Dùng thử AI
Tiếng Hàn한국어Lộ trình TOPIK, giải thích bằng tiếng Việt

Đồ vật quanh em

이것은 무엇입니까?

Sau bài này, bạn có thể hỏi “cái này là gì?”, gọi tên đồ vật trong lớp, trong cặp và nói đồ vật là của ai.

1

17 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • 이것

    igeot

    cái này (gần người nói)đại từ

    이것은 책입니다.

    Igeoseun chaegimnida.Cái này là quyển sách.
  • 그것

    geugeot

    cái đó (gần người nghe)đại từ

    그것은 무엇입니까?

    Geugeoseun mueosimnikka?Cái đó là gì vậy?
  • 저것

    jeogeot

    cái kia (xa cả hai người)đại từ

    저것은 시계예요.

    Jeogeoseun sigyeyeyo.Cái kia là đồng hồ.
  • 책

    chaek

    HVsáchHán tự 冊

    sáchdanh từ

    이 책은 제 책이에요.

    I chaegeun je chaegieyo.Quyển sách này là của tôi.
  • 공책

    gongchaek

    HVkhông sáchHán tự 空冊

    vở, quyển vởdanh từ

    그것은 공책이에요?

    Geugeoseun gongchaegieyo?Cái đó là quyển vở à?
  • 볼펜

    bolpen

    bút bidanh từ

    볼펜이 아니에요. 연필이에요.

    Bolpeni anieyo. Yeonpirieyo.Không phải bút bi. Là bút chì.
  • 연필

    yeonpil

    HVduyên bútHán tự 鉛筆

    bút chìdanh từ

    이 연필은 마이 씨 거예요.

    I yeonpireun Mai ssi geoyeyo.Cây bút chì này là của Mai.
  • 가방

    gabang

    cặp, túi xáchdanh từ

    이건 누구 가방이에요?

    Igeon nugu gabangieyo?Đây là cặp của ai?
  • 시계

    sigye

    HVthời kếHán tự 時計

    đồng hồdanh từ

    저 시계는 한국 시계예요.

    Jeo sigyeneun hanguk sigyeyeyo.Chiếc đồng hồ kia là đồng hồ Hàn Quốc.
  • 우산

    usan

    HVvũ tảnHán tự 雨傘

    ô, dùdanh từ

    그 우산은 제 거예요.

    Geu usaneun je geoyeyo.Cái ô đó là của tôi.
  • 의자

    uija

    HVỷ tửHán tự 椅子

    ghếdanh từ

    이것은 의자입니다.

    Igeoseun uijaimnida.Cái này là ghế.
  • 책상

    chaeksang

    HVsách sàngHán tự 冊床

    bàn học, bàn làm việcdanh từ

    저것은 선생님 책상입니다.

    Jeogeoseun seonsaengnim chaeksangimnida.Cái kia là bàn của thầy.
  • 컴퓨터

    keompyuteo

    máy tínhdanh từ

    이건 민수 씨 컴퓨터예요.

    Igeon Minsu ssi keompyuteoyeyo.Đây là máy tính của Minsu.
  • 휴대폰

    hyudaepon

    điện thoại di độngdanh từ

    이 휴대폰은 누구 거예요?

    I hyudaeponeun nugu geoyeyo?Chiếc điện thoại này của ai?
  • 지갑

    jigap

    HVchỉ hạpHán tự 紙匣

    vídanh từ

    제 지갑이 아니에요.

    Je jigabi anieyo.Không phải ví của tôi.
  • 사전

    sajeon

    HVtừ điểnHán tự 辭典

    từ điểndanh từ

    이것은 한국어 사전입니다.

    Igeoseun hangugeo sajeonimnida.Đây là từ điển tiếng Hàn.
  • 물건

    mulgeon

    HVvật kiệnHán tự 物件

    đồ vật, đồ đạcdanh từ

    이 물건은 뭐예요?

    I mulgeoneun mwoyeyo?Đồ này là gì vậy?
2

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

이것/그것/저것 – cái này, cái đó, cái kia

이/그/저 + N; 이것 (nói: 이거), 그것 (그거), 저것 (저거)

이 = gần người nói, 그 = gần người nghe (hoặc vật vừa nhắc tới), 저 = xa cả hai. Ghép với 것 (cái, thứ) thành 이것, 그것, 저것; ghép thẳng với danh từ: 이 책, 그 가방, 저 사람. Khi nói, người Hàn rút gọn: 이것은 → 이건, 이것이 → 이게, 그것은 → 그건, 저것은 → 저건.

  • 이게 뭐예요?

    Ige mwoyeyo?

