Dùng thử AI
Tiếng Hàn한국어Lộ trình TOPIK, giải thích bằng tiếng Việt

Nơi chốn – ở đâu, có hay không

화장실이 어디에 있어요?

Sau bài này, bạn có thể hỏi đường đến nhà vệ sinh, thư viện, nhà ăn; nói đồ vật, người ở đâu (trên, dưới, trước, sau, bên cạnh, trong, ngoài) và có hay không có.

1

19 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • 어디

    eodi

    đâu, ở đâuđại từ

    화장실이 어디예요?

    Hwajangsiri eodiyeyo?Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
  • 여기

    yeogi

    đây, chỗ nàyđại từ

    여기는 교실이에요.

    Yeogineun gyosirieyo.Đây là lớp học.
  • 거기

    geogi

    đó, chỗ đó (gần người nghe)đại từ

    거기에 우산이 있어요?

    Geogie usani isseoyo?Chỗ đó có ô không?
  • 저기

    jeogi

    kia, đằng kiađại từ

    저기가 도서관이에요.

    Jeogiga doseogwanieyo.Đằng kia là thư viện.
  • 있다

    itda

    có; ởđộng từ

    가방 안에 지갑이 있어요.

    Gabang ane jigabi isseoyo.Trong cặp có ví.
  • 없다

    eopda

    không có; không ởđộng từ

    집에 컴퓨터가 없어요.

    Jibe keompyuteoga eopseoyo.Ở nhà không có máy tính.
  • 위

    wi

    trêndanh từ

    책상 위에 책이 있어요.

    Chaeksang wie chaegi isseoyo.Trên bàn có sách.
  • 아래

    arae

    dướidanh từ

    의자 아래에 가방이 있어요.

    Uija araee gabangi isseoyo.Dưới ghế có cái cặp.
  • 앞

    ap

    trước, phía trướcdanh từ

    교실 앞에 책상이 있어요.

    Gyosil ape chaeksangi isseoyo.Phía trước lớp có cái bàn.
  • 뒤

    dwi

    sau, phía saudanh từ

    식당은 학교 뒤에 있어요.

    Sikdangeun hakgyo dwie isseoyo.Nhà ăn ở phía sau trường.
  • 옆

    yeop

    bên cạnhdanh từ

    도서관은 식당 옆에 있어요.

    Doseogwaneun sikdang yeope isseoyo.Thư viện ở cạnh nhà ăn.
  • 안

    an

    trong, bên trongdanh từ

    지갑 안에 돈이 없어요.

    Jigap ane doni eopseoyo.Trong ví không có tiền.
  • 밖

    bak

    ngoài, bên ngoàidanh từ

    민수 씨는 밖에 있어요.

    Minsu ssineun bakke isseoyo.Minsu đang ở bên ngoài.
  • 화장실

    hwajangsil

    HVhóa trang thấtHán tự 化粧室

    nhà vệ sinhdanh từ

    화장실은 저기 있어요.

    Hwajangsireun jeogi isseoyo.Nhà vệ sinh ở đằng kia.
  • 도서관

    doseogwan

    HVđồ thư quánHán tự 圖書館

    thư việndanh từ

    도서관에 사전이 있어요.

    Doseogwane sajeoni isseoyo.Thư viện có từ điển.
  • 식당

    sikdang

    HVthực đườngHán tự 食堂

    nhà ăn, quán ăndanh từ

    식당이 어디에 있어요?

    Sikdangi eodie isseoyo?Nhà ăn ở đâu?
  • 교실

    gyosil

    HVgiáo thấtHán tự 敎室

    phòng học, lớp họcdanh từ

    교실에 학생이 없어요.

    Gyosire haksaengi eopseoyo.Trong lớp không có học sinh.
  • 학교

    hakgyo

    HVhọc hiệuHán tự 學校

    trường họcdanh từ

    학교 앞에 식당이 있어요.

    Hakgyo ape sikdangi isseoyo.Trước trường có quán ăn.
  • 집

    jip

    nhàdanh từ

    마이 씨는 지금 집에 있어요.

    Mai ssineun jigeum jibe isseoyo.Mai bây giờ đang ở nhà.
2

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

Trợ từ chủ ngữ 이/가 với 있어요/없어요 – “có / không có”

N (có patchim) + 이 / N (không patchim) + 가 + 있어요 / 없어요

이/가 đánh dấu chủ ngữ – cái “có” hoặc “không có”. Danh từ có patchim + 이 (지갑이), không có patchim + 가 (컴퓨터가). 있다 = có, ở; 없다 = không có, không ở. Đuôi 있어요/없어요 thuộc 해요체 (lịch sự thân thiện); trang trọng là 있습니다/없습니다. Câu hỏi giữ nguyên, chỉ lên giọng: 우산이 있어요?

  • 볼펜이 있어요?

    Bolpeni isseoyo?

    Bạn có bút bi không?

  • 아니요, 볼펜이 없어요. 연필이 있어요.

    Aniyo, bolpeni eopseoyo. Yeonpiri isseoyo.

