이것
igeot
이것은 책입니다.
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
이것은 무엇입니까?
Sau bài này, bạn có thể hỏi “cái này là gì?”, gọi tên đồ vật trong lớp, trong cặp và nói đồ vật là của ai.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
이것
igeot
이것은 책입니다.
그것
geugeot
그것은 무엇입니까?
저것
jeogeot
저것은 시계예요.
책
chaek
HVsáchHán tự 冊
이 책은 제 책이에요.
공책
gongchaek
HVkhông sáchHán tự 空冊
그것은 공책이에요?
볼펜
bolpen
볼펜이 아니에요. 연필이에요.
연필
yeonpil
HVduyên bútHán tự 鉛筆
이 연필은 마이 씨 거예요.
가방
gabang
이건 누구 가방이에요?
시계
sigye
HVthời kếHán tự 時計
저 시계는 한국 시계예요.
우산
usan
HVvũ tảnHán tự 雨傘
그 우산은 제 거예요.
의자
uija
HVỷ tửHán tự 椅子
이것은 의자입니다.
책상
chaeksang
HVsách sàngHán tự 冊床
저것은 선생님 책상입니다.
컴퓨터
keompyuteo
이건 민수 씨 컴퓨터예요.
휴대폰
hyudaepon
이 휴대폰은 누구 거예요?
지갑
jigap
HVchỉ hạpHán tự 紙匣
제 지갑이 아니에요.
사전
sajeon
HVtừ điểnHán tự 辭典
이것은 한국어 사전입니다.
물건
mulgeon
HVvật kiệnHán tự 物件
이 물건은 뭐예요?
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
이/그/저 + N; 이것 (nói: 이거), 그것 (그거), 저것 (저거)
이 = gần người nói, 그 = gần người nghe (hoặc vật vừa nhắc tới), 저 = xa cả hai. Ghép với 것 (cái, thứ) thành 이것, 그것, 저것; ghép thẳng với danh từ: 이 책, 그 가방, 저 사람. Khi nói, người Hàn rút gọn: 이것은 → 이건, 이것이 → 이게, 그것은 → 그건, 저것은 → 저건.
이게 뭐예요?
Ige mwoyeyo?
Cái này là gì?
그건 사전이에요.
Geugeon sajeonieyo.
Đó là từ điển.
저 사람은 김 선생님이에요.
Jeo sarameun Gim seonsaengnimieyo.
Người kia là thầy Kim.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt “này/đó/kia” đứng sau danh từ (quyển sách này), tiếng Hàn đứng trước: 이 책. Chú ý 그: khi đồ vật đang ở trong tay người nghe, hỏi 그게 뭐예요? chứ không dùng 이게. Đừng nhầm 저 (kia) với 저 (tôi): 저 + danh từ là “… kia”.
N1 + (의) + N2; 저의 → 제; N + 거예요 (là của N)
의 đặt giữa người sở hữu và vật: 민수 씨의 책 (sách của Minsu). Khi nói hằng ngày, 의 thường được lược: 민수 씨 책. 저의 thường rút thành 제: 제 가방. Muốn nói “là của ai” mà không nhắc lại danh từ, dùng 거 (đồ, cái – dạng nói của 것): 제 거예요 (của tôi), 누구 거예요? (của ai?). 의 làm trợ từ sở hữu thường đọc là [에].
이건 마이 씨의 공책이에요.
Igeon Mai ssiui gongchaegieyo.
Đây là vở của Mai.
제 이름은 마이예요.
Je ireumeun Maiyeyo.
Tên tôi là Mai.
그 우산은 누구 거예요? — 민수 씨 거예요.
Geu usaneun nugu geoyeyo? — Minsu ssi geoyeyo.
Cái ô đó của ai? — Của anh Minsu.
So với tiếng Việt
Trật tự ngược tiếng Việt: “sách của Minsu” → 민수 씨(의) 책 (Minsu – sách). Người Việt hay nói 책 민수 씨 – sai. 거예요 khi nói nghe như “꺼예요” nhưng viết đúng là 거예요.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Sau giờ học, Minsu dọn bàn và hỏi Mai về mấy món đồ còn để lại.
민수
마이 씨, 이게 뭐예요?
Mai ssi, ige mwoyeyo?Chị Mai, cái này là gì vậy?마이
그건 베트남어 사전이에요.
Geugeon beteunameo sajeonieyo.Đó là từ điển tiếng Việt.민수
마이 씨 거예요?
Mai ssi geoyeyo?Của chị Mai à?마이
네, 제 거예요. 감사합니다.
Ne, je geoyeyo. Gamsahamnida.Vâng, của tôi. Cảm ơn anh.민수
그럼 이 볼펜도 마이 씨 거예요?
Geureom i bolpendo Mai ssi geoyeyo?Vậy cây bút bi này cũng của chị à?마이
아니요, 제 볼펜이 아니에요.
Aniyo, je bolpeni anieyo.Không, đó không phải bút của tôi.민수
저 우산은 누구 거예요?
Jeo usaneun nugu geoyeyo?Còn cái ô kia của ai?마이
저건 김 선생님 우산이에요.
Jeogeon Gim seonsaengnim usanieyo.Cái kia là ô của thầy Kim.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“시계” nghĩa là gì?
2.Minsu ngồi đối diện bạn, tay cầm một quyển sách. Bạn hỏi “Cái đó là gì?” thế nào?
3.Chọn cách nói đúng: “cặp của Mai”
4.Điền vào chỗ trống: A: 이 우산은 누구 거예요? B: ___ 거예요.
5.Nghe và chọn nghĩa đúng
6.Khi nói, “이것은” thường được rút gọn thành gì?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiCầm lần lượt 5 đồ vật trong phòng, tự hỏi – tự đáp hoặc hỏi người thân: 이게 뭐예요? — 그건 … 이에요/예요. Rồi chỉ một đồ ở xa: 저건 … 이에요/예요, và nói đồ đó của ai: … 거예요.
TOPIK 1 · 25–100 âm tiết
Bài 3: Đồ vật quanh em
Viết 5 câu giới thiệu đồ vật trong cặp của em, có ít nhất 2 câu nói đồ vật là của ai (제 …, … 거예요) và 1 câu phủ định với 이/가 아니에요.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.