君
きみkimi
HVquân
君の意見はどう?
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
友達との会話
Sau bài này, bạn có thể nói chuyện thân mật với bạn bè bằng thể thường, rủ rê, nêu nhiều lý do và bày tỏ sự tiếc nuối, bất mãn.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
君
きみkimi
HVquân
君の意見はどう?
僕
ぼくboku
HVbộc
僕も一緒に行きたい。
彼
かれkare
HVbỉ
彼はとても優しい人です。
彼女
かのじょkanojo
HVbỉ nữ
彼女はベトナム料理が好きだよ。
約束
やくそくyakusoku
HVước thúc
約束の時間に遅れないでね。
都合
つごうtsugō
HVđô hợp
明日は都合が悪いです。
連絡
れんらくrenraku
HVliên lạc
あとでLINEで連絡するね。
返事
へんじhenji
HVphản sự
メールの返事がまだ来ない。
相談
そうだんsōdan
HVtương đàm
ちょっと相談があるんだけど。
誘う
さそうsasou
HVdụ
友達を映画に誘いました。
喧嘩
けんかkenka
HVhuyên hoa
昨日、弟と喧嘩した。
嘘
うそuso
HVhư
嘘をつかないで。
会話
かいわkaiwa
HVhội thoại
日本人と会話するのが楽しいです。
意見
いけんiken
HVý kiến
みんなの意見を聞きましょう。
理由
りゆうriyū
HVlý do
休んだ理由を教えてください。
気持ち
きもちkimochi
HVkhí trì
彼女の気持ちがよくわかります。
笑う
わらうwarau
HVtiếu
田中さんの話を聞いて、みんな笑った。
泣く
なくnaku
HVkhấp
あの映画を見て、泣いちゃった。
怒る
おこるokoru
HVnộ
そんなに怒らないで。
優しい
やさしいyasashii
HVưu
ランさんはみんなに優しいね。
Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.
On: シン · Kun: おや、した(しい)
cha mẹ; thân thiết
16 nét
Thành phần: 立 (lập) + 木 (mộc) + 見 (kiến)
Mẹo nhớ: Cha mẹ đứng (立) trên cây (木) ngóng nhìn (見) con về. 親切 = tử tế, 親友 = bạn thân.
On: ドウ · Kun: おな(じ)
giống nhau, cùng
6 nét
Thành phần: 冂 (khung) + 一 + 口 (khẩu)
Mẹo nhớ: Mọi miệng (口) trong cùng một khung (冂) nói một lời: giống nhau.
On: セイ · Kun: こえ
giọng, tiếng nói
7 nét
Thành phần: 士 (sĩ) + phần dưới giống cái khánh treo
Mẹo nhớ: Người (士) gõ chiếc khánh treo bên dưới phát ra tiếng: giọng nói.
On: チ · Kun: し(る)
biết
8 nét
Thành phần: 矢 (thỉ – mũi tên) + 口 (khẩu)
Mẹo nhớ: Lời nói (口) nhanh và trúng như mũi tên (矢): người hiểu biết.
On: シ · Kun: おも(う)
nghĩ
9 nét
Thành phần: 田 (điền) + 心 (tâm)
Mẹo nhớ: Trong lòng (心) lúc nào cũng nghĩ về thửa ruộng (田): suy nghĩ.
On: シ · Kun: わたし、わたくし
tôi; riêng tư
7 nét
Thành phần: 禾 (hòa – lúa) + ム (khư – riêng)
Mẹo nhớ: Phần lúa (禾) của riêng mình (ム): cái riêng, tôi.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
V thể từ điển / ない / た / なかった ; Aい ; Aな・N + だ
Với bạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn, người Nhật nói thể thường thay cho です・ます: 行きます → 行く, 行きません → 行かない, 行きました → 行った. Câu hỏi bỏ か và lên giọng: 行く? Danh từ, tính từ đuôi な thường bỏ だ khi hỏi (暇?). Trong hội thoại, trợ từ を, が, へ hay được lược bớt; ている rút thành てる.
明日、暇?…うん、暇だよ。
あした、ひま? うん、ひまだよ。
Mai rảnh không? …Ừ, rảnh.
宿題、もうやった?…ううん、まだやってない。
しゅくだい、もう やった? ううん、まだ やってない。
Làm bài tập chưa? …Chưa, vẫn chưa làm.
この漫画、面白かったよ。読む?
この まんが、おもしろかったよ。よむ?
Truyện này hay lắm. Cậu đọc không?
So với tiếng Việt
Tiếng Việt chỉ đổi đại từ (cậu – tớ) là thành thân mật, còn tiếng Nhật phải đổi cả đuôi câu. Tuyệt đối không dùng thể thường với thầy cô, khách, quản lý chỗ làm thêm. Đáp “có/không” thân mật là うん / ううん, không nói はい / いいえ.
