HSK 7–9: Cao cấp
Đọc, viết, nghe, nói và dịch được văn bản học thuật, pháp lý, kinh tế, khoa học, văn học, ngoại giao; diễn đạt chặt chẽ bằng văn viết trang trọng; hiểu và dùng đúng thành ngữ cùng các cấu trúc văn ngôn còn sống trong tiếng Hán hiện đại; tránh được bẫy “giả bạn bè” Hán Việt khi dịch Trung – Việt.
Tương đương C1Khoảng 600–1.000 giờ sau HSK 6 (ước lượng)Dành cho: Người đã vững HSK 6 và cần tiếng Trung ở mức chuyên sâu: phiên dịch, biên dịch viên, nghiên cứu sinh, giảng viên tiếng Trung, chuyên gia làm việc với đối tác Trung Quốc trong luật, tài chính, công nghệ, ngoại giao, truyền thông.
Yêu cầu của cấp: Thêm 5.636 từ (tổng 11.092 từ), thêm 1.200 chữ Hán (tổng 3.000 chữ), 148 điểm ngữ pháp (Chuẩn HSK 3.0, cấp 7–9)
Học xong HSK 7–9, bạn làm được
- Đọc hiểu báo cáo kinh tế, văn bản pháp luật, hợp đồng, bài báo khoa học, văn kiện ngoại giao bằng tiếng Trung.
- Viết luận văn, báo cáo, thư công vụ bằng văn phong trang trọng, lập luận mạch lạc, trích dẫn đúng quy cách.
- Dịch viết và dịch nói (dịch đuổi) Trung ↔ Việt các chủ đề chuyên môn, giữ đúng thuật ngữ và giọng văn.
- Thuyết trình, phát biểu, tranh luận học thuật; ứng đáp linh hoạt trong đàm phán và hội nghị.
- Hiểu và dùng đúng thành ngữ, điển cố, cấu trúc văn ngôn (可谓, 何以, 未尝, 毋庸, 殊不知, 皆 / 亦...).
- Đọc hiểu thơ Đường, từ Tống có chú giải và nhận ra dấu ấn văn hóa Trung Hoa trong văn hóa Việt Nam.
Cấu trúc bài thi HSK 7–9
- HSK 7–9 là một bài thi chung, không thi riêng từng cấp; điểm số quyết định bạn đạt cấp 7, 8 hay 9.
- Bài thi kiểm tra năm kỹ năng: nghe, đọc, viết, dịch (dịch viết và dịch nói giữa tiếng Trung và ngoại ngữ), nói; tổng thời gian khoảng 3,5 giờ.
- Phần dịch dùng ngôn ngữ đối dịch do điểm thi hỗ trợ (phổ biến là tiếng Anh); hãy hỏi trước điểm thi có ngôn ngữ bạn cần hay không.
- Đề hoàn toàn không có bính âm; tùy hình thức thi (giấy hoặc máy) mà viết tay hay gõ chữ, nên luyện cả hai.
Cách học hiệu quả
- Đọc mỗi ngày một bài xã luận của 人民日报 hoặc một bài báo chuyên ngành; gạch chân cấu trúc văn viết và chép vào sổ theo chủ đề.
- Học từ theo cặp Trung – Việt chuyên ngành (thuật ngữ luật, tài chính, công nghệ), ghi chú cả từ “giả bạn bè” Hán Việt.
- Luyện dịch đuổi: nghe một câu tin tức, dừng lại, dịch miệng sang tiếng Việt; ghi âm và so với bản gốc.
- Viết mỗi tuần một bài 400–600 chữ (luận điểm, luận cứ, kết luận) rồi nhờ thầy hoặc AI chấm cách dùng từ.
- Học thành ngữ trong ngữ cảnh: mỗi thành ngữ thuộc một câu ví dụ hoàn chỉnh, biết sắc thái khen hay chê.
- Ôn theo nhịp 1 – 3 – 7 ngày; mỗi tháng làm một đề thi thử đủ giờ để quen sức bền 3,5 giờ.
10 bài học
Bắt đầu bài 1Xong 0/10 bài0%
- 1Biên phiên dịch Trung – Việt翻译之道Sau bài này, bạn có thể bàn về tiêu chuẩn dịch thuật, nhận ra bẫy “giả bạn bè” Hán Việt và dùng văn phong trang trọng khi nhận xét một bản dịch.25 từ
- 2Văn bản pháp lý – hợp đồng法律文书与合同Sau bài này, bạn có thể đọc hiểu và dịch các điều khoản hợp đồng thương mại, thảo luận điều khoản vi phạm, bất khả kháng, giải quyết tranh chấp bằng ngôn ngữ pháp lý chuẩn.25 từ
- 3Kinh tế vĩ mô – tài chính宏观经济与金融Sau bài này, bạn có thể đọc hiểu tin kinh tế vĩ mô, giải thích lạm phát, lãi suất, tỷ giá, cán cân thương mại và bình luận chính sách tiền tệ bằng văn phong báo chí.26 từ
- 4Khoa học công nghệ mũi nhọn前沿科技Sau bài này, bạn có thể đọc hiểu và trình bày về trí tuệ nhân tạo, chip bán dẫn, năng lượng mới, công nghệ sinh học; bàn về cơ hội và rủi ro đạo đức của công nghệ.25 từ
- 5Văn học cổ điển: Đường thi, Tống từ唐诗宋词Sau bài này, bạn có thể nói về đặc điểm thơ Đường, từ Tống, phân tích ý cảnh, cách luyện chữ của một câu thơ và so sánh với thơ Đường luật của Việt Nam.26 từ
- 6Ngoại giao – quan hệ quốc tế外交与国际关系Sau bài này, bạn có thể đọc hiểu thông cáo báo chí, tuyên bố chung, dịch lời phát ngôn ngoại giao và diễn đạt lập trường bằng lời lẽ chừng mực, đúng nghi thức.25 từ
- 7Nghiên cứu khoa học – viết luận văn学术研究与论文写作Sau bài này, bạn có thể viết tóm tắt, tổng quan tài liệu, trình bày phương pháp và hạn chế của nghiên cứu bằng tiếng Trung học thuật, và bảo vệ luận văn trước hội đồng.25 từ
- 8Xã hội học – dân số社会学与人口Sau bài này, bạn có thể phân tích các xu hướng dân số như già hóa, mức sinh thấp, đô thị hóa, di cư lao động và bàn về chính sách an sinh xã hội bằng ngôn ngữ học thuật.25 từ
- 9Truyền thông – diễn thuyết传媒与演讲Sau bài này, bạn có thể bàn về truyền thông số, tin giả, dư luận xã hội; chuẩn bị và trình bày một bài diễn thuyết có mở đầu, lập luận, kết thúc ấn tượng.23 từ
- 10Văn hóa Trung Hoa trong văn hóa Việt Nam越南文化中的中华文化元素Sau bài này, bạn có thể giới thiệu bằng tiếng Trung những dấu ấn Hán văn hóa trong đời sống Việt Nam (chữ Hán, chữ Nôm, Nho giáo, khoa cử, lễ Tết, câu đối) và nêu rõ cách người Việt bản địa hóa chúng.24 từ