Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

Chào hỏi – Tự giới thiệu

はじめまして

Sau bài này, bạn có thể chào hỏi theo thời điểm trong ngày, giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp và hỏi lại người đối diện.

1

18 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • 私

    わたしwatashi

    HVtư

    tôiđại từ

    私はランです。

    わたしは ランです。Tôi là Lan.
  • さん

    さん-san

    anh, chị, ông, bà (gắn sau tên người khác cho lịch sự)phụ tố

    田中さんは学生です。

    たなかさんは がくせいです。Anh Tanaka là sinh viên.
  • 先生

    せんせいsensei

    HVtiên sinh

    thầy giáo, cô giáo; bác sĩdanh từ

    山田先生、おはようございます。

    やまだせんせい、おはようございます。Em chào thầy Yamada ạ.
  • 学生

    がくせいgakusei

    HVhọc sinh

    học sinh, sinh viêndanh từ

    私は学生です。

    わたしは がくせいです。Tôi là sinh viên.
  • 留学生

    りゅうがくせいryūgakusei

    HVlưu học sinh

    du học sinhdanh từ

    ランさんは留学生です。

    ランさんは りゅうがくせいです。Lan là du học sinh.
  • 会社員

    かいしゃいんkaishain

    HVhội xã viên

    nhân viên công tydanh từ

    私は会社員じゃありません。学生です。

    わたしは かいしゃいんじゃ ありません。がくせいです。Tôi không phải nhân viên công ty. Tôi là sinh viên.
  • 日本

    にほんNihon

    HVnhật bản

    Nhật Bảndanh từ

    田中さんは日本人です。

    たなかさんは にほんじんです。Anh Tanaka là người Nhật.
  • ベトナム

    ベトナムBetonamu

    Việt Namdanh từ

    ランさんはベトナムの留学生です。

    ランさんは ベトナムの りゅうがくせいです。Lan là du học sinh Việt Nam.
  • ~人

    じん-jin

    HVnhân

    người (nước …)phụ tố

    私はベトナム人です。

    わたしは ベトナムじんです。Tôi là người Việt Nam.
  • 日本語

    にほんごnihongo

    HVnhật bản ngữ

    tiếng Nhậtdanh từ

    山田先生は日本語の先生です。

    やまだせんせいは にほんごの せんせいです。Thầy Yamada là giáo viên tiếng Nhật.
  • 名前

    なまえnamae

    HVdanh tiền

    têndanh từ

    お名前は?

    おなまえは?Bạn tên là gì ạ?
  • はい

    はいhai

    vâng, dạ, cóthán từ

    はい、学生です。

    はい、がくせいです。Vâng, tôi là sinh viên.
  • いいえ

    いいえiie

    khôngthán từ

    いいえ、日本人じゃありません。

    いいえ、にほんじんじゃ ありません。Không, tôi không phải người Nhật.
  • はじめまして

    はじめましてhajimemashite

    Rất hân hạnh được gặp (câu mở đầu khi gặp lần đầu)cụm từ

    はじめまして。ランです。

    はじめまして。ランです。Rất vui được gặp anh. Tôi là Lan.
  • よろしくお願いします

    よろしくおねがいしますyoroshiku onegaishimasu

    HVnguyện

    Rất mong được giúp đỡ; rất vui được làm quencụm từ

    どうぞよろしくお願いします。

    どうぞ よろしく おねがいします。Rất mong được anh giúp đỡ.
  • おはようございます

    おはようございますohayō gozaimasu

    Chào buổi sáng (lịch sự)cụm từ

    先生、おはようございます。

    せんせい、おはようございます。Em chào thầy buổi sáng ạ.
  • こんにちは

    こんにちはkonnichiwa

    Xin chào (ban ngày)cụm từ

    田中さん、こんにちは。

    たなかさん、こんにちは。Chào anh Tanaka.
  • ありがとうございます

    ありがとうございますarigatō gozaimasu

    Cảm ơn (lịch sự)cụm từ

    どうもありがとうございます。

    どうも ありがとう ございます。Cảm ơn anh rất nhiều.
2

Kanji trọng tâm

Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.

3

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

N1 は N2 です – câu “A là B”

N1 は N2 です。

Đây là câu cơ bản nhất: N1 là chủ đề (cái đang nói tới), N2 là thông tin về nó. は là trợ từ chủ đề, viết bằng chữ は nhưng đọc là “wa”. です đặt cuối câu làm câu lịch sự, gần như “là … ạ”. Chữ “là” của tiếng Nhật đứng cuối câu chứ không đứng giữa.

  • 私はランです。

    わたしは ランです。

    Tôi là Lan.

  • 田中さんは学生です。

    たなかさんは がくせいです。

    Anh Tanaka là sinh viên.

  • 山田先生は日本人です。

    やまだせんせいは にほんじんです。

    Thầy Yamada là người Nhật.

