Dùng thử AI
Tiếng Hàn한국어Lộ trình TOPIK, giải thích bằng tiếng Việt

Ăn uống – gọi món

비빔밥 하나 주세요

Sau bài này, bạn có thể gọi nhân viên, gọi món, nói món mình muốn ăn, không ăn được gì và khen món ăn ở nhà hàng Hàn Quốc.

1

18 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • 음식

    eumsik

    HVẩm thựcHán tự 飮食

    món ăn, đồ ăndanh từ

    한국 음식을 좋아해요.

    Hanguk eumsigeul joahaeyo.Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
  • 김치

    gimchi

    kim chidanh từ

    김치는 맵지 않아요.

    Gimchineun maepji anayo.Kim chi không cay.
  • 비빔밥

    bibimbap

    cơm trộn bibimbapdanh từ

    비빔밥 하나 주세요.

    Bibimbap hana juseyo.Cho tôi một phần cơm trộn.
  • 불고기

    bulgogi

    thịt bò nướng (ướp ngọt) bulgogidanh từ

    불고기 이 인분 주세요.

    Bulgogi i inbun juseyo.Cho tôi hai suất bulgogi.
  • 라면

    ramyeon

    mì ăn liền, mì ramyeondanh từ

    밤에 라면을 안 먹어요.

    Bame ramyeoneul an meogeoyo.Tôi không ăn mì vào ban đêm.
  • 물

    mul

    nướcdanh từ

    여기 물 좀 주세요.

    Yeogi mul jom juseyo.Cho tôi xin ít nước.
  • 차

    cha

    HVtràHán tự 茶

    tràdanh từ

    저는 커피를 안 마셔요. 차를 마셔요.

    Jeoneun keopireul an masyeoyo. Chareul masyeoyo.Tôi không uống cà phê. Tôi uống trà.
  • 주스

    juseu

    nước ép, nước hoa quảdanh từ

    주스를 마시고 싶어요.

    Juseureul masigo sipeoyo.Tôi muốn uống nước ép.
  • 맛있다

    masitda

    ngontính từ

    불고기가 정말 맛있어요.

    Bulgogiga jeongmal masisseoyo.Bulgogi ngon thật.
  • 맛없다

    madeopda

    không ngon, dởtính từ

    이 라면은 맛없어요.

    I ramyeoneun madeopseoyo.Mì này không ngon.
  • 맵다

    maepda

    caytính từ

    비빔밥이 맵습니까?

    Bibimbabi maepseumnikka?Cơm trộn có cay không ạ?
  • 주다

    juda

    cho, đưađộng từ

    물 좀 주세요.

    Mul jom juseyo.Cho tôi xin chút nước.
  • 주문하다

    jumunhada

    HVchú vănHán tự 注文

    gọi món, đặt hàngđộng từ

    주문하시겠어요?

    Jumunhasigesseoyo?Quý khách gọi món chưa ạ?
  • 여기요

    yeogiyo

    anh/chị ơi (gọi nhân viên)cụm từ

    여기요! 주문할게요.

    Yeogiyo! Jumunhalgeyo.Anh ơi! Cho tôi gọi món.
  • 같이

    gachi

    cùng, cùng nhauphó từ

    같이 점심을 먹어요.

    Gachi jeomsimeul meogeoyo.Cùng ăn trưa nhé.
  • 인분

    inbun

    HVnhân phânHán tự 人分

    suất, phần (cho một người)lượng từ

    불고기 삼 인분 주세요.

    Bulgogi sam inbun juseyo.Cho ba suất bulgogi.
  • 메뉴

    menyu

    thực đơndanh từ

    메뉴 좀 주세요.

    Menyu jom juseyo.Cho tôi xem thực đơn.
  • 좋아하다

    joahada

    thíchđộng từ

    마이 씨는 김치를 좋아해요.

    Mai ssineun gimchireul joahaeyo.Mai thích kim chi.
2

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

V-고 싶어요 – “muốn …”

Gốc động từ + 고 싶어요 / 고 싶습니다; câu hỏi: 뭐 V-고 싶어요?

Gắn 고 싶다 vào gốc động từ để nói mong muốn của mình (câu kể) hoặc hỏi mong muốn của người nghe (câu hỏi): 먹다 → 먹고 싶어요. 싶어요 là 해요체 (thân thiện), 싶습니다 là 하십시오체 (trang trọng). Muốn có một vật (danh từ) thì không dùng 고 싶다 trực tiếp sau danh từ mà thêm động từ: 커피를 마시고 싶어요.

  • 뭐 먹고 싶어요? — 비빔밥을 먹고 싶어요.

    Mwo meokgo sipeoyo? — Bibimbabeul meokgo sipeoyo.

    Bạn muốn ăn gì? — Tôi muốn ăn cơm trộn.

  • 저는 한국 음식을 주문하고 싶어요.

    Jeoneun hanguk eumsigeul jumunhago sipeoyo.

    Tôi muốn gọi món Hàn.

  • 민수 씨하고 같이 점심을 먹고 싶습니다.

    Minsu ssihago gachi jeomsimeul meokgo sipseumnida.

    Tôi muốn ăn trưa cùng anh Minsu.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt “muốn” đứng trước động từ (muốn ăn), tiếng Hàn đứng sau: 먹고 싶어요 (ăn – muốn). Lỗi hay gặp: 커피 싶어요 – thiếu động từ; đúng là 커피를 마시고 싶어요. Nói về mong muốn của người thứ ba (anh ấy muốn) thì dùng 고 싶어해요 – bạn sẽ gặp lại ở cấp sau.