Thể thường + し、thể thường + し、kết luận
Liệt kê vài lý do hoặc vài đặc điểm cùng hướng để dẫn đến kết luận. Có thể chỉ nêu một lý do với し để ngụ ý “còn lý do khác nữa”. Trong câu lịch sự, phần trước し vẫn có thể dùng です・ます.
この店は安いし、おいしいし、いつも人が多いです。
この みせは やすいし、おいしいし、いつも ひとが おおいです。
Quán này vừa rẻ lại ngon nên lúc nào cũng đông.
田中さんは優しいし、面白いし、みんなに人気があります。
たなかさんは やさしいし、おもしろいし、みんなに にんきが あります。
Anh Tanaka vừa tốt bụng vừa vui tính nên ai cũng quý.
今日は雨だし、疲れたし、家にいるよ。
きょうは あめだし、つかれたし、いえに いるよ。
Hôm nay trời mưa, tớ lại mệt nên ở nhà thôi.
So với tiếng Việt
Danh từ và tính từ đuôi な phải có だ trước し: 雨だし, 暇だし (✗ 雨し). Các lý do nên cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu); không ghép “rẻ” với “dở” bằng し.
Thể thường + のに / N・Aな + な + のに
Vế sau trái với điều đáng lẽ phải xảy ra theo vế trước; người nói thấy tiếc, bất mãn, bất ngờ. Danh từ và tính từ đuôi な dùng な trước のに (日曜日なのに). Vế sau không phải là lời nhờ, mệnh lệnh hay ý định.
約束したのに、彼は来ませんでした。
やくそくしたのに、かれは きませんでした。
Đã hẹn rồi vậy mà anh ấy không đến.
たくさん練習したのに、試合に負けました。
たくさん れんしゅうしたのに、しあいに まけました。
Tập luyện rất nhiều mà vẫn thua trận.
日曜日なのに、会社へ行かなければなりません。
にちようびなのに、かいしゃへ いかなければ なりません。
Chủ nhật vậy mà vẫn phải đi làm.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm のに với ので (vì) do âm gần giống. ので nêu lý do bình thường; のに mang ý “thế mà”, có cảm xúc. Không nói ✗ 雨なのに、傘を持って行ってください (vế sau là lời nhờ).
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Tối thứ Năm, anh Tanaka gọi điện rủ Lan đi hát karaoke. Hai người đã thân nên nói thể thường.
田中
ランさん、今度の土曜日、暇?
ランさん、こんどの どようび、ひま?Lan ơi, thứ Bảy này rảnh không?ラン
うん、暇だよ。どうして?
うん、ひまだよ。どうして?Ừ, rảnh. Sao thế?田中
みんなでカラオケに行くんだけど、一緒に行かない?
みんなで カラオケに いくんだけど、いっしょに いかない?Mọi người định đi karaoke, cậu đi cùng không?ラン
行きたい!でも、日本の歌はあまり知らないし、声も小さいし…。
いきたい!でも、にほんの うたは あまり しらないし、こえも ちいさいし…。Muốn đi! Nhưng tớ không biết mấy bài Nhật, giọng lại nhỏ nữa…田中
大丈夫だよ。ベトナムの歌もあるし、聞くだけでも楽しいよ。
だいじょうぶだよ。ベトナムの うたも あるし、きく だけでも たのしいよ。Không sao đâu. Có cả bài Việt, mà chỉ nghe thôi cũng vui.ラン
本当?じゃ、行く!あ、マイちゃんも誘ったのに、まだ返事がないんだ。
ほんとう?じゃ、いく!あ、マイちゃんも さそったのに、まだ へんじが ないんだ。Thật hả? Vậy tớ đi! À, tớ rủ cả Mai rồi mà chưa thấy trả lời.田中
都合が悪いのかな。もう一度連絡してみて。
つごうが わるいのかな。もう いちど れんらくして みて。Chắc bạn ấy bận. Cậu thử nhắn lại xem.ラン
うん、そうする。じゃ、土曜日ね!
うん、そう する。じゃ、どようびね!Ừ, để tớ nhắn. Vậy hẹn thứ Bảy nhé!Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.Thể thường của “行きませんでした” là gì?
2.Bạn thân hỏi “明日、暇?”. Câu trả lời tự nhiên là:
3.Điền vào chỗ trống: この部屋は広い( )、駅から近いし、とてもいいです。
4.Câu nào đúng?
5.Nghe và chọn nghĩa đúng
6.“都合が悪い” nghĩa là gì?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiNhắn tin hoặc nói chuyện 2 phút với một bạn học bằng thể thường: rủ đi đâu đó, bạn từ chối kèm 2 lý do bằng ~し, rồi than phiền nhẹ một chuyện bằng ~のに.
JLPT N4 · 50–160 chữ
Bài 4: Nói chuyện với bạn bè – thể thường
Viết một đoạn tin nhắn LINE 5–6 câu bằng thể thường gửi bạn thân: rủ đi chơi cuối tuần, nêu lý do chọn địa điểm (~し), kể một chuyện tiếc nuối (~のに).
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.