Dùng thử AI
Tiếng Hàn한국어Lộ trình TOPIK, giải thích bằng tiếng Việt

Quốc tịch – nghề nghiệp

어느 나라 사람이에요?

Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói quốc tịch, quê, nghề nghiệp bằng đuôi 이에요/예요, nói “không phải là …” với 이/가 아니에요 và “tôi cũng …” với 도.

1

17 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • 나라

    nara

    đất nước, quốc giadanh từ

    어느 나라 사람이에요?

    Eoneu nara saramieyo?Bạn là người nước nào?
  • 한국

    hanguk

    HVhàn quốcHán tự 韓國

    Hàn Quốcdanh từ

    민수 씨는 한국 사람이에요.

    Minsu ssineun hanguk saramieyo.Minsu là người Hàn Quốc.
  • 베트남

    beteunam

    Việt Namdanh từ

    저는 베트남 사람이에요.

    Jeoneun beteunam saramieyo.Tôi là người Việt Nam.
  • 중국

    jungguk

    HVtrung quốcHán tự 中國

    Trung Quốcdanh từ

    왕 씨는 중국 사람이에요.

    Wang ssineun jungguk saramieyo.Anh Vương là người Trung Quốc.
  • 일본

    ilbon

    HVnhật bảnHán tự 日本

    Nhật Bảndanh từ

    유키 씨는 일본 사람이에요.

    Yuki ssineun ilbon saramieyo.Chị Yuki là người Nhật.
  • 미국

    miguk

    HVmỹ quốcHán tự 美國

    Mỹdanh từ

    존 씨는 미국 사람이 아니에요.

    Jon ssineun miguk sarami anieyo.Anh John không phải người Mỹ.
  • 회사원

    hoesawon

    HVhội xã viênHán tự 會社員

    nhân viên công tydanh từ

    저는 회사원이에요.

    Jeoneun hoesawonieyo.Tôi là nhân viên công ty.
  • 의사

    uisa

    HVy sưHán tự 醫師

    bác sĩdanh từ

    김 선생님은 의사가 아니에요.

    Gim seonsaengnimeun uisaga anieyo.Thầy Kim không phải là bác sĩ.
  • 간호사

    ganhosa

    HVkhán hộ sưHán tự 看護師

    y tá, điều dưỡngdanh từ

    마이 씨 친구는 간호사예요.

    Mai ssi chinguneun ganhosayeyo.Bạn của Mai là y tá.
  • 요리사

    yorisa

    HVliệu lý sưHán tự 料理師

    đầu bếpdanh từ

    저는 요리사예요.

    Jeoneun yorisayeyo.Tôi là đầu bếp.
  • 가수

    gasu

    HVca thủHán tự 歌手

    ca sĩdanh từ

    저 사람은 가수예요?

    Jeo sarameun gasuyeyo?Người kia là ca sĩ à?
  • 직업

    jigeop

    HVchức nghiệpHán tự 職業

    nghề nghiệpdanh từ

    직업이 뭐예요?

    Jigeobi mwoyeyo?Bạn làm nghề gì?
  • 대학생

    daehaksaeng

    HVđại học sinhHán tự 大學生

    sinh viên đại họcdanh từ

    민수 씨는 대학생이에요.

    Minsu ssineun daehaksaengieyo.Minsu là sinh viên đại học.
  • 어느

    eoneu

    nào (chọn trong nhiều cái)đại từ

    어느 회사예요?

    Eoneu hoesayeyo?Công ty nào vậy?
  • 무엇

    mueot

    cái gì (khi nói thường rút thành 뭐)đại từ

    이름이 무엇입니까?

    Ireumi mueosimnikka?Tên anh/chị là gì ạ?
  • 누구

    nugu

    aiđại từ

    저 사람은 누구예요?

    Jeo sarameun nuguyeyo?Người kia là ai?
  • 고향

    gohyang

    HVcố hươngHán tự 故鄕

    quê, quê hươngdanh từ

    제 고향은 하노이예요.

    Je gohyangeun Hanoiyeyo.Quê tôi là Hà Nội.
2

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

N이에요/예요 – “là …” (lịch sự, thân thiện)

N (có patchim) + 이에요 / N (không patchim) + 예요; câu hỏi: …이에요? / …예요?

이에요/예요 cùng nghĩa với 입니다 nhưng thuộc 해요체 – mức lịch sự mềm, thân thiện, dùng nhiều nhất trong đời sống: với bạn cùng lớp, đồng nghiệp, người bán hàng. Danh từ có patchim + 이에요 (학생이에요), không có patchim + 예요 (의사예요). Câu hỏi giữ nguyên đuôi, chỉ lên giọng ở cuối. Phỏng vấn, phát biểu, tình huống trang trọng thì dùng 입니다.

  • 제 친구는 가수예요.

    Je chinguneun gasuyeyo.

    Bạn tôi là ca sĩ.

  • 선생님은 한국 사람이에요?

    Seonsaengnimeun hanguk saramieyo?

    Thầy là người Hàn ạ?

  • 이름이 뭐예요?

    Ireumi mwoyeyo?

    Bạn tên là gì?

So với tiếng Việt

Chọn 이에요 hay 예요 không phụ thuộc nghĩa mà chỉ phụ thuộc chữ cuối có patchim hay không. Đọc to để nhớ: 학생이에요 (hak-saeng-i-e-yo), 의사예요 (ui-sa-ye-yo). Đừng ghép cả hai: 의사이예요 là sai chính tả.

