식문화
singmunhwa
HVthực văn hóaHán tự 食文化
나라마다 식문화가 달라요.
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
한국의 식문화
Sau bài này, bạn có thể miêu tả mùi vị, kể lại trải nghiệm ăn uống đã thấy ở Hàn, và giải thích phép lịch sự trên bàn ăn.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
식문화
singmunhwa
HVthực văn hóaHán tự 食文化
나라마다 식문화가 달라요.
한식
hansik
HVhàn thựcHán tự 韓食
외국인 친구들이 한식을 좋아하더라고요.
밑반찬
mitbanchan
어머니가 밑반찬을 만들어서 보내 주셨어요.
국물
gungmul
이 집은 국물이 진하고 맛있어요.
양념
yangnyeom
고기를 양념에 하루 동안 재워 두세요.
식재료
sikjaeryo
HVthực tài liệuHán tự 食材料
이 식당은 신선한 식재료만 사용해요.
간
gan
간 좀 봐 주세요. 싱거워요?
싱겁다
singgeopda
국이 좀 싱거우면 소금을 넣으세요.
담백하다
dambaekada
HVđạm bạchHán tự 淡白
이 생선은 기름이 적어서 담백해요.
느끼하다
neukkihada
피자를 많이 먹었더니 좀 느끼해요.
고소하다
gosohada
참기름을 넣으니까 고소해요.
발효
balhyo
HVphát diếuHán tự 醱酵
김치와 된장은 발효 음식이에요.
김장
gimjang
11월에 온 가족이 모여서 김장을 해요.
수저
sujeo
식사 전에 어른의 수저를 먼저 놓아요.
예절
yejeol
HVlễ tiếtHán tự 禮節
한국의 식사 예절을 알아 두면 좋아요.
회식
hoesik
HVhội thựcHán tự 會食
오늘 저녁에 팀 회식이 있어요.
외식하다
oesikada
HVngoại thựcHán tự 外食
주말에는 가족과 외식하는 편이에요.
배달
baedal
HVphối đạtHán tự 配達
한국은 밤늦게도 음식 배달이 돼요.
입맛
immat
더워서 요즘 입맛이 없어요.
차리다
charida
어머니가 생일상을 차려 주셨어요.
덜다
deolda
찌개를 앞접시에 덜어서 드세요.
별미
byeolmi
HVbiệt vịHán tự 別味
여름에는 냉면이 별미예요.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
Động từ/Tính từ + 더라고요 · Danh từ + (이)더라고요
Người nói kể lại cho người nghe một điều mà bản thân đã trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận trong quá khứ, thường là điều mới phát hiện. Chỉ dùng trong văn nói, lịch sự thân mật. Không dùng để kể hành động của chính mình (trừ cảm giác, phản ứng của bản thân).
그 식당 김치찌개가 정말 맛있더라고요.
Geu sikdang gimchijjigaega jeongmal masitdeoragoyo.
Món canh kim chi ở quán đó ngon thật đấy (tôi đã ăn thử rồi).
한국 사람들은 밥을 숟가락으로 먹더라고요.
Hanguk saramdeureun babeul sutgarageuro meokdeoragoyo.
Tôi thấy người Hàn ăn cơm bằng thìa.
처음 먹어 봤는데 생각보다 안 맵더라고요.
Cheoeum meogeo bwanneunde saenggakboda an maepdeoragoyo.
Lần đầu ăn thử, thấy không cay như tôi nghĩ.
So với tiếng Việt
Tương đương “tôi thấy…, hóa ra…, …lắm đấy”. Lỗi phổ biến: “제가 어제 시장에 가더라고요” (✗ — hành động của chính mình). Phải nói 시장에 갔어요. Riêng cảm giác của chính mình khi trải nghiệm thì dùng được: 생각보다 안 맵더라고요.
Động từ/Tính từ + 던 + Danh từ
Bổ nghĩa cho danh từ bằng một hành động hay trạng thái trong quá khứ, thường lặp đi lặp lại nhiều lần (“hay…, từng hay…”) hoặc chưa làm xong (“đang… dở”). Mang sắc thái hồi tưởng.
이건 어릴 때 할머니가 자주 해 주시던 음식이에요.
Igeon eoril ttae halmeoniga jaju hae jusideon eumsigieyo.
Đây là món bà hay nấu cho tôi hồi nhỏ.
제가 마시던 커피 어디 있어요?
Jega masideon keopi eodi isseoyo?
Cốc cà phê tôi đang uống dở đâu rồi?
학교 앞에 자주 가던 분식집이 없어졌어요.
Hakgyo ape jaju gadeon bunsikjibi eopseojyeosseoyo.
Quán ăn vặt trước trường tôi hay đến đã không còn nữa.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt chỉ thêm “hay”, “dở” nên người Việt hay dùng -(으)ㄴ quá khứ thay cho -던. So sánh: 먹은 빵 = cái bánh đã ăn (hết rồi); 먹던 빵 = cái bánh đang ăn dở.
Động từ/Tính từ + 았/었던 + Danh từ
Hồi tưởng một sự việc trong quá khứ đã chấm dứt hoặc chỉ xảy ra một lần, trạng thái nay không còn. Thường đi với 처음, 지난번, 예전에 để kể kỷ niệm.
