Dùng thử AI
Tiếng Nhật日本語Lộ trình JLPT, giải thích bằng tiếng Việt

Mua sắm – Số đếm

りんごを三つください

Sau bài này, bạn có thể mua hàng với đúng số lượng, dùng trợ số từ つ・枚・本・冊, hỏi tổng tiền và nói lý do bằng ~から.

1

19 từ vựng

Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.

  • 買います

    かいますkaimasu

    HVmãi

    muađộng từ

    デパートでシャツを買いました。

    デパートで シャツを かいました。Tôi đã mua áo sơ mi ở cửa hàng bách hóa.
  • ください

    くださいkudasai

    xin cho tôi, lấy cho tôicụm từ

    これをください。

    これを ください。Cho tôi cái này.
  • 店

    みせmise

    HVđiếm

    cửa hàng, quándanh từ

    この店は安いです。

    この みせは やすいです。Cửa hàng này rẻ.
  • 一つ

    ひとつhitotsu

    HVnhất

    một cái (đếm chung)số từ

    りんごを一つください。

    りんごを ひとつ ください。Cho tôi một quả táo.
  • 二つ

    ふたつfutatsu

    HVnhị

    hai cáisố từ

    ケーキを二つ買いました。

    ケーキを ふたつ かいました。Tôi đã mua hai cái bánh.
  • 三つ

    みっつmittsu

    HVtam

    ba cáisố từ

    卵が三つあります。

    たまごが みっつ あります。Có ba quả trứng.
  • いくつ

    いくつikutsu

    mấy cái, bao nhiêu cáiđại từ

    りんごをいくつ買いますか。

    りんごを いくつ かいますか。Bạn mua mấy quả táo?
  • ~枚

    まい-mai

    HVmai

    tờ, tấm, chiếc (vật mỏng, dẹt)trợ số từ

    切手を五枚ください。

    きってを ごまい ください。Cho tôi năm con tem.
  • ~本

    ほん-hon

    HVbản

    cây, chai, cái (vật dài)trợ số từ

    ビールを二本買いました。

    ビールを にほん かいました。Tôi đã mua hai chai bia.
  • ~冊

    さつ-satsu

    HVsách

    quyển, cuốntrợ số từ

    本を三冊借りました。

    ほんを さんさつ かりました。Tôi đã mượn ba quyển sách.
  • 全部で

    ぜんぶでzenbu de

    HVtoàn bộ

    tất cả, tổng cộngphó từ

    全部でいくらですか。

    ぜんぶで いくらですか。Tất cả bao nhiêu tiền?
  • りんご

    りんごringo

    quả táodanh từ

    このりんごはおいしいです。

    この りんごは おいしいです。Quả táo này ngon.
  • 卵

    たまごtamago

    HVnoãn

    trứngdanh từ

    卵を十個買います。

    たまごを じゅっこ かいます。Tôi mua mười quả trứng.
  • シャツ

    シャツshatsu

    áo sơ midanh từ

    白いシャツがほしいです。

    しろい シャツが ほしいです。Tôi muốn có chiếc áo sơ mi trắng.
  • 靴

    くつkutsu

    HVngoa

    giàydanh từ

    この靴は少し小さいです。

    この くつは すこし ちいさいです。Đôi giày này hơi nhỏ.
  • 切手

    きってkitte

    HVthiết thủ

    con temdanh từ

    郵便局で切手を買います。

    ゆうびんきょくで きってを かいます。Tôi mua tem ở bưu điện.
  • 紙

    かみkami

    HVchỉ

    giấydanh từ

    紙を三枚ください。

    かみを さんまい ください。Cho tôi ba tờ giấy.
  • 白い

    しろいshiroi

    HVbạch

    trắngtính từ

    あの白い靴はいくらですか。

    あの しろい くつは いくらですか。Đôi giày trắng kia bao nhiêu tiền?
  • 黒い

    くろいkuroi

    HVhắc

    đentính từ

    黒いかばんを買いました。

    くろい かばんを かいました。Tôi đã mua cái túi màu đen.
2

Kanji trọng tâm

Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.

3

Ngữ pháp

Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.

Trợ số từ: つ・枚・本・冊 và vị trí của số lượng

N を Số + trợ số từ + V / N が Số + trợ số từ + あります

Đếm đồ vật nói chung dùng ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ, いつつ, むっつ, ななつ, やっつ, ここのつ, とお (1–10). Vật mỏng, dẹt (giấy, tem, áo, đĩa) dùng 枚; vật dài (bút, chai, ô) dùng 本; sách vở dùng 冊. Số lượng đứng ngay TRƯỚC động từ, không cần trợ từ: りんごを三つ買います.

  • 切手を十枚ください。

    きってを じゅうまい ください。

    Cho tôi mười con tem.

  • 鉛筆が三本あります。

    えんぴつが さんぼん あります。

    Có ba cây bút chì.

  • 雑誌を二冊買いました。

    ざっしを にさつ かいました。

    Tôi đã mua hai quyển tạp chí.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt số trước danh từ (“ba quả táo”); tiếng Nhật thường đặt sau: りんごを三つ. Chú ý biến âm của 本: いっぽん, さんぼん, ろっぽん, はっぽん, じゅっぽん; của 冊: いっさつ, はっさつ, じゅっさつ.

