返品
へんぴんhenpin
HVphản phẩm
セール品は返品できません。
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
買い物と返品・交換
Sau bài này, bạn có thể nói về chất lượng, giá cả, yêu cầu đổi hoặc trả hàng lỗi một cách lịch sự ở cửa hàng và khi mua online.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
返品
へんぴんhenpin
HVphản phẩm
セール品は返品できません。
交換
こうかんkōkan
HVgiao hoán
サイズが合わないので、交換してもらいました。
返金
へんきんhenkin
HVphản kim
一週間以内なら返金できます。
領収書
りょうしゅうしょryōshūsho
HVlĩnh thu thư
会社に出すので、領収書をください。
割引
わりびきwaribiki
HVcát dẫn
学生は一割引になります。
定価
ていかteika
HVđịnh giá
定価の半額で買えました。
品質
ひんしつhinshitsu
HVphẩm chất
日本の製品は品質がいいと言われています。
商品
しょうひんshōhin
HVthương phẩm
この商品は今月発売されました。
在庫
ざいこzaiko
HVtại khố
Mサイズの在庫はありますか。
売り切れ
うりきれurikire
HVmại thiết
人気の商品はすぐ売り切れになります。
傷
きずkizu
HVthương
届いた皿に傷がありました。
汚れ
よごれyogore
HVô
この汚れは洗っても落ちません。
不良品
ふりょうひんfuryōhin
HVbất lương phẩm
不良品はすぐに交換いたします。
保証書
ほしょうしょhoshōsho
HVbảo chứng thư
保証書がないと、無料で修理できません。
通販
つうはんtsūhan
HVthông phiến
最近は通販で何でも買えます。
配達
はいたつhaitatsu
HVphối đạt
荷物は明日の午前中に配達されます。
支払い
しはらいshiharai
HVchi phất
お支払いはカードでもいいですか。
現金
げんきんgenkin
HVhiện kim
この店は現金しか使えません。
似合う
にあうniau
HVtự hợp
その色、よく似合いますね。
地味
じみjimi
HVđịa vị
仕事には地味な色のスーツを着ます。
派手
はでhade
HVphái thủ
このシャツは私には派手すぎます。
得
とくtoku
HVđắc
まとめて買ったほうがお得です。
Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.
On: ヘン · Kun: かえ(す), かえ(る)
trả lại, quay về
7 nét
Thành phần: 辶 (sước – đi) + 反 (phản)
Mẹo nhớ: Đi (辶) theo chiều ngược (反) → quay lại, trả lại (返品, 返事, 返す).
On: セン · Kun: えら(ぶ)
chọn, tuyển chọn
15 nét
Thành phần: 辶 (sước – đi) + 巽 (tốn)
Mẹo nhớ: Đi (辶) qua từng món, xếp ra so sánh rồi chọn → 選ぶ (chọn), 選手 (tuyển thủ), 選挙 (tuyển cử).
On: カツ · Kun: わ(る), わり
chia, cắt; phần mười (10%)
12 nét
Thành phần: 害 (hại) + 刂 (đao – dao)
Mẹo nhớ: Dùng dao (刂) cắt chia ra → 割る (chia, làm vỡ), 割引 (giảm giá), 三割 (30%).
On: フツ · Kun: はら(う)
trả tiền; phủi đi
5 nét
Thành phần: 扌 (thủ – tay) + ム
Mẹo nhớ: Tay (扌) đưa tiền ra → trả tiền (払う, 支払い).
On: チ · Kun: ね, あたい
giá, giá trị
10 nét
Thành phần: 亻 (nhân) + 直 (trực)
Mẹo nhớ: Người (亻) nhìn thẳng (直) vào món hàng để định giá → giá trị (値段, 価値).
On: カン · Kun: か(える)
đổi, thay
12 nét
Thành phần: 扌 (thủ – tay) + 奐
Mẹo nhớ: Tay (扌) trao qua đổi lại → trao đổi (交換), thay, đổi (換える, 乗り換え).
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
N + ばかり · V-て + ばかりいる
Nhấn mạnh chỉ có một thứ, một việc lặp đi lặp lại, thường mang ý không hài lòng của người nói. Với động từ dùng V-てばかりいる: suốt ngày chỉ làm việc đó.
この店は高い物ばかりですね。
この みせは たかい ものばかりですね。
Cửa hàng này toàn đồ đắt nhỉ.
最近、通販で服ばかり買っています。
さいきん、つうはんで ふくばかり かって います。
Dạo này tôi toàn mua quần áo trên mạng.
弟は休みの日、ゲームをしてばかりいる。
おとうとは やすみの ひ、ゲームを して ばかり いる。
Ngày nghỉ em trai tôi chỉ toàn chơi game.
So với tiếng Việt
だけ là “chỉ” trung tính (một cái thôi), ばかり là “toàn là” và thường có ý chê. ✗ 私はりんごばかり一つ買いました là sai: một quả thì dùng だけ (りんごを一つだけ買いました).
N / V-ます bỏ ます / A-い bỏ い + っぽい
Văn nói. Gắn sau danh từ hoặc tính từ: có màu sắc, tính chất gần giống (白っぽい: hơi trắng; 子どもっぽい: trẻ con). Gắn sau gốc động từ: hay, dễ làm việc đó (忘れっぽい: hay quên, 怒りっぽい: dễ nổi nóng). Thường mang ý hơi tiêu cực.
このコート、ちょっと安っぽいね。
この コート、ちょっと やすっぽいね。
Cái áo khoác này trông hơi rẻ tiền nhỉ.
白っぽいシャツを探しているんですが。
しろっぽい シャツを さがして いるんですが。
Tôi đang tìm một chiếc áo sơ mi màu trắng nhạt.