N이/가 아니에요 – “không phải là …”

N (có patchim) + 이 아니에요 / N (không patchim) + 가 아니에요; trang trọng: 이/가 아닙니다

Phủ định của 이에요/예요 không dùng 안 mà dùng 아니다. Trước 아니에요 cần trợ từ 이 (sau patchim) hoặc 가 (sau nguyên âm). 아니에요 là 해요체 (thân thiện); 아닙니다 là 하십시오체 (trang trọng).

  • 저는 중국 사람이 아니에요.

    Jeoneun jungguk sarami anieyo.

    Tôi không phải người Trung Quốc.

  • 민수 씨는 의사가 아니에요. 대학생이에요.

    Minsu ssineun uisaga anieyo. Daehaksaengieyo.

    Minsu không phải bác sĩ. Anh ấy là sinh viên.

  • 그분은 가수가 아닙니다.

    Geubuneun gasuga animnida.

    Vị đó không phải là ca sĩ.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt chỉ thêm “không phải” trước danh từ; tiếng Hàn đặt 아니에요 sau và phải có 이/가. Lỗi hay gặp: 저는 안 학생이에요 (sai) → 저는 학생이 아니에요 (đúng). Thói quen tốt: phủ định xong nói luôn câu đúng – 아니요, 일본 사람이 아니에요. 베트남 사람이에요.

N도 – “cũng”

N + 도 (thay cho 은/는, 이/가)

도 nghĩa là “cũng”, gắn ngay sau danh từ và thay chỗ trợ từ 은/는 hoặc 이/가 (không đi kèm chúng). Dùng như nhau ở mọi mức lịch sự: 저도 학생이에요, 저도 학생입니다.

  • 저도 베트남 사람이에요.

    Jeodo beteunam saramieyo.

    Tôi cũng là người Việt Nam.

  • 마이 씨는 회사원이에요. 유키 씨도 회사원이에요.

    Mai ssineun hoesawonieyo. Yuki ssido hoesawonieyo.

    Mai là nhân viên công ty. Yuki cũng là nhân viên công ty.

  • 제 친구도 간호사예요.

    Je chingudo ganhosayeyo.

    Bạn tôi cũng là y tá.

So với tiếng Việt

Người Việt nói “tôi cũng” nên hay viết 저는도 hoặc 저도는 – đều sai. Mỗi danh từ chỉ mang một trợ từ: 저도.

3

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Giờ giải lao ở lớp tiếng Hàn, Minsu làm quen thêm với Mai và các học viên.

  1. 민수

    마이 씨는 어느 나라 사람이에요?

    Mai ssineun eoneu nara saramieyo?Chị Mai là người nước nào?
  2. 마이

    저는 베트남 사람이에요. 고향은 하노이예요.

    Jeoneun beteunam saramieyo. Gohyangeun Hanoiyeyo.Tôi là người Việt Nam. Quê tôi ở Hà Nội.
  3. 민수

    아, 그래요? 직업이 뭐예요? 학생이에요?

    A, geuraeyo? Jigeobi mwoyeyo? Haksaengieyo?À, vậy à? Chị làm nghề gì? Chị là sinh viên à?
  4. 마이

    아니요, 학생이 아니에요. 회사원이에요. 민수 씨는요?

    Aniyo, haksaengi anieyo. Hoesawonieyo. Minsu ssineunyo?Không, tôi không phải sinh viên. Tôi là nhân viên công ty. Còn anh Minsu?
  5. 민수

    저는 대학생이에요.

    Jeoneun daehaksaengieyo.Tôi là sinh viên đại học.
  6. 마이

    저 사람은 누구예요? 중국 사람이에요?

    Jeo sarameun nuguyeyo? Jungguk saramieyo?Người kia là ai vậy? Người Trung Quốc à?
  7. 민수

    아니요, 일본 사람이에요. 유키 씨예요. 유키 씨도 회사원이에요.

    Aniyo, ilbon saramieyo. Yuki ssiyeyo. Yuki ssido hoesawonieyo.Không, là người Nhật. Đó là chị Yuki. Chị Yuki cũng là nhân viên công ty.
  8. 마이

    와, 그래요? 반가워요!

    Wa, geuraeyo? Bangawoyo!Ồ, vậy à? Vui quá!

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

4

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.“의사” nghĩa là gì?

  2. 2.Điền đúng: 저는 회사원___.

  3. 3.Chọn câu đúng: “Tôi không phải người Nhật.”

  4. 4.“Tôi cũng là sinh viên.” – câu nào đúng?

  5. 5.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  6. 6.Điền đúng: 가수___ 아니에요.

Đã làm 0/6 câu

5

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiGiới thiệu 3 người bạn biết (người thân, bạn bè, người nổi tiếng): tên, quốc tịch, nghề nghiệp, mỗi người 2 câu. Ví dụ: 제 친구는 베트남 사람이에요. 간호사예요. Thêm một câu phủ định với 이/가 아니에요 và một câu có 도.

Viết ngắn, AI chữa bài

TOPIK 1 · 25–100 âm tiết

Bài 2: Quốc tịch – nghề nghiệp

Viết 5–6 câu giới thiệu bản thân và một người bạn: quốc tịch, quê, nghề nghiệp. Dùng 이에요/예요, 이/가 아니에요 và 도.

0 âm tiết · nên viết 25–100

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang TOPIK và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm phiên âm ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.