Dùng thử AI
Tiếng Trung中文Lộ trình HSK, giải thích bằng tiếng Việt

HSK 2: Sơ cấp 2

Giao tiếp tự tin trong các tình huống đời sống quen thuộc, nắm chắc nhóm ngữ pháp nền (过, 着, 比, 得, 是…的, bổ ngữ kết quả, các cặp liên từ) để bước vững lên HSK 3.
Tương đương A2Khoảng 120–160 giờDành cho: Người đã học xong HSK 1 (khoảng 500 từ, 300 chữ Hán), muốn nói được những chuyện quen thuộc hằng ngày: thói quen, sức khỏe, mua sắm, nhà ở, đi lại, học tập, công việc, du lịch.

Yêu cầu của cấp: Theo Chuẩn HSK 3.0: thêm 772 từ (tổng 1.272 từ), thêm 300 chữ Hán (tổng 600 chữ), 81 điểm ngữ pháp.

Học xong HSK 2, bạn làm được

  • Kể thời gian biểu một ngày, nói về sức khỏe, đi khám bệnh và mua thuốc.
  • Mua quần áo, đồ ăn ở siêu thị – chợ: hỏi màu, cỡ, giá, so sánh và mặc cả.
  • Hỏi đường, đi tàu điện ngầm, xe buýt, taxi; thuê phòng và mô tả nơi ở.
  • So sánh người và vật (比, 没有…那么), kể việc đã từng làm (过), nhấn mạnh thời gian – địa điểm – cách thức (是…的).
  • Viết đoạn 5–8 câu kể trải nghiệm, nối câu bằng 因为…所以, 虽然…但是, 不但…而且.

Cấu trúc bài thi HSK 2

  • Kỳ thi HSK 2 đang tổ chức phổ biến gồm 2 phần: Nghe 35 câu (khoảng 25 phút) và Đọc 25 câu (22 phút), tổng 60 câu; đề sơ cấp có in pinyin trên chữ Hán.
  • Tổng điểm 200, đạt từ 120 điểm trở lên.
  • Kỳ thi đang chuyển dần sang Chuẩn HSK 3.0, cấu trúc đề có thể thay đổi (ví dụ thêm phần viết chữ Hán); hãy xem thông báo mới nhất của điểm thi trước khi đăng ký.

Cách học hiệu quả

  • Mỗi ngày học 8–10 từ mới và 3–4 chữ Hán; đọc to cả câu ví dụ, đừng chỉ học từ rời.
  • Tận dụng âm Hán Việt (健康 kiện khang, 检查 kiểm tra, 文化 văn hóa) nhưng coi chừng từ “giống mà khác”: 方便 (phương tiện) nghĩa là “thuận tiện”, 爱人 là “vợ/chồng”.
  • Ngữ pháp HSK 2 phần lớn là trật tự từ: học thuộc khuôn (A 比 B + tính từ; động từ + 得 + bổ ngữ) bằng cách tự đặt 3 câu về chính mình.
  • Luyện nghe 15 phút mỗi ngày với hội thoại trong bài, nghe và nói đuổi (shadowing) để sửa thanh điệu.
  • Ôn theo nhịp 1–3–7 ngày; từ bài 8 trở đi làm thêm đề thi thử HSK 2, mỗi tuần một đề.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Thói quen hằng ngày我的一天Sau bài này, bạn có thể kể thời gian biểu một ngày, nói việc mình đang làm và việc gì làm sớm hay muộn.19 từ
  2. 2Sức khỏe – đi khám bệnh看病Sau bài này, bạn có thể nói mình đau ở đâu, kể triệu chứng cảm sốt, hiểu lời dặn của bác sĩ và nêu lý do.19 từ
  3. 3Quần áo – màu sắc买衣服Sau bài này, bạn có thể hỏi màu, cỡ, xin mặc thử, so sánh hai món đồ và mặc cả khi mua quần áo.19 từ
  4. 4Nhà cửa – thuê phòng租房子Sau bài này, bạn có thể hỏi và mô tả một căn phòng, nói nhà cách nơi nào bao xa và hỏi về tiện ích xung quanh khi thuê nhà.19 từ
  5. 5Đi siêu thị – chợ买东西Sau bài này, bạn có thể hỏi giá theo cân, chọn hàng, so sánh “không… bằng”, hỏi lựa chọn và thanh toán ở siêu thị, chợ.19 từ
  6. 6Giao thông – đi lại trong thành phố交通Sau bài này, bạn có thể hỏi và chỉ đường, đi tàu điện ngầm, xe buýt, taxi, nói thời gian đi từ nơi này đến nơi khác và báo sắp đến nơi.19 từ
  7. 7Học tiếng Trung学汉语Sau bài này, bạn có thể nói chuyện học hành: đã làm xong bài chưa, nghe có hiểu không, mình biết làm gì, được phép làm gì và có khả năng làm gì.20 từ
  8. 8Công việc – nghề nghiệp工作Sau bài này, bạn có thể giới thiệu nghề nghiệp, nhận xét ai đó làm việc giỏi hay không, nói ưu điểm và nhược điểm của một công việc.20 từ
  9. 9Kỳ nghỉ – du lịch去旅游Sau bài này, bạn có thể kể mình đã từng đi đâu, đi mấy lần, hỏi kinh nghiệm du lịch của người khác và lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.19 từ
  10. 10Thể thao – vận động运动Sau bài này, bạn có thể nói về môn thể thao yêu thích, làm hai việc cùng lúc, hẹn tập luyện lần sau và kể việc lặp lại.19 từ
  11. 11Lễ tết, sinh nhật过节Sau bài này, bạn có thể chúc mừng sinh nhật, ngày lễ, hỏi và kể một việc đã xảy ra vào lúc nào, ở đâu, với ai, và nói ai khiến mình cảm thấy thế nào.19 từ
  12. 12Kể chuyện trải nghiệm我的经历Sau bài này, bạn có thể kể một trải nghiệm theo trình tự, nói việc kéo dài bao lâu, nêu sự thay đổi “ngày càng…” và nối ý bằng 不但…而且….20 từ