    Không, tôi không có bút bi. Tôi có bút chì.

  • 교실에 의자가 있습니다.

    Gyosire uijaga itseumnida.

    Trong phòng học có ghế.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt “tôi có bút” lấy người làm chủ ngữ; tiếng Hàn lấy đồ vật làm chủ ngữ: (저는) 볼펜이 있어요 – “(tôi thì) bút có”. Phủ định không dùng 안 있어요 mà dùng hẳn từ 없어요. 은/는 nêu chủ đề đã biết (화장실은 저기 있어요); 이/가 nêu thông tin mới, nhất là khi hỏi 어디: 화장실이 어디에 있어요?

N에 있어요 – “ở …” và từ chỉ vị trí

N (nơi chốn) + 에 있어요; N + 위/아래/앞/뒤/옆/안/밖 + 에 있어요

에 gắn sau từ chỉ nơi chốn, nghĩa “ở, tại”: 집에 있어요 (ở nhà). Để nói vị trí cụ thể, đặt danh từ mốc trước từ vị trí rồi thêm 에: 책상 위에 (trên bàn), 가방 안에 (trong cặp). Hỏi “ở đâu?”: N이/가 어디에 있어요? (nói nhanh có thể lược 에: 어디 있어요?). Với 여기, 거기, 저기 cũng thường lược 에: 저기 있어요.

  • 휴대폰이 책상 위에 있어요.

    Hyudaeponi chaeksang wie isseoyo.

    Điện thoại ở trên bàn.

  • 마이 씨 우산은 교실 밖에 있어요.

    Mai ssi usaneun gyosil bakke isseoyo.

    Ô của Mai ở bên ngoài lớp.

  • 화장실은 도서관 옆에 있습니다.

    Hwajangsireun doseogwan yeope itseumnida.

    Nhà vệ sinh ở bên cạnh thư viện.

So với tiếng Việt

Trật tự ngược tiếng Việt: “trên bàn” → 책상 위 (bàn – trên). Người Việt hay nói 위 책상에 – sai. Mẹo: nói vật mốc trước, vị trí sau, cuối cùng là 에.

3

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Lần đầu đến trường đại học của Minsu, Mai hỏi đường đến nhà vệ sinh và thư viện.

  1. 마이

    민수 씨, 화장실이 어디에 있어요?

    Minsu ssi, hwajangsiri eodie isseoyo?Anh Minsu, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
  2. 민수

    화장실은 저기 있어요. 교실 밖에 있어요.

    Hwajangsireun jeogi isseoyo. Gyosil bakke isseoyo.Nhà vệ sinh ở đằng kia. Ở bên ngoài phòng học.
  3. 마이

    감사합니다. 도서관은 어디에 있어요?

    Gamsahamnida. Doseogwaneun eodie isseoyo?Cảm ơn anh. Còn thư viện ở đâu?
  4. 민수

    도서관은 식당 옆에 있어요.

    Doseogwaneun sikdang yeope isseoyo.Thư viện ở cạnh nhà ăn.
  5. 마이

    식당은 어디에 있어요?

    Sikdangeun eodie isseoyo?Nhà ăn ở đâu ạ?
  6. 민수

    학교 뒤에 있어요.

    Hakgyo dwie isseoyo.Ở phía sau trường.
  7. 마이

    도서관에 한국어 사전이 있어요?

    Doseogwane hangugeo sajeoni isseoyo?Thư viện có từ điển tiếng Hàn không?
  8. 민수

    네, 있어요. 그런데 베트남어 사전은 없어요.

    Ne, isseoyo. Geureonde beteunameo sajeoneun eopseoyo.Có. Nhưng không có từ điển tiếng Việt.
  9. 마이

    괜찮아요. 제 사전이 가방 안에 있어요.

    Gwaenchanayo. Je sajeoni gabang ane isseoyo.Không sao. Từ điển của tôi ở trong cặp rồi.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

4

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.“옆” nghĩa là gì?

  2. 2.Điền trợ từ: 화장실___ 어디에 있어요?

  3. 3.Chọn câu đúng: “Trong cặp có ví.”

  4. 4.“Ở nhà không có máy tính.” – câu nào đúng?

  5. 5.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  6. 6.Bạn chỉ một tòa nhà ở xa và nói “Đằng kia là thư viện”.

Đã làm 0/6 câu

5

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiĐi quanh nhà, chỉ vào 6 đồ vật và nói chúng ở đâu: 휴대폰이 책상 위에 있어요. 가방이 의자 옆에 있어요… Rồi hỏi một người thân 1 câu 어디에 있어요? và 1 câu …이/가 있어요?

Viết ngắn, AI chữa bài

TOPIK 1 · 25–100 âm tiết

Bài 4: Nơi chốn – ở đâu, có hay không

Viết 5–6 câu tả phòng học hoặc phòng ngủ của em: có gì, không có gì, đồ vật ở đâu. Dùng 이/가 있어요/없어요 và ít nhất 3 từ chỉ vị trí.

0 âm tiết · nên viết 25–100

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang TOPIK và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm phiên âm ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.