Dùng thử AI
Tiếng Trung中文Lộ trình HSK, giải thích bằng tiếng Việt

HSK 1: Sơ cấp 1

Nghe, nói, đọc, viết được những câu rất ngắn về bản thân và đời sống hằng ngày: chào hỏi, giới thiệu, gia đình, số đếm, thời gian, ăn uống, mua sắm, hỏi đường, học tập, sở thích, thời tiết, đi lại.
Tương đương A160–100 giờDành cho: Người bắt đầu từ con số 0, đã học xong bính âm và nét chữ cơ bản ở phần Chữ viết: học sinh, sinh viên, người đi làm muốn giao tiếp tiếng Trung đơn giản hoặc chuẩn bị thi HSK 1.

Yêu cầu của cấp: 500 từ, 300 chữ Hán, 48 điểm ngữ pháp (Chuẩn HSK 3.0, cấp 1)

Học xong HSK 1, bạn làm được

  • Chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, giới thiệu tên, tuổi, quốc tịch, gia đình.
  • Hỏi và nói số điện thoại, ngày tháng, thứ, giờ giấc.
  • Gọi món ăn, đồ uống; hỏi giá và trả tiền khi mua sắm.
  • Hỏi đường đơn giản: nhà vệ sinh, cửa hàng ở đâu, gần hay xa.
  • Nói về việc học, sở thích cuối tuần, thời tiết, sức khỏe và cách đi lại.
  • Nhận mặt và viết tay khoảng 300 chữ Hán thông dụng nhất.

Cấu trúc bài thi HSK 1

  • Dạng đề HSK 1 đang thi phổ biến: Nghe 20 câu (khoảng 15 phút), Đọc 20 câu (khoảng 17 phút); tổng 40 câu, khoảng 40 phút.
  • Thang điểm 200, đạt từ 120 điểm. Đề có kèm bính âm, chưa có phần viết.
  • Đề theo Chuẩn HSK 3.0 đang được áp dụng dần, phạm vi từ rộng hơn (500 từ) và có thể thêm dạng câu mới; hãy xem thông báo của điểm thi trước khi đăng ký.

Cách học hiệu quả

  • Mỗi ngày 30–45 phút: nghe – nhại theo câu mẫu trước, rồi mới nhìn chữ. Đọc to, đúng thanh điệu ngay từ đầu.
  • Tận dụng âm Hán Việt: 学生 là “học sinh”, 电话 là “điện thoại”. Nhớ Hán Việt giúp đoán nghĩa nhanh gấp đôi.
  • Viết tay mỗi chữ trọng tâm 5–10 lần theo đúng thứ tự nét; vừa viết vừa đọc to bính âm.
  • Học cả câu, không học từ rời: thuộc 你叫什么名字? hơn là thuộc riêng 什么.
  • Ôn lại sau 1 – 3 – 7 ngày; mỗi tuần tự nói 1 phút giới thiệu bản thân và ghi âm lại để nghe thanh điệu.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Chào hỏi – cảm ơn你好Sau bài này, bạn có thể chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt bằng tiếng Trung.18 từ
  2. 2Tên và quốc tịch你叫什么名字?Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói tên, quốc tịch, nghề (học sinh, giáo viên) và làm quen với bạn mới.17 từ
  3. 3Gia đình我的家Sau bài này, bạn có thể giới thiệu gia đình có mấy người, có những ai và hỏi “đây là ai?”.18 từ
  4. 4Số đếm, tuổi, số điện thoại你多大?Sau bài này, bạn có thể đếm từ 0 đến 999, hỏi và nói tuổi, đọc số điện thoại, hỏi “mấy” và “bao nhiêu”.19 từ
  5. 5Ngày tháng, thứ, giờ今天几号?Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói ngày, tháng, năm, thứ, giờ giấc, sinh nhật và hẹn giờ gặp nhau.18 từ
  6. 6Ăn uống, gọi món你想吃什么?Sau bài này, bạn có thể nói mình đói, muốn ăn uống gì, gọi món ở quán và khen món ăn ngon.17 từ
  7. 7Mua sắm, tiền, giá多少钱?Sau bài này, bạn có thể hỏi giá, nói số tiền, chê đắt, xin bớt và mua đồ đơn giản ở chợ, cửa hàng.18 từ
  8. 8Nơi chốn, hỏi đường gần洗手间在哪儿?Sau bài này, bạn có thể hỏi một nơi ở đâu, chỉ vị trí trước – sau – trái – phải – trong, và hỏi xa hay gần.17 từ
  9. 9Trường lớp và học tập我在大学学习汉语Sau bài này, bạn có thể nói mình học ở đâu, học gì, biết làm gì, có thể làm gì và hỏi thầy cô khi chưa hiểu.18 từ
  10. 10Sở thích, cuối tuần你喜欢做什么?Sau bài này, bạn có thể nói mình thích làm gì, cuối tuần thường đi đâu làm gì và rủ bạn đi cùng.18 từ
  11. 11Thời tiết và sức khỏe今天天气怎么样?Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói thời tiết nóng, lạnh, mưa, gió; nói trời đã chuyển mưa, chuyển lạnh; hỏi thăm sức khỏe khi ai đó mệt, ốm.17 từ
  12. 12Đi lại, phương tiện – ôn tập你怎么去?Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói đi bằng phương tiện gì, đi từ đâu đến đâu, kể lại việc đã làm và nói việc chưa làm.19 từ