작업
jageop
HVtác nghiệpHán tự 作業
작업은 8시에 시작해요.
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
작업장 안전 수칙
Sau bài này, bạn có thể hiểu và nhắc lại nội quy an toàn trong xưởng, đọc biển báo cấm, báo sự cố cho tổ trưởng và sắp xếp việc theo thứ tự trước – sau.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
작업
jageop
HVtác nghiệpHán tự 作業
작업은 8시에 시작해요.
안전
anjeon
HVan toànHán tự 安全
안전이 제일 중요해요.
안전모
anjeonmo
HVan toàn mạoHán tự 安全帽
공장에서는 안전모를 꼭 써야 해요.
장갑
janggap
HVchưởng hạpHán tự 掌匣
장갑을 끼고 일하세요.
위험하다
wiheomhada
HVnguy hiểmHán tự 危險
기계 근처는 위험해요.
조심하다
josimhada
HVthao tâmHán tự 操心
계단에서 조심하세요.
금지
geumji
HVcấm chỉHán tự 禁止
여기는 출입 금지예요.
흡연
heubyeon
HVhấp yênHán tự 吸煙
작업장 안에서는 흡연 금지예요.
소화기
sohwagi
HVtiêu hỏa khíHán tự 消火器
소화기는 문 옆에 있어요.
비상구
bisanggu
HVphi thường khẩuHán tự 非常口
불이 나면 비상구로 나가세요.
반장
banjang
HVban trưởngHán tự 班長
문제가 있으면 반장님께 말하세요.
동료
dongnyo
HVđồng liêuHán tự 同僚
회사 동료들이 모두 친절해요.
잔업
janeop
HVtàn nghiệpHán tự 殘業
오늘은 잔업이 두 시간 있어요.
야근
yageun
HVdạ cầnHán tự 夜勤
이번 주는 야근을 해요.
교대
gyodae
HVgiao đạiHán tự 交代
우리 공장은 2교대로 일해요.
사고
sago
HVsự cốHán tự 事故
작은 사고도 바로 말해야 해요.
신고하다
singohada
HVthân cáoHán tự 申告
불이 나면 119에 신고하세요.
미끄럽다
mikkeureopda
비가 와서 바닥이 미끄러워요.
떨어지다
tteoreojida
위에서 물건이 떨어질 수 있어요.
보호구
bohogu
HVbảo hộ cụHán tự 保護具
작업하기 전에 보호구를 확인하세요.
휴게실
hyugesil
HVhưu khế thấtHán tự 休憩室
점심을 먹고 휴게실에서 쉬어요.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
V + -기 전에; V + -(으)ㄴ 후에 (= -(으)ㄴ 다음에); N + 전에 / 후에
-기 전에 = trước khi làm gì; -(으)ㄴ 후에 = sau khi làm gì. Gốc nguyên âm dùng -ㄴ 후에 (간 후에), có phụ âm cuối dùng -은 후에 (먹은 후에), gốc ㄹ bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (만들다 → 만든 후에, 열다 → 연 후에). Với danh từ thì đặt thẳng: 식사 전에, 퇴근 후에.
작업하기 전에 안전모를 쓰세요.
Jageopagi jeone anjeonmoreul sseuseyo.
Trước khi làm việc hãy đội mũ bảo hộ.
기계를 끈 후에 청소하세요.
Gigyereul kkeun hue cheongsohaseyo.
Hãy lau dọn sau khi tắt máy.
일이 끝난 후에 휴게실에서 쉬어요.
Iri kkeunnan hue hyugesireseo swieoyo.
Xong việc tôi nghỉ ở phòng nghỉ.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt đặt “trước khi, sau khi” ở đầu, tiếng Hàn gắn vào cuối vế. Không chia quá khứ ở vế trước (먹었기 전에 ✗). Sau khi luôn dùng -(으)ㄴ: 먹은 후에, đừng nói 먹는 후에 ✗ hay 먹기 후에 ✗.
V + -지 마세요 / -지 마십시오 (trang trọng) / -지 맙시다 (chúng ta đừng)
Dùng để khuyên hoặc ra lệnh phủ định: “đừng…”. -지 마십시오 hay gặp trên biển báo, thông báo ở nơi làm việc và trong đề EPS-TOPIK. -지 맙시다 là “chúng ta đừng…”. Chỉ gắn với động từ.
기계 앞에서 휴대폰을 보지 마세요.
