교통사고
gyotongsago
HVgiao thông sự cốHán tự 交通事故
출근길에 교통사고를 봤어요.
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
교통과 사고
Sau bài này, bạn có thể kể lại một sự cố giao thông, báo mất đồ trên phương tiện công cộng, xin giúp đỡ và hiểu các thông báo giao thông thường gặp.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
교통사고
gyotongsago
HVgiao thông sự cốHán tự 交通事故
출근길에 교통사고를 봤어요.
부딪히다
budichida
자전거가 차에 부딪혔어요.
부상
busang
HVphụ thươngHán tự 負傷
이번 사고로 두 명이 부상을 입었다.
음주 운전
eumju unjeon
HVẩm tửu vận chuyểnHán tự 飮酒運轉
한국에서는 음주 운전을 아주 엄하게 처벌해요.
보험
boheom
HVbảo hiểmHán tự 保險
보험 회사에 연락했어요.
신호 위반
sinho wiban
HVtín hiệu vi phảnHán tự 信號違反
신호 위반으로 벌금을 냈어요.
보행자
bohaengja
HVbộ hành giảHán tự 步行者
운전할 때는 보행자를 먼저 생각해야 해요.
과속
gwasok
HVquá tốcHán tự 過速
과속하다가 벌금을 냈어요.
벌금
beolgeum
HVphạt kimHán tự 罰金
주차 위반으로 벌금이 나왔어요.
불법 주차
bulbeop jucha
HVbất pháp trú xaHán tự 不法駐車
불법 주차 때문에 길이 막혀요.
교통 체증
gyotong chejeung
HVgiao thông trệ chứngHán tự 交通滯症
명절에는 교통 체증이 심해요.
출퇴근 시간
chultoegeun sigan
HVxuất thoái cần thời gianHán tự 出退勤時間
출퇴근 시간에는 지하철이 붐벼요.
환승하다
hwanseunghada
HVhoán thừaHán tự 換乘
시청역에서 2호선으로 환승하세요.
연착되다
yeonchakdoeda
HVdiên trướcHán tự 延着
눈 때문에 기차가 30분 연착됐어요.
블랙박스
beullaekbakseu
블랙박스 영상으로 사고 원인을 확인했어요.
분실물 센터
bunsilmul senteo
HVphân thất vậtHán tự 紛失物
지하철 분실물 센터에 전화해 보세요.
미끄러지다
mikkeureojida
빙판길에서 미끄러져서 다리를 다쳤어요.
넘어지다
neomeojida
계단에서 넘어져서 무릎을 다쳤어요.
급정거
geupjeonggeo
HVcấp đình xaHán tự 急停車
버스가 급정거해서 사람들이 넘어졌어요.
견인되다
gyeonindoeda
HVkhiên dẫnHán tự 牽引
불법 주차한 차가 견인됐어요.
목격하다
mokgyeokada
HVmục kíchHán tự 目擊
사고를 목격한 사람을 찾고 있어요.
안전벨트
anjeonbelteu
뒷좌석에서도 안전벨트를 매야 해요.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
Động từ + (으)ㄹ 뻔했다 (luôn ở quá khứ)
Diễn tả một việc (thường là việc xấu) gần như đã xảy ra nhưng rốt cuộc không xảy ra. Hay đi với 하마터면 (suýt nữa), 큰일 날 뻔했다 (suýt gặp chuyện lớn). Luôn chia ở quá khứ.
길이 미끄러워서 넘어질 뻔했어요.
Giri mikkeureowoseo neomeojil ppeonhaesseoyo.
Đường trơn nên tôi suýt ngã.
하마터면 막차를 놓칠 뻔했어요.
Hamateomyeon makchareul nochil ppeonhaesseoyo.
Suýt nữa thì tôi lỡ chuyến cuối.
차가 갑자기 나와서 부딪힐 뻔했어요.
Chaga gapjagi nawaseo budichil ppeonhaesseoyo.
Xe bất ngờ lao ra, suýt nữa là đâm vào.
So với tiếng Việt
Người Việt hay viết “넘어졌을 뻔했어요” (✗). Vế trước KHÔNG chia quá khứ, chỉ 뻔했어요 ở quá khứ. Và việc đó thực tế KHÔNG xảy ra: 넘어질 뻔했어요 = không ngã.
Động từ + 아/어 버리다
Nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trọn vẹn, không thể quay lại. Sắc thái tiếc nuối (việc xấu xảy ra mất rồi) hoặc nhẹ nhõm (làm xong cho rảnh). Gần nghĩa với -고 말다, nhưng -아/어 버리다 thân mật hơn, dùng nhiều trong văn nói.
지갑을 지하철에 두고 내려 버렸어요.
Jigabeul jihacheore dugo naeryeo beoryeosseoyo.
Tôi để quên ví trên tàu rồi xuống mất rồi.
버스가 벌써 떠나 버렸어요.
Beoseuga beolsseo tteona beoryeosseoyo.
Xe buýt đã chạy mất rồi.
벌금은 오늘 내 버릴게요.
Beolgeumeun oneul nae beorilgeyo.
Tiền phạt tôi sẽ nộp luôn hôm nay cho xong.