最近、忘れっぽくて困っています。
さいきん、わすれっぽくて こまって います。
Dạo này tôi hay quên, khổ quá.
So với tiếng Việt
安っぽい không phải “rẻ” mà là “trông rẻ tiền, kém sang”. Muốn khen giá rẻ thì dùng 安い. Tiếng Việt có “-ish” kiểu “trăng trắng, xanh xanh” gần với 白っぽい, 青っぽい.
Thể thường (N な / Aな な) + わけではない
Phủ định một phần, tránh để người nghe hiểu quá lên: “không phải là…, chỉ là…”. Thường đi với 別に, 必ずしも, 全部. Văn nói có thể dùng ~わけじゃない.
安ければ何でもいいというわけではありません。
やすければ なんでも いいと いう わけでは ありません。
Không phải cứ rẻ là cái gì cũng được.
この店が嫌いなわけではないが、少し高いと思う。
この みせが きらいな わけでは ないが、すこし たかいと おもう。
Không phải tôi ghét cửa hàng này, chỉ là thấy hơi đắt.
返品できないわけではありませんが、レシートが必要です。
へんぴん できない わけでは ありませんが、レシートが ひつようです。
Không phải là không trả được hàng, nhưng cần có hóa đơn.
So với tiếng Việt
Đừng nhầm với ~わけがない (“không thể nào”), mạnh hơn rất nhiều. Câu “Không phải tôi không thích” người Việt hay nói thẳng 好きじゃないです — nghe như chê; dùng 嫌いなわけではないです sẽ mềm hơn.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Mai mang chiếc áo mua hôm qua quay lại cửa hàng quần áo vì phát hiện vết bẩn.
店員
いらっしゃいませ。
いらっしゃいませ。Xin chào quý khách.マイ
すみません、昨日ここで買ったシャツなんですが、袖に汚れがあったんです。
すみません、きのう ここで かった シャツ なんですが、そでに よごれが あったんです。Xin lỗi, đây là chiếc áo tôi mua ở đây hôm qua, nhưng tay áo có vết bẩn.店員
大変申し訳ございません。レシートはお持ちでしょうか。
たいへん もうしわけ ございません。レシートは おもちでしょうか。Chúng tôi thành thật xin lỗi. Quý khách có mang hóa đơn không ạ?マイ
はい、これです。同じ商品と交換してもらえますか。
はい、これです。おなじ しょうひんと こうかん して もらえますか。Có, đây ạ. Tôi đổi sang chiếc khác cùng loại được không?店員
確認いたします。……申し訳ございません、同じサイズは売り切れでございます。
かくにん いたします。……もうしわけ ございません、おなじ サイズは うりきれで ございます。Để tôi kiểm tra... Xin lỗi quý khách, cỡ này đã hết hàng.マイ
そうですか。じゃあ、返品はできますか。
そうですか。じゃあ、へんぴんは できますか。Vậy à. Thế tôi trả hàng được không?店員
はい、不良品ですので、全額返金いたします。お支払いは現金でしたか。
はい、ふりょうひん ですので、ぜんがく へんきん いたします。おしはらいは げんきん でしたか。Vâng, vì là hàng lỗi nên chúng tôi hoàn lại toàn bộ tiền. Quý khách đã trả bằng tiền mặt phải không ạ?マイ
いいえ、カードです。あの、このお店が嫌いなわけではないので、また来ますね。
いいえ、カードです。あの、この おみせが きらいな わけでは ないので、また きますね。Không, bằng thẻ ạ. À, không phải tôi không thích cửa hàng đâu, tôi sẽ quay lại nhé.店員
ありがとうございます。こちらの白っぽいシャツは今週二割引になっておりますので、よろしければご覧ください。
ありがとう ございます。こちらの しろっぽい シャツは こんしゅう にわりびきに なって おりますので、よろしければ ごらん ください。Cảm ơn quý khách. Chiếc áo màu trắng nhạt này tuần này giảm 20%, mời quý khách xem thử ạ.マイ
本当だ、お得ですね。ちょっと着てみてもいいですか。
ほんとうだ、おとくですね。ちょっと きて みても いいですか。Đúng thật, hời quá. Tôi mặc thử một chút được không?Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Chạm vào từng câu để xem phiên âm và nghĩa.
1.Hàng lỗi có vết xước thường được xử lý thế nào?
2.Nếu trả hàng vì “màu sặc sỡ hơn mình nghĩ” thì sao?
3.Hạn trả hàng ở nhiều cửa hàng là bao lâu?
Đã làm 0/3 câu
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“返金” nghĩa là gì?
2.“三割引” trên nhãn giá nghĩa là gì?
3.Điền: 弟は毎日ゲームをして( )いる。(Em trai tôi ngày nào cũng chỉ toàn chơi game.)
4.“忘れっぽい人” là người thế nào?
5.Chọn câu mang nghĩa “Không phải tôi ghét cửa hàng này”.
6.Nghe và chọn nghĩa đúng
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiĐóng vai khách hàng: mang một món đồ (tưởng tượng có vết xước) ra quầy, giải thích vấn đề, xin đổi hàng, khi hết hàng thì xin trả hàng và hoàn tiền. Dùng 「~んですが」 để mở đầu mềm mại.
JLPT N3 · 80–220 chữ
Bài 4: Mua sắm – đổi và trả hàng
Viết email 5–6 câu gửi cửa hàng online: bạn nhận được hàng lỗi, mô tả lỗi, đề nghị đổi hoặc hoàn tiền; dùng ~わけではない và ~ばかり ít nhất một lần.
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.