Dùng thử AI
Tiếng Trung中文Lộ trình HSK, giải thích bằng tiếng Việt

HSK 4: Trung cấp 1

Giao tiếp được hầu hết tình huống đời sống và công việc: họp, báo cáo, đàm phán đơn giản, đọc hiểu tin tức, email, quảng cáo; trình bày quan điểm có lý lẽ bằng câu phức với các cặp liên từ.
Tương đương B1Khoảng 250–350 giờ học thêm sau HSK 3Dành cho: Người đã vững HSK 3, muốn làm việc ở công ty Trung Quốc, làm trợ lý – phiên dịch, buôn bán với đối tác Trung Quốc hoặc chuẩn bị du học đại học, thạc sĩ.

Yêu cầu của cấp: Chuẩn HSK 3.0 cấp 4: thêm 1000 từ (tổng 3245 từ), thêm 300 chữ Hán (tổng 1200 chữ), 76 điểm ngữ pháp; tương đương B1.

Học xong HSK 4, bạn làm được

  • Làm việc trong công ty Trung Quốc: xưng hô đúng mực, báo cáo công việc, xin ý kiến, viết email công việc ngắn.
  • Hỏi giá, mặc cả, bàn điều kiện giao hàng – thanh toán và chốt đơn với đối tác.
  • Đọc hiểu bài báo, quảng cáo, bài đăng mạng xã hội khoảng 400–600 chữ về chủ đề quen thuộc.
  • Trình bày và bảo vệ ý kiến về giáo dục, sức khỏe, công nghệ, văn hóa bằng câu phức (即使…也, 无论…都, 与其…不如).
  • Kể lại trải nghiệm du lịch, kế hoạch nghề nghiệp, ước mơ khởi nghiệp mạch lạc trong 2–3 phút.
  • Viết đoạn văn 80–150 chữ về một chủ đề quen thuộc, dùng đúng liên từ và từ nối.

Cấu trúc bài thi HSK 4

  • Đề HSK 4 đang dùng phổ biến gồm 3 phần, 100 câu, khoảng 105 phút (kể cả 5 phút điền thông tin).
  • Nghe hiểu: 45 câu, khoảng 30 phút — phán đoán đúng/sai theo câu nghe, chọn đáp án theo hội thoại ngắn và hội thoại, đoạn văn dài.
  • Đọc hiểu: 40 câu, 40 phút — chọn từ điền chỗ trống, sắp xếp thứ tự câu, đọc đoạn văn trả lời câu hỏi.
  • Viết: 15 câu, 25 phút — sắp xếp từ thành câu đúng; nhìn tranh, dùng từ cho sẵn đặt câu.
  • Mỗi phần 100 điểm, tổng 300 điểm, đạt từ 180 điểm. Đề theo Chuẩn HSK 3.0 đang được áp dụng dần và có thể thêm phần nói, dịch: hãy xem thông báo của điểm thi trước khi đăng ký.

Cách học hiệu quả

  • Học từ theo cụm, không học từ đơn lẻ: 承担责任, 提高效率, 签合同. Đề HSK 4 rất hay hỏi từ nào đi với từ nào.
  • Tận dụng Hán Việt nhưng cẩn thận “bạn giả”: 爱人 (ái nhân) là vợ/chồng, 东西 (đông tây) là đồ vật, 面子 (diện tử) là thể diện.
  • Mỗi ngày học 10–12 từ mới và 3–4 chữ Hán; ôn theo lịch 1–3–7 ngày, viết tay mỗi chữ mới ít nhất 5 lần.
  • Với mỗi cặp liên từ, tự đặt 3 câu về chính cuộc sống của bạn và đọc to cả câu để quen nhịp vế trước – vế sau.
  • Nghe tin tức, podcast tiếng Trung tốc độ vừa 15 phút mỗi ngày; chép chính tả 3–5 câu nghe được.
  • Hai tháng trước kỳ thi, làm ít nhất 5 đề thi thử bấm giờ, chú ý phần sắp xếp câu và viết câu theo tranh.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Làm việc ở công ty Trung Quốc在中国企业工作Sau bài này, bạn có thể nói về phỏng vấn xin việc, nội quy, đãi ngộ và tác phong làm việc trong một công ty Trung Quốc.22 từ
  2. 2Đàm phán thương mại商务谈判Sau bài này, bạn có thể hỏi giá, mặc cả, bàn điều kiện giao hàng – thanh toán và chốt hợp đồng với đối tác Trung Quốc.22 từ
  3. 3Thói quen tiêu dùng消费习惯Sau bài này, bạn có thể so sánh sản phẩm, nói về cách mua sắm, tiết kiệm và khuyên người khác chi tiêu hợp lý.22 từ
  4. 4Giáo dục và áp lực thi cử考试的压力Sau bài này, bạn có thể nói về kỳ thi vào đại học, áp lực học tập và nêu quan điểm của mình về giáo dục.22 từ
  5. 5Sức khỏe và lối sống健康的生活方式Sau bài này, bạn có thể nói chuyện với bác sĩ, mô tả triệu chứng, nói về thói quen sống và khuyên người khác giữ gìn sức khỏe.22 từ
  6. 6Công nghệ và thương mại điện tử网络与网购Sau bài này, bạn có thể hướng dẫn người khác dùng điện thoại, ứng dụng, mua hàng trên mạng và nói về ảnh hưởng của công nghệ đến cuộc sống.22 từ
  7. 7Giao thông và đô thị hóa交通与城市化Sau bài này, bạn có thể nói về việc đi lại hằng ngày, tắc đường, phương tiện công cộng và sự thay đổi của thành phố.22 từ
  8. 8Khác biệt văn hóa Việt – Trung越中文化差异Sau bài này, bạn có thể so sánh phong tục, cách ăn uống, giao tiếp của người Việt và người Trung Quốc, tránh hiểu lầm văn hóa.22 từ
  9. 9Gia đình hiện đại现代家庭Sau bài này, bạn có thể nói về hôn nhân, chia sẻ việc nhà, nuôi dạy con và quan hệ giữa các thế hệ trong gia đình.22 từ
  10. 10Du lịch và di sản旅游与文化遗产Sau bài này, bạn có thể lên kế hoạch du lịch, đặt phòng, giới thiệu danh lam thắng cảnh và di sản văn hóa bằng tiếng Trung.22 từ
  11. 11Truyền thông và quảng cáo媒体与广告Sau bài này, bạn có thể bàn về quảng cáo, trào lưu, người nổi tiếng trên mạng và nêu nhận xét có lý lẽ về thông tin truyền thông.22 từ
  12. 12Ước mơ và khởi nghiệp梦想与创业Sau bài này, bạn có thể kể về ước mơ nghề nghiệp, trình bày ý tưởng khởi nghiệp, nói về rủi ro, thất bại và nỗ lực.22 từ