So với tiếng Việt
Tương đương “mất rồi”, “… luôn cho xong”. Không lạm dụng với cấp trên vì có thể nghe như bộc lộ cảm xúc mạnh; trong báo cáo công việc nên nói trung tính: 지갑을 잃어버렸습니다 (잃어버리다 vốn đã là từ ghép).
Động từ + 자마자
Ngay khi hành động ở vế trước kết thúc, hành động ở vế sau xảy ra liền. Không chia thì ở vế trước; thì đặt ở vế sau. Vế sau có thể là mệnh lệnh, rủ rê.
사고가 나자마자 경찰에 신고했어요.
Sagoga najamaja gyeongchare singohaesseoyo.
Tai nạn vừa xảy ra là tôi báo cảnh sát ngay.
지하철에서 내리자마자 지갑이 없는 걸 알았어요.
Jihacheoreseo naerijamaja jigabi eomneun geol arasseoyo.
Vừa xuống tàu là tôi biết mình mất ví.
도착하자마자 전화 주세요.
Dochakajamaja jeonhwa juseyo.
Đến nơi là gọi điện cho tôi ngay nhé.
So với tiếng Việt
Giống “vừa… là…”. Người Việt hay chia quá khứ ở vế trước (✗ 났자마자). Khác -(으)ㄴ 후에 (sau khi): -자마자 nhấn mạnh tức thì, gần như không có khoảng cách thời gian.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Vy gọi đến trung tâm đồ thất lạc của tàu điện ngầm vì để quên túi.
직원
네, 지하철 분실물 센터입니다.
Ne, jihacheol bunsilmul senteoimnida.Vâng, trung tâm đồ thất lạc tàu điện ngầm xin nghe.비
제가 오늘 아침에 가방을 지하철에 두고 내려 버렸어요.
Jega oneul achime gabangeul jihacheore dugo naeryeo beoryeosseoyo.Sáng nay tôi để quên túi trên tàu rồi xuống mất.직원
몇 호선, 몇 시쯤 타셨어요?
Myeot hoseon, myeot sijjeum tasyeosseoyo?Chị đi tuyến mấy, khoảng mấy giờ ạ?비
2호선이요. 8시쯤 강남역에서 내렸어요. 내리자마자 생각났는데 문이 벌써 닫혔어요.
Ihoseoniyo. Yeodeolsijjeum gangnamnyeogeseo naeryeosseoyo. Naerijamaja saenggangnanneunde muni beolsseo dachyeosseoyo.Tuyến 2 ạ. Khoảng 8 giờ tôi xuống ở ga Gangnam. Vừa xuống là nhớ ra nhưng cửa đã đóng rồi.직원
가방이 어떻게 생겼어요?
Gabangi eotteoke saenggyeosseoyo?Túi trông thế nào ạ?비
검은색 배낭이고 안에 노트북하고 외국인 등록증이 들어 있어요.
Geomeunsaek baenangigo ane noteubukago oegugin deungnokjeungi deureo isseoyo.Ba lô màu đen, bên trong có laptop và thẻ người nước ngoài.직원
잠깐만요... 네, 비슷한 가방이 들어왔어요. 오늘 6시 전에 찾으러 오세요.
Jamkkanmanyo... ne, biseutan gabangi deureowasseoyo. Oneul yeoseotsi jeone chajeureo oseyo.Chờ chút ạ... Vâng, có một chiếc túi tương tự được gửi đến. Chị đến lấy trước 6 giờ hôm nay nhé.비
정말 다행이에요! 하마터면 등록증을 다시 만들 뻔했어요.
Jeongmal dahaengieyo! Hamateomyeon deungnokjeungeul dasi mandeul ppeonhaesseoyo.May quá! Suýt nữa thì tôi phải làm lại thẻ đăng ký.직원
오실 때 신분증을 꼭 가져오세요.
Osil ttae sinbunjeungeul kkok gajyeooseyo.Khi đến nhớ mang theo giấy tờ tùy thân nhé.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Chạm vào từng câu để xem phiên âm và nghĩa.
1.Vì sao xe buýt phanh gấp?
2.Người viết đã làm gì để không bị muộn?
3.Điều nào ĐÚNG?
Đã làm 0/3 câu
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“환승하다” nghĩa là gì?
2.Điền vào chỗ trống: 집에 도착하___ 잠이 들었어요.
3.Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp.
4.Nghe và chọn nghĩa đúng
5.“넘어질 뻔했어요” — người nói có ngã không?
6.Gặp tai nạn giao thông ở Hàn, bạn nên gọi số nào để báo cảnh sát?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiKể cho bạn nghe (1–2 phút) một lần bạn gặp sự cố khi đi lại: lỡ xe, kẹt xe, quên đồ, suýt ngã... Dùng -(으)ㄹ 뻔하다, -자마자 và -아/어 버리다.
TOPIK 3 · 70–200 âm tiết
Bài 8: Giao thông – sự cố
Viết một đoạn 7–8 câu bằng văn phong -다 kể lại một buổi đi học/đi làm “xui xẻo” của bạn. Dùng ít nhất hai trong ba cấu trúc: -(으)ㄹ 뻔했다, -자마자, -아/어 버렸다.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.