    Cái này là gì?

  • 그건 사전이에요.

    Geugeon sajeonieyo.

    Đó là từ điển.

  • 저 사람은 김 선생님이에요.

    Jeo sarameun Gim seonsaengnimieyo.

    Người kia là thầy Kim.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt “này/đó/kia” đứng sau danh từ (quyển sách này), tiếng Hàn đứng trước: 이 책. Chú ý 그: khi đồ vật đang ở trong tay người nghe, hỏi 그게 뭐예요? chứ không dùng 이게. Đừng nhầm 저 (kia) với 저 (tôi): 저 + danh từ là “… kia”.

Sở hữu: N의 N, 제, 누구 거 – “của ai”

N1 + (의) + N2; 저의 → 제; N + 거예요 (là của N)

의 đặt giữa người sở hữu và vật: 민수 씨의 책 (sách của Minsu). Khi nói hằng ngày, 의 thường được lược: 민수 씨 책. 저의 thường rút thành 제: 제 가방. Muốn nói “là của ai” mà không nhắc lại danh từ, dùng 거 (đồ, cái – dạng nói của 것): 제 거예요 (của tôi), 누구 거예요? (của ai?). 의 làm trợ từ sở hữu thường đọc là [에].

  • 이건 마이 씨의 공책이에요.

    Igeon Mai ssiui gongchaegieyo.

    Đây là vở của Mai.

  • 제 이름은 마이예요.

    Je ireumeun Maiyeyo.

    Tên tôi là Mai.

  • 그 우산은 누구 거예요? — 민수 씨 거예요.

    Geu usaneun nugu geoyeyo? — Minsu ssi geoyeyo.

    Cái ô đó của ai? — Của anh Minsu.

So với tiếng Việt

Trật tự ngược tiếng Việt: “sách của Minsu” → 민수 씨(의) 책 (Minsu – sách). Người Việt hay nói 책 민수 씨 – sai. 거예요 khi nói nghe như “꺼예요” nhưng viết đúng là 거예요.

3

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Sau giờ học, Minsu dọn bàn và hỏi Mai về mấy món đồ còn để lại.

  1. 민수

    마이 씨, 이게 뭐예요?

    Mai ssi, ige mwoyeyo?Chị Mai, cái này là gì vậy?
  2. 마이

    그건 베트남어 사전이에요.

    Geugeon beteunameo sajeonieyo.Đó là từ điển tiếng Việt.
  3. 민수

    마이 씨 거예요?

    Mai ssi geoyeyo?Của chị Mai à?
  4. 마이

    네, 제 거예요. 감사합니다.

    Ne, je geoyeyo. Gamsahamnida.Vâng, của tôi. Cảm ơn anh.
  5. 민수

    그럼 이 볼펜도 마이 씨 거예요?

    Geureom i bolpendo Mai ssi geoyeyo?Vậy cây bút bi này cũng của chị à?
  6. 마이

    아니요, 제 볼펜이 아니에요.

    Aniyo, je bolpeni anieyo.Không, đó không phải bút của tôi.
  7. 민수

    저 우산은 누구 거예요?

    Jeo usaneun nugu geoyeyo?Còn cái ô kia của ai?
  8. 마이

    저건 김 선생님 우산이에요.

    Jeogeon Gim seonsaengnim usanieyo.Cái kia là ô của thầy Kim.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

4

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.“시계” nghĩa là gì?

  2. 2.Minsu ngồi đối diện bạn, tay cầm một quyển sách. Bạn hỏi “Cái đó là gì?” thế nào?

  3. 3.Chọn cách nói đúng: “cặp của Mai”

  4. 4.Điền vào chỗ trống: A: 이 우산은 누구 거예요? B: ___ 거예요.

  5. 5.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  6. 6.Khi nói, “이것은” thường được rút gọn thành gì?

Đã làm 0/6 câu

5

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiCầm lần lượt 5 đồ vật trong phòng, tự hỏi – tự đáp hoặc hỏi người thân: 이게 뭐예요? — 그건 … 이에요/예요. Rồi chỉ một đồ ở xa: 저건 … 이에요/예요, và nói đồ đó của ai: … 거예요.

Viết ngắn, AI chữa bài

TOPIK 1 · 25–100 âm tiết

Bài 3: Đồ vật quanh em

Viết 5 câu giới thiệu đồ vật trong cặp của em, có ít nhất 2 câu nói đồ vật là của ai (제 …, … 거예요) và 1 câu phủ định với 이/가 아니에요.

0 âm tiết · nên viết 25–100

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang TOPIK và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm phiên âm ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.