音楽が好きですSau bài này, bạn có thể nói mình thích, ghét, giỏi, kém việc gì; nói điều mình muốn có (ほしい) và muốn làm (たい).18 từ
- 10Có ở đâu – Vị trí机の上に本がありますSau bài này, bạn có thể nói ở đâu có gì, ai, hỏi đồ vật hay người ở đâu, và chỉ vị trí bằng trên, dưới, trong, trước, sau, bên cạnh.20 từ
- 11Mua sắm – Số đếmりんごを三つくださいSau bài này, bạn có thể mua hàng với đúng số lượng, dùng trợ số từ つ・枚・本・冊, hỏi tổng tiền và nói lý do bằng ~から.19 từ
- 12Một ngày của tôi – Nhờ vả, xin phépちょっと待ってくださいSau bài này, bạn có thể chia thể て của động từ, nhờ người khác làm gì một cách lịch sự, xin phép, và nói việc đang diễn ra.19 từ