한국에서 처음 먹었던 음식은 비빔밥이었어요.
Hangugeseo cheoeum meogeotdeon eumsigeun bibimbabieosseoyo.
Món đầu tiên tôi ăn ở Hàn là cơm trộn.
지난번에 갔던 맛집에 다시 가고 싶어요.
Jinanbeone gatdeon matjibe dasi gago sipeoyo.
Tôi muốn quay lại quán ngon lần trước đã đến.
어렸을 때 날씬했던 동생이 요즘 살이 많이 쪘어요.
Eoryeosseul ttae nalssinhaetdeon dongsaengi yojeum sari mani jjyeosseoyo.
Đứa em hồi nhỏ gầy, dạo này tăng cân nhiều.
So với tiếng Việt
Phân biệt nhanh: -던 = “hay làm / làm dở” (có thể còn tiếp); -았/었던 = “đã làm, đã xong, nay khác rồi”. Với tính từ, hai dạng gần nghĩa nhau nhưng -았/었던 nhấn mạnh “bây giờ không còn như vậy”.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Sau buổi liên hoan, Hoa (người Việt) nói chuyện với đồng nghiệp Seo-yeon về văn hóa ăn uống.
서연
화 씨, 첫 회식 어땠어요?
Hwa ssi, cheot hoesik eottaesseoyo?Hoa ơi, buổi liên hoan đầu tiên thế nào?화
재미있었어요. 그런데 다들 찌개를 한 냄비에서 같이 먹더라고요.
Jaemiisseosseoyo. Geureonde dadeul jjigaereul han naembieseo gachi meokdeoragoyo.Vui lắm ạ. Mà em thấy mọi người ăn chung canh hầm trong một nồi.서연
요즘은 앞접시에 덜어 먹는 사람도 많아요. 베트남은 어때요?
Yojeumeun apjeopsie deoreo meongneun saramdo manayo. Beteunameun eottaeyo?Dạo này cũng nhiều người múc ra bát riêng ăn. Việt Nam thì sao?화
베트남도 비슷해요. 그리고 반찬이 공짜라서 깜짝 놀랐어요.
Beteunamdo biseutaeyo. Geurigo banchani gongjjaraseo kkamjjak nollasseoyo.Việt Nam cũng giống vậy. Với lại em giật mình vì món ăn kèm được miễn phí.서연
맞아요. 한국에서는 반찬을 더 달라고 해도 돼요. 음식은 입에 맞았어요?
Majayo. Hangugeseoneun banchaneul deo dallago haedo dwaeyo. Eumsigeun ibe majasseoyo?Đúng rồi. Ở Hàn xin thêm món kèm cũng được. Đồ ăn có hợp khẩu vị không?화
대부분 맛있었는데 국물이 좀 짜더라고요.
Daebubun masisseonneunde gungmuri jom jjadeoragoyo.Phần lớn đều ngon, nhưng em thấy nước canh hơi mặn.서연
그럼 다음에는 제가 자주 가던 담백한 국밥집에 같이 가요.
Geureom daeumeneun jega jaju gadeon dambaekan gukbapjibe gachi gayo.Vậy lần sau mình cùng đến quán cơm canh thanh đạm mà chị hay đi nhé.화
좋아요. 저도 대학 때 자주 먹었던 베트남 쌀국수 집을 소개해 줄게요.
Joayo. Jeodo daehak ttae jaju meogeotdeon beteunam ssalguksu jibeul sogaehae julgeyo.Hay quá. Em cũng sẽ giới thiệu quán phở Việt mà hồi đại học em hay ăn.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Chạm vào từng câu để xem phiên âm và nghĩa.
1.Theo bài đọc, vì sao kim chi được cho là tốt cho sức khỏe?
2.Điều nào KHÔNG đúng với phép lịch sự khi ăn ở Hàn?
3.Ngày nay việc làm kim chi thay đổi thế nào?
Đã làm 0/3 câu
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“담백하다” nghĩa là gì?
2.Bạn vừa ăn ở một quán và kể với bạn: “Quán đó đông người lắm (tôi thấy thế).” Chọn câu đúng.
3.Điền vào chỗ trống: 제가 읽___ 책을 누가 가져갔어요? (cuốn sách tôi đang đọc dở)
4.Nghe và chọn nghĩa đúng
5.Câu nào SAI?
6.“김장” là gì?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiKể cho một người bạn (hoặc ghi âm 1 phút) về lần đầu bạn ăn một món Hàn: món gì, ở đâu, mùi vị thế nào (dùng -더라고요 và ít nhất 2 từ chỉ vị: 싱겁다, 느끼하다, 고소하다, 담백하다), và món Việt bạn muốn giới thiệu cho người Hàn.
TOPIK 3 · 70–200 âm tiết
Bài 3: Văn hóa ăn uống Hàn Quốc
Viết 7–8 câu so sánh văn hóa ăn uống Hàn Quốc và Việt Nam (bữa cơm gia đình, phép lịch sự, món ăn kèm). Dùng ít nhất một lần -던 hoặc -았/었던 để kể một kỷ niệm ăn uống.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.