Dùng thử AI
Tiếng Trung中文Lộ trình HSK, giải thích bằng tiếng Việt

HSK 5: Trung cấp 2

Chuyển từ tiếng Trung giao tiếp sang tiếng Trung văn viết: hiểu bài báo phổ thông, nắm ý chính bản tin, trình bày quan điểm mạch lạc bằng câu phức và liên từ văn viết, viết được văn bản công việc thông dụng.
Tương đương B2Khoảng 250–350 giờ sau khi xong HSK 4Dành cho: Người đã vững HSK 4, muốn đọc báo phổ thông, nghe bản tin, viết email và văn bản công việc bằng tiếng Trung: nhân viên công ty Trung Quốc, Đài Loan tại Việt Nam, người làm thương mại – du lịch, sinh viên chuẩn bị du học thạc sĩ.

Yêu cầu của cấp: Thêm 1071 từ (tích lũy 4316 từ), thêm 300 chữ Hán (tích lũy 1500 chữ), 71 điểm ngữ pháp theo Chuẩn HSK 3.0

Học xong HSK 5, bạn làm được

  • Đọc hiểu bài báo phổ thông về kinh tế, xã hội, môi trường, giáo dục khi được phép tra một ít từ.
  • Nghe hiểu ý chính bản tin, phỏng vấn, bài nói chuyện có tốc độ bình thường.
  • Trình bày và bảo vệ quan điểm về một vấn đề xã hội trong 3–5 phút, có mở – thân – kết rõ ràng.
  • Viết email công việc, báo cáo ngắn, đoạn văn nghị luận 80–150 chữ dùng đúng liên từ văn viết.
  • Hiểu và dùng được những thành ngữ (成语) phổ biến trong báo chí và đời sống.

Cấu trúc bài thi HSK 5

  • Đề HSK 5 hiện hành: Nghe 45 câu (khoảng 30 phút), Đọc 45 câu (45 phút), Viết 10 câu (40 phút); tổng thời gian khoảng 125 phút.
  • Tổng điểm 300 (mỗi phần 100), đạt từ 180 điểm.
  • Phần Viết gồm sắp xếp từ thành câu, viết đoạn văn khoảng 80 chữ theo từ cho sẵn và theo tranh.
  • Đề theo Chuẩn HSK 3.0 đang được chuyển đổi dần; trước khi đăng ký, hãy xem thông báo mới nhất của trung tâm khảo thí.

Cách học hiệu quả

  • Đọc báo mỗi ngày 1 bài ngắn (人民网, 新华网 bản tin xã hội): gạch chân liên từ văn viết (以便, 从而, 由此可见...) và chép lại cả câu.
  • Học từ theo cụm kết hợp (提高效率, 享受优惠, 缺乏经验), không học từ đơn lẻ: đề HSK 5 hay hỏi từ nào đi với từ nào.
  • Tận dụng Hán Việt nhưng cẩn thận “bẫy”: 爱人 không phải người yêu mà là vợ/chồng, 新闻 là tin tức chứ không phải “tân văn” theo nghĩa văn học.
  • Nghe bản tin 5–10 phút mỗi ngày, lần đầu nghe ý chính, lần hai nghe chép lại 2–3 câu.
  • Mỗi tuần viết 2 đoạn 100 chữ Hán theo chủ đề bài học rồi nhờ AI hoặc thầy cô sửa; ghi lại lỗi vào sổ.
  • Thành ngữ: mỗi ngày 1–2 câu, học kèm âm Hán Việt và một câu ví dụ để dùng được ngay khi nói và viết.

12 bài học

Bắt đầu bài 1
Xong 0/12 bài0%
  1. 1Kinh tế số数字经济Sau bài này, bạn có thể nói và viết về mua sắm online, thanh toán điện tử, khởi nghiệp trên nền tảng số; dùng 以便, 从而, 与此同时 để nối ý mạch lạc.24 từ
  2. 2Môi trường và phát triển bền vững环境与可持续发展Sau bài này, bạn có thể bàn về rác nhựa, biến đổi khí hậu, năng lượng sạch; dùng 进而, 以免, 由此可见 để lập luận chặt chẽ.24 từ
  3. 3Y tế và già hóa dân số医疗与人口老龄化Sau bài này, bạn có thể nói về sức khỏe người cao tuổi, khám bệnh, phòng bệnh, chăm sóc cha mẹ già; dùng 除非…否则, 难免, 哪怕…也 để nói về điều kiện, rủi ro và quyết tâm.24 từ
  4. 4Giáo dục và học suốt đời终身学习Sau bài này, bạn có thể bàn về bằng cấp, kỹ năng, học thêm khi đi làm; dùng 之所以…是因为, 未必, 何必 để giải thích nguyên nhân và phản bác nhẹ nhàng.24 từ
  5. 5Văn học và nghệ thuật文学与艺术Sau bài này, bạn có thể giới thiệu một tác phẩm văn học, phim hoặc bức tranh, nhận xét về nội dung và phong cách; dùng 所谓, 固然…但, 倒是 để đánh giá có chừng mực.24 từ
  6. 6Lịch sử giao lưu Việt – Trung越中交流史Sau bài này, bạn có thể giới thiệu những nét giao lưu văn hóa, thương mại Việt – Trung qua lịch sử; dùng 以…而著称, 就…而言, 在…看来 để nêu đặc điểm và góc nhìn.24 từ
  7. 7Tâm lý và cảm xúc心理与情绪Sau bài này, bạn có thể nói về áp lực, lo âu, cách điều chỉnh cảm xúc và an ủi người khác; dùng 偏偏, 明明, 难以 để diễn đạt sự trái ý và những cảm xúc khó nói thành lời.24 từ
  8. 8Pháp luật và quyền lợi người tiêu dùng法律与消费者权益Sau bài này, bạn có thể khiếu nại hàng kém chất lượng, yêu cầu đổi trả, bồi thường và nói về quyền lợi hợp pháp; dùng 非…不可, 不得不, 凡是…都.24 từ
  9. 9Khoa học và phát minh科学与发明Sau bài này, bạn có thể nói về phát minh, nghiên cứu, trí tuệ nhân tạo và tác động của công nghệ; dùng 将, 得以, 总算 để nói về kế hoạch, điều kiện và kết quả nghiên cứu.24 từ
  10. 10Du lịch văn hóa文化旅游Sau bài này, bạn có thể giới thiệu danh thắng, lễ hội, làng nghề, bàn về thương mại hóa du lịch; dùng 难得, 不是…就是…, 再也不 / 再也没.24 từ
  11. 11Thể thao và tinh thần体育与精神Sau bài này, bạn có thể bình luận một trận đấu, nói về tinh thần thể thao và rèn luyện ý chí; dùng 接连 / 一连, 再…也, 以至于.24 từ
  12. 12Nhân sự và quản lý人事与管理Sau bài này, bạn có thể nói về tuyển dụng, đánh giá nhân viên, phong cách quản lý và viết email công việc trang trọng; dùng 由, 一方面…另一方面, 务必.24 từ