일어나다
ireonada
저는 매일 여섯 시에 일어나요.
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
저는 매일 여섯 시에 일어나요
Sau bài này, bạn có thể kể sinh hoạt hằng ngày: mấy giờ dậy, ăn gì, đi đâu, làm gì ở đâu, bằng đuôi lịch sự -아요/어요 và các trợ từ 을/를, 에, 에서.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
일어나다
ireonada
저는 매일 여섯 시에 일어나요.
자다
jada
민수 씨는 열한 시에 자요.
먹다
meokda
식당에서 밥을 먹어요.
마시다
masida
아침에 커피를 마셔요.
가다
gada
여덟 시에 회사에 가요.
오다
oda
민수 씨가 집에 와요.
공부하다
gongbuhada
HVcông phuHán tự 工夫
도서관에서 한국어를 공부해요.
일하다
ilhada
마이 씨는 회사에서 일해요.
보다
boda
저녁에 집에서 휴대폰을 봐요.
읽다
ikda
도서관에서 책을 읽어요.
운동하다
undonghada
HVvận độngHán tự 運動
매일 아침에 운동해요.
아침
achim
아침을 먹어요?
점심
jeomsim
HVđiểm tâmHán tự 點心
점심에 친구를 만나요.
저녁
jeonyeok
저녁에 한국어를 공부해요.
매일
maeil
HVmỗi nhậtHán tự 每日
민수 씨는 매일 학교에 가요.
회사
hoesa
HVhội xãHán tự 會社
회사가 집 옆에 있어요.
밥
bap
저녁에 집에서 밥을 먹어요.
커피
keopi
커피가 책상 위에 있어요.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
Gốc có ㅏ, ㅗ + 아요 / gốc khác + 어요 / 하다 → 해요
Bỏ 다 khỏi động từ, tính từ để lấy gốc. Nguyên âm cuối của gốc là ㅏ hoặc ㅗ thì thêm 아요 (앉다 → 앉아요), nguyên âm khác thì thêm 어요 (먹다 → 먹어요, 읽다 → 읽어요), đuôi 하다 thành 해요 (공부하다 → 공부해요). Gốc không có patchim thì nguyên âm gộp lại: 가 + 아요 → 가요, 오 + 아요 → 와요, 보 + 아요 → 봐요, 마시 + 어요 → 마셔요. Đây là 해요체 – mức lịch sự thân thiện, dùng nhiều nhất trong đời sống; cùng một dạng dùng cho câu kể, câu hỏi (lên giọng) và lời rủ.
마이 씨는 회사에 가요.
Mai ssineun hoesae gayo.
Mai đi đến công ty.
민수 씨는 도서관에서 책을 읽어요.
Minsu ssineun doseogwaneseo chaegeul ilgeoyo.
Minsu đọc sách ở thư viện.
저녁에 뭐 해요? — 한국어를 공부해요.
Jeonyeoge mwo haeyo? — Hangugeoreul gongbuhaeyo.
Buổi tối bạn làm gì? — Tôi học tiếng Hàn.
So với tiếng Việt
Động từ tiếng Việt không đổi hình thức; tiếng Hàn phải chia đuôi. Lỗi hay gặp: 먹아요, 가아요, 하요 – đúng là 먹어요, 가요, 해요. Tiếng Hàn không cần “đang”, “sẽ” cho việc đang làm hoặc thói quen: 가요 có thể là “đi”, “đang đi”, “hay đi”.
N (có patchim) + 을 / N (không patchim) + 를 + động từ
을/를 đánh dấu tân ngữ – thứ chịu tác động của hành động (ăn cái gì, đọc cái gì, gặp ai). Danh từ có patchim + 을 (밥을, 책을), không có patchim + 를 (커피를, 친구를). Lưu ý 만나다 (gặp) dùng 을/를: 친구를 만나요. Khi nói nhanh, người Hàn hay lược 을/를: 밥 먹어요.
저는 아침에 밥을 먹어요.
Jeoneun achime babeul meogeoyo.
Buổi sáng tôi ăn cơm.
민수 씨는 커피를 마셔요.
Minsu ssineun keopireul masyeoyo.
Minsu uống cà phê.
김 선생님은 책을 읽어요.
Gim seonsaengnimeun chaegeul ilgeoyo.