Gigye apeseo hyudaeponeul boji maseyo.
Đừng xem điện thoại khi đứng trước máy.
이곳에서 담배를 피우지 마십시오.
Igoseseo dambaereul piuji masipsio.
Không hút thuốc tại nơi này.
작업 중에 장갑을 벗지 맙시다.
Jageop junge janggabeul beotji mapsida.
Chúng ta đừng tháo găng tay khi đang làm việc.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nói 안 하세요 ✗ để bảo “đừng làm”. Mệnh lệnh phủ định phải dùng -지 마세요. Phân biệt: -(으)면 안 돼요 nêu quy định (“không được”), -지 마세요 là lời bảo trực tiếp (“đừng”).
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Ngày đầu tiên Mai đi làm ở xưởng, ông chủ hướng dẫn nội quy an toàn.
사장님
마이 씨, 오늘부터 이 라인에서 일하세요.
Mai ssi, oneulbuteo i raineseo ilhaseyo.Mai, từ hôm nay cô làm ở dây chuyền này nhé.마이
네, 사장님. 잘 부탁드립니다.
Ne, sajangnim. Jal butakdeurimnida.Vâng thưa ông chủ. Mong ông giúp đỡ ạ.사장님
작업하기 전에 안전모를 쓰고 장갑을 끼세요.
Jageopagi jeone anjeonmoreul sseugo janggabeul kkiseyo.Trước khi làm việc phải đội mũ bảo hộ và đeo găng tay.마이
더우면 장갑을 벗어도 돼요?
Deoumyeon janggabeul beoseodo dwaeyo?Nếu nóng thì tôi tháo găng tay được không ạ?사장님
아니요, 절대 벗지 마세요. 손을 다칠 수 있어요.
Aniyo, jeoldae beotji maseyo. Soneul dachil su isseoyo.Không, tuyệt đối đừng tháo. Có thể bị thương tay đấy.마이
알겠습니다. 휴대폰은 어떻게 해요?
Algetseumnida. Hyudaeponeun eotteoke haeyo?Tôi hiểu rồi. Còn điện thoại thì sao ạ?사장님
작업 중에는 휴대폰을 보면 안 돼요. 휴게실에 두세요.
Jageop jungeneun hyudaeponeul bomyeon an dwaeyo. Hyugesire duseyo.Đang làm việc không được xem điện thoại. Để ở phòng nghỉ nhé.마이
바닥이 좀 미끄러워요.
Badagi jom mikkeureowoyo.Sàn hơi trơn ạ.사장님
맞아요, 조심하세요. 사고가 나면 바로 반장님께 신고해야 해요.
Majayo, josimhaseyo. Sagoga namyeon baro banjangnimkke singohaeya haeyo.Đúng vậy, cẩn thận nhé. Có sự cố thì phải báo ngay cho tổ trưởng.마이
네. 일이 끝난 후에는 뭘 해야 해요?
Ne. Iri kkeunnan hueneun mwol haeya haeyo?Vâng. Xong việc thì tôi phải làm gì ạ?사장님
기계를 끈 후에 주변을 청소하세요.
Gigyereul kkeun hue jubyeoneul cheongsohaseyo.Tắt máy xong thì dọn dẹp xung quanh.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Chạm vào từng câu để xem phiên âm và nghĩa.
1.Máy bị hỏng thì phải làm gì?
2.Được hút thuốc ở đâu?
Đã làm 0/2 câu
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“비상구” nghĩa là gì?
2.Biển báo “흡연 금지” nghĩa là gì?
3.Điền vào chỗ trống: 작업하___ 전에 장갑을 끼세요.
4.Chọn cách nói đúng: “sau khi ăn trưa”
5.Nghe và chọn nghĩa đúng
6.Bảo ai đó: “Đừng chạy!”
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiĐóng vai tổ trưởng hướng dẫn một người mới 4 điều an toàn, dùng -기 전에, -(으)ㄴ 후에 và -지 마세요. Người mới đáp 네, 알겠습니다 và hỏi lại một điều bằng -아/어도 돼요?
TOPIK 2 · 40–140 âm tiết
Bài 5: Nơi làm việc và nội quy an toàn
Viết 5–6 câu nội quy an toàn cho nơi bạn làm việc (hoặc nhà bếp nhà bạn), dùng -지 마십시오 và -기 전에 / -(으)ㄴ 후에.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.