N を (số lượng) ください – cho tôi …

N を ください。/ N を Số lượng ください。

Dùng khi gọi món, mua hàng: これをください (cho tôi cái này), コーヒーを二つください (cho tôi hai cốc cà phê). Muốn biết tổng tiền: 全部でいくらですか.

  • このシャツをください。

    この シャツを ください。

    Cho tôi chiếc áo sơ mi này.

  • りんごを五つください。

    りんごを いつつ ください。

    Cho tôi năm quả táo.

  • すみません、お茶を一つください。

    すみません、おちゃを ひとつ ください。

    Xin lỗi, cho tôi một cốc trà.

So với tiếng Việt

Người Việt hay nói ください trước danh từ như “cho tôi …”: くださいりんご là sai. ください luôn đứng cuối. Trong nhà hàng, gọi món cũng tính bằng つ: ラーメンを二つください.

Câu 1 から、Câu 2 – vì … nên …

Lý do から、Kết quả。/ どうしてですか。――~から。

から đặt sau câu chỉ lý do, nghĩa là “vì”. Lý do đứng trước, kết quả đứng sau. Hỏi lý do: どうしてですか; trả lời ngắn: ~からです. Ở thể lịch sự, trước から có thể để です/ます.

  • 高いですから、買いません。

    たかいですから、かいません。

    Vì đắt nên tôi không mua.

  • この店は安いですから、よく来ます。

    この みせは やすいですから、よく きます。

    Cửa hàng này rẻ nên tôi hay đến.

  • 靴が小さかったですから、買いませんでした。

    くつが ちいさかったですから、かいませんでした。

    Vì giày nhỏ nên tôi đã không mua.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt “vì A nên B”, chữ “vì” đứng đầu; tiếng Nhật から đứng SAU lý do A. Đừng nhầm với から “từ” (9時から) ở bài 4: から sau thời gian, địa điểm là “từ”; sau một câu là “vì”.

4

Hội thoại

Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.

Lan đi chợ ở siêu thị gần ký túc xá, rồi ghé cửa hàng giày.

  1. ラン

    すみません、このりんごはいくらですか。

    すみません、この りんごは いくらですか。Xin lỗi, táo này bao nhiêu tiền ạ?
  2. 店員

    一つ百五十円です。

    ひとつ ひゃくごじゅうえんです。150 yên một quả.
  3. ラン

    じゃ、三つください。それから、卵もください。

    じゃ、みっつ ください。それから、たまごも ください。Vậy cho tôi ba quả. Rồi cho tôi cả trứng nữa.
  4. 店員

    はい。全部で六百五十円です。

    はい。ぜんぶで ろっぴゃく ごじゅうえんです。Vâng. Tất cả 650 yên ạ.
  5. ラン

    (靴の店で)すみません、あの白い靴はいくらですか。

    (くつの みせで)すみません、あの しろい くつは いくらですか。(Ở cửa hàng giày) Xin hỏi, đôi giày trắng kia bao nhiêu tiền ạ?
  6. 店員

    あちらは八千円です。

    あちらは はっせんえんです。Đôi đó 8.000 yên ạ.
  7. ラン

    うーん、ちょっと高いですね。黒い靴はありますか。

    うーん、ちょっと たかいですね。くろい くつは ありますか。Ừm, hơi đắt nhỉ. Có giày đen không ạ?
  8. 店員

    こちらは五千円です。

    こちらは ごせんえんです。Đôi này 5.000 yên ạ.
  9. ラン

    安いですから、これをください。

    やすいですから、これを ください。Rẻ hơn nên tôi lấy đôi này.

Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.

5

Luyện tập

Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.

  1. 1.“3 cây bút chì” là:

  2. 2.Bạn muốn mua 5 con tem. Câu nào đúng?

  3. 3.Nghe và chọn nghĩa đúng

    Nghe trước, chữ hiện sau khi trả lời.
  4. 4.“みっつ” viết là:

  5. 5.“Vì đắt nên tôi không mua” là:

  6. 6.Trợ số từ nào dùng để đếm sách vở?

Đã làm 0/6 câu

6

Nói và viết

Nhiệm vụ nóiĐóng vai người mua – người bán với bạn bè: mua 3 món khác nhau với số lượng (つ, 枚, 本, 冊), hỏi 全部でいくらですか, và từ chối một món kèm lý do (~から、買いません).

Viết ngắn, AI chữa bài

JLPT N5 · 30–120 chữ

Bài 11: Mua sắm – Số đếm

Viết danh sách đi chợ cuối tuần bằng tiếng Nhật (5 món, có số lượng và trợ số từ), rồi viết 2 câu nói lý do bạn mua hoặc không mua một món (dùng から).

0 chữ · nên viết 30–120

AI chữa bài như giáo viên

  • Ước lượng trình độ bài viết theo thang JLPT và chấm trên 10.
  • Chỉ ra tối đa 6 lỗi quan trọng, giải thích bằng tiếng Việt, nhất là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
  • Viết lại cả bài cho tự nhiên, có loa đọc mẫu, kèm cách đọc ở cấp thấp.
  • Gợi ý một việc cụ thể để luyện tiếp.

Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.