음식
eumsik
HVẩm thựcHán tự 飮食
한국 음식을 좋아해요.
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
비빔밥 하나 주세요
Sau bài này, bạn có thể gọi nhân viên, gọi món, nói món mình muốn ăn, không ăn được gì và khen món ăn ở nhà hàng Hàn Quốc.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
음식
eumsik
HVẩm thựcHán tự 飮食
한국 음식을 좋아해요.
김치
gimchi
김치는 맵지 않아요.
비빔밥
bibimbap
비빔밥 하나 주세요.
불고기
bulgogi
불고기 이 인분 주세요.
라면
ramyeon
밤에 라면을 안 먹어요.
물
mul
여기 물 좀 주세요.
차
cha
HVtràHán tự 茶
저는 커피를 안 마셔요. 차를 마셔요.
주스
juseu
주스를 마시고 싶어요.
맛있다
masitda
불고기가 정말 맛있어요.
맛없다
madeopda
이 라면은 맛없어요.
맵다
maepda
비빔밥이 맵습니까?
주다
juda
물 좀 주세요.
주문하다
jumunhada
HVchú vănHán tự 注文
주문하시겠어요?
여기요
yeogiyo
여기요! 주문할게요.
같이
gachi
같이 점심을 먹어요.
인분
inbun
HVnhân phânHán tự 人分
불고기 삼 인분 주세요.
메뉴
menyu
메뉴 좀 주세요.
좋아하다
joahada
마이 씨는 김치를 좋아해요.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
Gốc động từ + 고 싶어요 / 고 싶습니다; câu hỏi: 뭐 V-고 싶어요?
Gắn 고 싶다 vào gốc động từ để nói mong muốn của mình (câu kể) hoặc hỏi mong muốn của người nghe (câu hỏi): 먹다 → 먹고 싶어요. 싶어요 là 해요체 (thân thiện), 싶습니다 là 하십시오체 (trang trọng). Muốn có một vật (danh từ) thì không dùng 고 싶다 trực tiếp sau danh từ mà thêm động từ: 커피를 마시고 싶어요.
뭐 먹고 싶어요? — 비빔밥을 먹고 싶어요.
Mwo meokgo sipeoyo? — Bibimbabeul meokgo sipeoyo.
Bạn muốn ăn gì? — Tôi muốn ăn cơm trộn.
저는 한국 음식을 주문하고 싶어요.
Jeoneun hanguk eumsigeul jumunhago sipeoyo.
Tôi muốn gọi món Hàn.
민수 씨하고 같이 점심을 먹고 싶습니다.
Minsu ssihago gachi jeomsimeul meokgo sipseumnida.
Tôi muốn ăn trưa cùng anh Minsu.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt “muốn” đứng trước động từ (muốn ăn), tiếng Hàn đứng sau: 먹고 싶어요 (ăn – muốn). Lỗi hay gặp: 커피 싶어요 – thiếu động từ; đúng là 커피를 마시고 싶어요. Nói về mong muốn của người thứ ba (anh ấy muốn) thì dùng 고 싶어해요 – bạn sẽ gặp lại ở cấp sau.
Gốc không patchim + 세요 / gốc có patchim + 으세요; N + 주세요
-(으)세요 là đuôi 해요체 có thêm tôn kính 시, dùng để mời, nhờ, đề nghị lịch sự: 오세요 (mời đến), 앉으세요 (mời ngồi), 기다리세요 (xin chờ). N 주세요 = “cho tôi N”, câu sống còn khi gọi món, mua hàng; thêm 좀 cho mềm hơn: 물 좀 주세요. Một số động từ có dạng tôn kính riêng: 먹다/마시다 → 드세요 (mời ăn, mời uống).
여기 앉으세요.
Yeogi anjeuseyo.
Mời ngồi đây ạ.
비빔밥 하나하고 물 좀 주세요.
Bibimbap hanahago mul jom juseyo.
Cho tôi một cơm trộn và ít nước.
선생님, 맛있게 드세요.
Seonsaengnim, masitge deuseyo.
