Dùng thử AI
Tiếng Trung中文Lộ trình HSK, giải thích bằng tiếng Việt

HSK 3: Sơ cấp 3

Xử lý được các tình huống quen thuộc của đời sống, học tập và công việc đơn giản; kể lại trải nghiệm, nêu ý kiến bằng câu ghép; đọc hiểu bài văn ngắn và viết đoạn văn 80–100 chữ.
Tương đương A2Khoảng 180–240 giờ (tính riêng cấp này)Dành cho: Người đã học xong HSK 2, muốn dùng tiếng Trung tự tin trong học tập, làm thêm, du lịch và sinh hoạt hằng ngày; sinh viên chuẩn bị du học, người đi làm có đối tác Trung Quốc.

Yêu cầu của cấp: Thêm 973 từ (tổng 2.245 từ), thêm 300 chữ Hán (tổng 900 chữ), 81 điểm ngữ pháp — theo Chuẩn trình độ Hán ngữ quốc tế HSK 3.0 (2021).

Học xong HSK 3, bạn làm được

  • Đi phỏng vấn làm thêm: giới thiệu bản thân, kinh nghiệm, ưu điểm và khuyết điểm.
  • Tự lo việc ở ngân hàng, bệnh viện, khách sạn, khi mua sắm online: hỏi, giải thích, khiếu nại đơn giản.
  • Kể lại một trải nghiệm theo trình tự, nói rõ bao lâu, mấy lần, nguyên nhân và kết quả.
  • So sánh, nêu ý kiến về thời tiết, môi trường, mạng xã hội, lễ hội bằng câu ghép (越…越, 只要…就…, 只有…才…).
  • Đọc hiểu bài văn 6–8 câu về chủ đề quen thuộc và viết đoạn văn ngắn có liên kết.

Cấu trúc bài thi HSK 3

  • Đề HSK 3 đang thi phổ biến: Nghe 40 câu (khoảng 35 phút), Đọc 30 câu (30 phút), Viết 10 câu (15 phút); tổng khoảng 90 phút.
  • Thang điểm 300 (mỗi phần 100 điểm), đạt từ 180 điểm.
  • Đề theo Chuẩn HSK 3.0 đang được áp dụng dần: vẫn kiểm tra nghe – đọc – viết nhưng bám danh sách từ và ngữ pháp mới; hãy xem thông báo của điểm thi trước khi đăng ký.
  • Kỹ năng nói được thi riêng bằng kỳ thi HSKK.

Cách học hiệu quả

  • Học từ theo cụm và theo âm Hán Việt (经验 kinh nghiệm, 保护 bảo hộ = bảo vệ), nhưng cảnh giác “bẫy Hán Việt” như 博士 (tiến sĩ, không phải bác sĩ).
  • Khó nhất ở HSK 3 là câu chữ 把, câu bị động và các loại bổ ngữ: mỗi cấu trúc tự đặt 5 câu về chính cuộc sống của bạn và đọc to đến khi buột miệng nói ra.
  • Mỗi ngày nghe 15–20 phút hội thoại và bài đọc trong bài, nghe từng câu rồi nhại lại đúng thanh điệu.
  • Mỗi ngày viết tay 5–6 chữ Hán trọng tâm, học bộ thủ để đoán nghĩa chữ mới.
  • Ôn theo nhịp 1–3–7 ngày; học xong 3 bài thì làm một đề luyện HSK 3 có bấm giờ.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Phỏng vấn tìm việc làm thêm找兼职Sau bài này, bạn có thể đi phỏng vấn làm thêm: giới thiệu chuyên ngành, kinh nghiệm, ưu khuyết điểm và hỏi về lương, thời gian làm việc.21 từ
  2. 2Ở ký túc xá – bạn cùng phòng宿舍生活Sau bài này, bạn có thể miêu tả căn phòng, bàn bạc quy tắc sống chung và nhờ bạn cùng phòng làm việc gì đó bằng câu chữ 把.21 từ
  3. 3Mua sắm online – giao hàng网上购物Sau bài này, bạn có thể đặt hàng trên mạng, hỏi tình trạng giao hàng, xin đổi trả và nói được việc gì làm được hay không làm được (买不到, 收得到).21 từ
  4. 4Ngân hàng – đổi tiền, chuyển tiền在银行Sau bài này, bạn có thể đổi tiền, chuyển tiền, hỏi tỷ giá và phí ở ngân hàng, kể lại sự cố bằng câu bị động 被.20 từ
  5. 5Bệnh viện – mô tả triệu chứng去医院看病Sau bài này, bạn có thể mô tả triệu chứng và tình trạng sức khỏe, nói thời gian, nhiệt độ ước lượng (一个多星期, 三十八度左右), nói việc ăn không nổi, ngủ không được và hỏi nguyên nhân bằng 怎么/为什么.21 từ
  6. 6Ẩm thực Trung Hoa中国菜Sau bài này, bạn có thể nói về khẩu vị, gọi món, tả cách nấu một món ăn và so sánh ẩm thực Việt – Trung.21 từ
  7. 7Du lịch – đặt khách sạn旅游订酒店Sau bài này, bạn có thể đặt phòng, nhận phòng, trả phòng, phản ánh sự cố trong khách sạn và kể lịch trình du lịch.21 từ
  8. 8Môi trường – thời tiết thay đổi环境和天气Sau bài này, bạn có thể nói về dự báo thời tiết, sự thay đổi của khí hậu, ô nhiễm môi trường và đề xuất cách bảo vệ môi trường.21 từ
  9. 9Mạng xã hội – điện thoại手机和社交网络Sau bài này, bạn có thể nói về thói quen dùng điện thoại, mạng xã hội, kể sự cố (bị ai làm hỏng, bị chặn) và nêu ý kiến về lợi – hại của mạng.21 từ
  10. 10Tình bạn và tình yêu友谊和爱情Sau bài này, bạn có thể tả tính cách một người bạn, kể chuyện quen nhau, bày tỏ tình cảm, xin lỗi và làm lành; nói thói quen, tính cách xưa nay bằng 从来不/从来没…过.21 từ
  11. 11Lễ hội truyền thống传统节日Sau bài này, bạn có thể giới thiệu các lễ hội truyền thống Trung Quốc và Việt Nam, nói phong tục, món ăn, lời chúc trong ngày lễ.21 từ
  12. 12Kế hoạch tương lai – du học未来的计划Sau bài này, bạn có thể nói về ước mơ, kế hoạch du học, chuẩn bị hồ sơ, xin học bổng và cân nhắc các lựa chọn.21 từ