V-(으)세요 và N 주세요 – lời đề nghị, mời lịch sự

Gốc không patchim + 세요 / gốc có patchim + 으세요; N + 주세요

-(으)세요 là đuôi 해요체 có thêm tôn kính 시, dùng để mời, nhờ, đề nghị lịch sự: 오세요 (mời đến), 앉으세요 (mời ngồi), 기다리세요 (xin chờ). N 주세요 = “cho tôi N”, câu sống còn khi gọi món, mua hàng; thêm 좀 cho mềm hơn: 물 좀 주세요. Một số động từ có dạng tôn kính riêng: 먹다/마시다 → 드세요 (mời ăn, mời uống).

  • 여기 앉으세요.

    Yeogi anjeuseyo.

    Mời ngồi đây ạ.

  • 비빔밥 하나하고 물 좀 주세요.

    Bibimbap hanahago mul jom juseyo.

    Cho tôi một cơm trộn và ít nước.

  • 선생님, 맛있게 드세요.

    Seonsaengnim, masitge deuseyo.

    Thầy ăn ngon miệng ạ.

So với tiếng Việt

Người Việt hay nói 주세요 trống không; thêm tên món + số lượng trước: 김치 하나 주세요. Với người lớn, nói 드세요, không nói 먹으세요. Đuôi -(으)세요 lịch sự nhưng vẫn là lời đề nghị, nên dùng với giọng nhẹ, kèm 좀.

안 V / V-지 않아요 – phủ định “không …”

안 + động từ/tính từ; gốc + 지 않아요 / 지 않습니다

Hai cách phủ định cùng nghĩa: 안 đặt ngay trước động từ, tính từ (안 먹어요, 안 매워요), hay dùng khi nói; gốc + 지 않아요 (먹지 않아요, 맵지 않아요) nghe chỉn chu hơn một chút, hay gặp trong văn viết. Với động từ “danh từ + 하다”, 안 chen vào giữa: 공부 안 해요 (không phải 안 공부해요). 있다 → 없다, 맛있다 → 맛없다 là cặp từ riêng, không dùng 안.

  • 저는 라면을 안 먹어요.

    Jeoneun ramyeoneul an meogeoyo.

    Tôi không ăn mì.

  • 이 김치는 맵지 않아요.

    I gimchineun maepji anayo.

    Kim chi này không cay.

  • 민수 씨는 주말에 운동 안 해요.

    Minsu ssineun jumare undong an haeyo.

    Cuối tuần Minsu không tập thể dục.

So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt, 안 đứng trước động từ (không ăn = 안 먹어요) nên dễ nhớ. Bẫy: 안 공부해요, 안 주문해요 – sai; phải là 공부 안 해요, 주문 안 해요. Câu “tôi không phải là …” dùng 이/가 아니에요 (bài 2), không dùng 안.

3

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Sau giờ học, Minsu dẫn Mai đi ăn ở một quán ăn Hàn gần trường.

  1. 직원

    어서 오세요. 여기 앉으세요.

    Eoseo oseyo. Yeogi anjeuseyo.Xin mời vào. Mời ngồi đây ạ.
  2. 민수

    마이 씨, 뭐 먹고 싶어요?

    Mai ssi, mwo meokgo sipeoyo?Chị Mai muốn ăn gì?
  3. 마이

    비빔밥을 먹고 싶어요. 불고기도 좋아해요.

    Bibimbabeul meokgo sipeoyo. Bulgogido joahaeyo.Tôi muốn ăn cơm trộn. Tôi cũng thích bulgogi.
  4. 민수

    라면은 안 먹어요?

    Ramyeoneun an meogeoyo?Chị không ăn mì à?
  5. 마이

    네, 밤에 라면은 안 먹어요.

    Ne, bame ramyeoneun an meogeoyo.Ừ, buổi tối tôi không ăn mì.
  6. 민수

    여기요! 비빔밥 하나, 불고기 이 인분 주세요.

    Yeogiyo! Bibimbap hana, bulgogi i inbun juseyo.Anh ơi! Cho một cơm trộn, hai suất bulgogi.
  7. 직원

    네, 잠깐만 기다리세요.

    Ne, jamkkanman gidariseyo.Vâng, xin chờ một chút ạ.
  8. 마이

    저기요, 물 좀 주세요.

    Jeogiyo, mul jom juseyo.Anh ơi, cho xin ít nước.
  9. 마이

    와, 불고기가 정말 맛있어요! 김치도 맵지 않아요.

    Wa, bulgogiga jeongmal masisseoyo! Gimchido maepji anayo.Ôi, bulgogi ngon thật! Kim chi cũng không cay.
  10. 민수

    많이 드세요.

    Mani deuseyo.Chị ăn nhiều vào nhé.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

4

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.“맛있다” nghĩa là gì?

  2. 2.“Tôi không học.” – câu nào đúng?

  3. 3.Điền đúng: 커피를 마시___ 싶어요.

  4. 4.Mời thầy Kim ăn, nói câu nào?

  5. 5.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  6. 6.Dạng -지 않아요 của 맵다 là gì?

Đã làm 0/6 câu

5

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiĐóng vai với một người bạn: một người là nhân viên, một người là khách. Khách gọi nhân viên (여기요), gọi 2 món + 1 đồ uống, xin thêm nước, nói một món không ăn được (… 안 먹어요) và khen món ăn (맛있어요).

Viết ngắn, AI chữa bài

TOPIK 1 · 25–100 âm tiết

Bài 8: Ăn uống – gọi món

Viết 5–6 câu về món ăn em thích và không thích, món Hàn em muốn ăn thử. Dùng -고 싶어요, 안 hoặc -지 않아요, và một câu gọi món với 주세요.

0 âm tiết · nên viết 25–100

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang TOPIK và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm phiên âm ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.