Thầy Kim đọc sách.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt: chủ ngữ – động từ – tân ngữ (tôi ăn cơm); tiếng Hàn: chủ ngữ – tân ngữ – động từ (저는 밥을 먹어요 – tôi cơm ăn). Người Việt hay nói 친구에 만나요 hoặc 친구가 만나요 – sai; đúng là 친구를 만나요.
Thời gian + 에; nơi đến + 에 가요/와요; nơi chốn + 에서 + hành động
에 gắn sau thời gian để chỉ “lúc, vào”: 일곱 시에, 아침에, 저녁에; và sau nơi đến với 가다, 오다: 학교에 가요. 에서 gắn sau nơi chốn khi ở đó diễn ra một hành động: 도서관에서 공부해요, 식당에서 먹어요. Còn 있다/없다 thì dùng 에 (bài 4). Các từ 오늘, 지금, 매일, 어제, 내일 không thêm 에.
아침 일곱 시에 일어나요.
Achim ilgop sie ireonayo.
Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
저녁에 학교에 가요.
Jeonyeoge hakgyoe gayo.
Buổi tối tôi đến trường.
회사 식당에서 점심을 먹어요.
Hoesa sikdangeseo jeomsimeul meogeoyo.
Tôi ăn trưa ở nhà ăn công ty.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt dùng chung “ở” nên người Việt hay nói 도서관에 공부해요 – sai. Tự hỏi: ở đó có “làm gì” không? Có hành động → 에서; chỉ “có/ở” hoặc “đi đến” → 에. Lỗi thứ hai: 오늘에, 매일에 – đúng là 오늘, 매일 (không 에).
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Trong giờ học, thầy Kim hỏi Mai về một ngày của chị ở Seoul.
김 선생님
마이 씨는 매일 몇 시에 일어나요?
Mai ssineun maeil myeot sie ireonayo?Mai thường dậy lúc mấy giờ?마이
여섯 시에 일어나요. 그리고 아침에 운동해요.
Yeoseot sie ireonayo. Geurigo achime undonghaeyo.Em dậy lúc 6 giờ ạ. Rồi buổi sáng em tập thể dục.김 선생님
아침을 먹어요?
Achimeul meogeoyo?Em có ăn sáng không?마이
네, 집에서 밥을 먹어요. 커피도 마셔요.
Ne, jibeseo babeul meogeoyo. Keopido masyeoyo.Có ạ, em ăn cơm ở nhà. Em uống cả cà phê nữa.김 선생님
몇 시에 회사에 가요?
Myeot sie hoesae gayo?Mấy giờ em đi làm?마이
여덟 시에 가요. 점심은 회사 식당에서 먹어요.
Yeodeol sie gayo. Jeomsimeun hoesa sikdangeseo meogeoyo.8 giờ ạ. Bữa trưa em ăn ở nhà ăn công ty.김 선생님
저녁에는 뭐 해요?
Jeonyeogeneun mwo haeyo?Buổi tối em làm gì?마이
저녁에 학교에서 한국어를 공부해요. 그리고 열두 시에 자요.
Jeonyeoge hakgyoeseo hangugeoreul gongbuhaeyo. Geurigo yeoldu sie jayo.Buổi tối em học tiếng Hàn ở trường. Rồi 12 giờ em ngủ.김 선생님
와, 마이 씨, 대단해요!
Wa, Mai ssi, daedanhaeyo!Chà, Mai giỏi thật!Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“일어나다” nghĩa là gì?
2.Chia đúng đuôi -아요/어요 của 마시다:
3.Điền trợ từ: 도서관___ 공부해요.
4.Chọn câu đúng:
5.Nghe và chọn nghĩa đúng
6.“Tôi đi đến công ty lúc 8 giờ.”
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiTối nay, kể to cho người thân (hoặc ghi âm) một ngày của em bằng 6 câu: mấy giờ dậy, ăn sáng gì, đi đâu, làm gì ở đâu, mấy giờ ngủ. Chú ý chọn đúng 에 hay 에서.
TOPIK 1 · 25–100 âm tiết
Bài 7: Một ngày của tôi
Viết 6–7 câu “Một ngày của tôi” theo thứ tự thời gian. Dùng đuôi -아요/어요, ít nhất 2 lần 을/를, 2 lần 에 (thời gian/nơi đến) và 2 lần 에서.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.