Thầy ăn ngon miệng ạ.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nói 주세요 trống không; thêm tên món + số lượng trước: 김치 하나 주세요. Với người lớn, nói 드세요, không nói 먹으세요. Đuôi -(으)세요 lịch sự nhưng vẫn là lời đề nghị, nên dùng với giọng nhẹ, kèm 좀.
안 + động từ/tính từ; gốc + 지 않아요 / 지 않습니다
Hai cách phủ định cùng nghĩa: 안 đặt ngay trước động từ, tính từ (안 먹어요, 안 매워요), hay dùng khi nói; gốc + 지 않아요 (먹지 않아요, 맵지 않아요) nghe chỉn chu hơn một chút, hay gặp trong văn viết. Với động từ “danh từ + 하다”, 안 chen vào giữa: 공부 안 해요 (không phải 안 공부해요). 있다 → 없다, 맛있다 → 맛없다 là cặp từ riêng, không dùng 안.
저는 라면을 안 먹어요.
Jeoneun ramyeoneul an meogeoyo.
Tôi không ăn mì.
이 김치는 맵지 않아요.
I gimchineun maepji anayo.
Kim chi này không cay.
민수 씨는 주말에 운동 안 해요.
Minsu ssineun jumare undong an haeyo.
Cuối tuần Minsu không tập thể dục.
So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt, 안 đứng trước động từ (không ăn = 안 먹어요) nên dễ nhớ. Bẫy: 안 공부해요, 안 주문해요 – sai; phải là 공부 안 해요, 주문 안 해요. Câu “tôi không phải là …” dùng 이/가 아니에요 (bài 2), không dùng 안.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Sau giờ học, Minsu dẫn Mai đi ăn ở một quán ăn Hàn gần trường.
직원
어서 오세요. 여기 앉으세요.
Eoseo oseyo. Yeogi anjeuseyo.Xin mời vào. Mời ngồi đây ạ.민수
마이 씨, 뭐 먹고 싶어요?
Mai ssi, mwo meokgo sipeoyo?Chị Mai muốn ăn gì?마이
비빔밥을 먹고 싶어요. 불고기도 좋아해요.
Bibimbabeul meokgo sipeoyo. Bulgogido joahaeyo.Tôi muốn ăn cơm trộn. Tôi cũng thích bulgogi.민수
라면은 안 먹어요?
Ramyeoneun an meogeoyo?Chị không ăn mì à?마이
네, 밤에 라면은 안 먹어요.
Ne, bame ramyeoneun an meogeoyo.Ừ, buổi tối tôi không ăn mì.민수
여기요! 비빔밥 하나, 불고기 이 인분 주세요.
Yeogiyo! Bibimbap hana, bulgogi i inbun juseyo.Anh ơi! Cho một cơm trộn, hai suất bulgogi.직원
네, 잠깐만 기다리세요.
Ne, jamkkanman gidariseyo.Vâng, xin chờ một chút ạ.마이
저기요, 물 좀 주세요.
Jeogiyo, mul jom juseyo.Anh ơi, cho xin ít nước.마이
와, 불고기가 정말 맛있어요! 김치도 맵지 않아요.
Wa, bulgogiga jeongmal masisseoyo! Gimchido maepji anayo.Ôi, bulgogi ngon thật! Kim chi cũng không cay.민수
많이 드세요.
Mani deuseyo.Chị ăn nhiều vào nhé.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“맛있다” nghĩa là gì?
2.“Tôi không học.” – câu nào đúng?
3.Điền đúng: 커피를 마시___ 싶어요.
4.Mời thầy Kim ăn, nói câu nào?
5.Nghe và chọn nghĩa đúng
6.Dạng -지 않아요 của 맵다 là gì?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiĐóng vai với một người bạn: một người là nhân viên, một người là khách. Khách gọi nhân viên (여기요), gọi 2 món + 1 đồ uống, xin thêm nước, nói một món không ăn được (… 안 먹어요) và khen món ăn (맛있어요).
TOPIK 1 · 25–100 âm tiết
Bài 8: Ăn uống – gọi món
Viết 5–6 câu về món ăn em thích và không thích, món Hàn em muốn ăn thử. Dùng -고 싶어요, 안 hoặc -지 않아요, và một câu gọi món với 주세요.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.