So với tiếng Việt

Người Việt hay đọc は thành “ha”: khi làm trợ từ, は luôn đọc “wa”. Không gắn さん vào tên mình: nói 私はランです, không nói 私はランさんです.

じゃありません – “không phải là”

N1 は N2 じゃありません/ではありません。

Phủ định của です là じゃありません (văn nói) hoặc ではありません (trang trọng, văn viết). では cũng đọc là “dewa”. Nghĩa là “không phải là”.

  • 私は先生じゃありません。

    わたしは せんせいじゃ ありません。

    Tôi không phải là giáo viên.

  • 田中さんは会社員ではありません。

    たなかさんは かいしゃいんでは ありません。

    Anh Tanaka không phải nhân viên công ty.

  • ランさんは日本人じゃありません。ベトナム人です。

    ランさんは にほんじんじゃ ありません。ベトナムじんです。

    Lan không phải người Nhật. Bạn ấy là người Việt Nam.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt “không phải” trước danh từ; tiếng Nhật để phần phủ định ở cuối câu. Phải nghe đến hết câu mới biết khẳng định hay phủ định — hãy tập nghe đến tận đuôi câu.

か – câu hỏi có / không

Câu + か。 → はい、そうです。/いいえ、~じゃありません。

Thêm か vào cuối câu là thành câu hỏi, không cần đổi trật tự từ; đọc hơi lên giọng ở cuối. Đồng ý: はい、そうです. Phủ định: いいえ、違います hoặc いいえ、~じゃありません.

  • 田中さんは学生ですか。

    たなかさんは がくせいですか。

    Anh Tanaka là sinh viên phải không?

  • はい、そうです。

    はい、そうです。

    Vâng, đúng vậy.

  • ランさんは日本人ですか。

    ランさんは にほんじんですか。

    Lan là người Nhật à?

So với tiếng Việt

Chữ “phải không, à” của tiếng Việt chỉ cần thay bằng か. Văn bản chuẩn thường kết thúc câu có か bằng dấu 。, không cần dấu ?.

4

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Ngày đầu ở trường Nhật ngữ, thầy Yamada giới thiệu Lan với Tanaka, sinh viên người Nhật trong câu lạc bộ giao lưu.

  1. 山田先生

    田中さん、こちらはランさんです。

    たなかさん、こちらは ランさんです。Tanaka này, đây là Lan.
  2. ラン

    はじめまして。ランです。ベトナム人です。

    はじめまして。ランです。ベトナムじんです。Rất vui được gặp anh. Em là Lan, người Việt Nam.
  3. ラン

    どうぞよろしくお願いします。

    どうぞ よろしく おねがいします。Rất mong anh giúp đỡ.
  4. 田中

    はじめまして、田中です。よろしくお願いします。

    はじめまして、たなかです。よろしく おねがいします。Rất vui được gặp em, anh là Tanaka. Rất vui được làm quen.
  5. 田中

    ランさんは留学生ですか。

    ランさんは りゅうがくせいですか。Lan là du học sinh à?
  6. ラン

    はい、そうです。日本語学校の学生です。

    はい、そうです。にほんごがっこうの がくせいです。Vâng ạ. Em là học viên trường Nhật ngữ.
  7. ラン

    田中さんは会社員ですか。

    たなかさんは かいしゃいんですか。Anh Tanaka là nhân viên công ty ạ?
  8. 田中

    いいえ、会社員じゃありません。大学生です。

    いいえ、かいしゃいんじゃ ありません。だいがくせいです。Không, anh không phải nhân viên công ty. Anh là sinh viên đại học.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

5

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.“学生” đọc là gì?

  2. 2.Điền vào chỗ trống: 私__ランです。

  3. 3.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  4. 4.Câu nào nghĩa là “Tôi không phải là giáo viên”?

  5. 5.8 giờ sáng bạn gặp thầy Yamada. Bạn chào thế nào?

  6. 6.Bạn muốn hỏi Tanaka có phải người Nhật không. Câu nào tự nhiên nhất?

Đã làm 0/6 câu

6

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiĐứng trước gương, cúi chào và tự giới thiệu 4 câu: はじめまして → tên → quốc tịch, nghề nghiệp (~です) → どうぞよろしくお願いします. Ghi âm lại, nghe xem đã kéo đủ âm dài せんせい, ありがとう chưa.

Viết ngắn, AI chữa bài

JLPT N5 · 30–120 chữ

Bài 1: Chào hỏi – Tự giới thiệu

Viết 4–5 câu tự giới thiệu: tên, quốc tịch, nghề nghiệp (học sinh, sinh viên, nhân viên công ty), một câu phủ định với じゃありません và câu よろしくお願いします.

0 chữ · nên viết 30–120

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang JLPT và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm cách đọc ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.