買います
かいますkaimasu
HVmãi
デパートでシャツを買いました。
Chưa thấy gì khớp. Xem tất cả tính năng
りんごを三つください
Sau bài này, bạn có thể mua hàng với đúng số lượng, dùng trợ số từ つ・枚・本・冊, hỏi tổng tiền và nói lý do bằng ~から.
Bấm loa nghe từ và câu ví dụ. Ẩn phiên âm hoặc nghĩa để tự kiểm tra.
買います
かいますkaimasu
HVmãi
デパートでシャツを買いました。
ください
くださいkudasai
これをください。
店
みせmise
HVđiếm
この店は安いです。
一つ
ひとつhitotsu
HVnhất
りんごを一つください。
二つ
ふたつfutatsu
HVnhị
ケーキを二つ買いました。
三つ
みっつmittsu
HVtam
卵が三つあります。
いくつ
いくつikutsu
りんごをいくつ買いますか。
~枚
まい-mai
HVmai
切手を五枚ください。
~本
ほん-hon
HVbản
ビールを二本買いました。
~冊
さつ-satsu
HVsách
本を三冊借りました。
全部で
ぜんぶでzenbu de
HVtoàn bộ
全部でいくらですか。
りんご
りんごringo
このりんごはおいしいです。
卵
たまごtamago
HVnoãn
卵を十個買います。
シャツ
シャツshatsu
白いシャツがほしいです。
靴
くつkutsu
HVngoa
この靴は少し小さいです。
切手
きってkitte
HVthiết thủ
郵便局で切手を買います。
紙
かみkami
HVchỉ
紙を三枚ください。
白い
しろいshiroi
HVbạch
あの白い靴はいくらですか。
黒い
くろいkuroi
HVhắc
黒いかばんを買いました。
Nhớ Kanji qua âm Hán Việt; âm On thường gần với Hán Việt. Chữ có dữ liệu nét thì luyện viết được ngay.
On: シ · Kun: よ、よん、よっ(つ)
bốn
5 nét
Thành phần: 囗 (vi) + 儿
Mẹo nhớ: Khung vuông có bốn góc. 4 giờ よじ, 4 người よにん, 4 cái よっつ — đọc し dễ gợi chữ 死 nên người Nhật hay tránh.
On: ゴ · Kun: いつ(つ)
năm
4 nét
Thành phần: Hai nét ngang + hình chữ X ở giữa
Mẹo nhớ: Trời (ngang trên), đất (ngang dưới), âm dương đan chéo ở giữa: năm hành (ngũ hành).
On: ロク · Kun: む(っつ)
sáu
4 nét
Thành phần: 亠 (đầu) + 八 (bát)
Mẹo nhớ: Mái nhà (亠) trên hai chân (八). 600 đọc ろっぴゃく, 6 cây ろっぽん.
On: ハク · Kun: しろ、しろ(い)
trắng
5 nét
Thành phần: 丿 + 日 (nhật)
Mẹo nhớ: Mặt trời (日) có thêm tia sáng (丿) chiếu: trắng sáng. 百 = 一 + 白.
On: キン · Kun: かね
vàng; tiền; kim loại
8 nét
Thành phần: 𠆢 (mái) + 王 + hai chấm
Mẹo nhớ: Dưới lòng đất có những hạt quặng quý (hai chấm): vàng. お金 = tiền; 金曜日 = thứ Sáu.
Đọc công thức, nghe ví dụ, chú ý ô So với tiếng Việt.
N を Số + trợ số từ + V / N が Số + trợ số từ + あります
Đếm đồ vật nói chung dùng ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ, いつつ, むっつ, ななつ, やっつ, ここのつ, とお (1–10). Vật mỏng, dẹt (giấy, tem, áo, đĩa) dùng 枚; vật dài (bút, chai, ô) dùng 本; sách vở dùng 冊. Số lượng đứng ngay TRƯỚC động từ, không cần trợ từ: りんごを三つ買います.
切手を十枚ください。
きってを じゅうまい ください。
Cho tôi mười con tem.
鉛筆が三本あります。
えんぴつが さんぼん あります。
Có ba cây bút chì.
雑誌を二冊買いました。
ざっしを にさつ かいました。
Tôi đã mua hai quyển tạp chí.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt đặt số trước danh từ (“ba quả táo”); tiếng Nhật thường đặt sau: りんごを三つ. Chú ý biến âm của 本: いっぽん, さんぼん, ろっぽん, はっぽん, じゅっぽん; của 冊: いっさつ, はっさつ, じゅっさつ.
N を ください。/ N を Số lượng ください。
Dùng khi gọi món, mua hàng: これをください (cho tôi cái này), コーヒーを二つください (cho tôi hai cốc cà phê). Muốn biết tổng tiền: 全部でいくらですか.
このシャツをください。
この シャツを ください。
Cho tôi chiếc áo sơ mi này.
りんごを五つください。
りんごを いつつ ください。
Cho tôi năm quả táo.
すみません、お茶を一つください。
すみません、おちゃを ひとつ ください。
Xin lỗi, cho tôi một cốc trà.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nói ください trước danh từ như “cho tôi …”: くださいりんご là sai. ください luôn đứng cuối. Trong nhà hàng, gọi món cũng tính bằng つ: ラーメンを二つください.
Lý do から、Kết quả。/ どうしてですか。――~から。
から đặt sau câu chỉ lý do, nghĩa là “vì”. Lý do đứng trước, kết quả đứng sau. Hỏi lý do: どうしてですか; trả lời ngắn: ~からです. Ở thể lịch sự, trước から có thể để です/ます.
高いですから、買いません。
たかいですから、かいません。
Vì đắt nên tôi không mua.
この店は安いですから、よく来ます。
この みせは やすいですから、よく きます。
Cửa hàng này rẻ nên tôi hay đến.
靴が小さかったですから、買いませんでした。
くつが ちいさかったですから、かいませんでした。
Vì giày nhỏ nên tôi đã không mua.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt “vì A nên B”, chữ “vì” đứng đầu; tiếng Nhật から đứng SAU lý do A. Đừng nhầm với から “từ” (9時から) ở bài 4: から sau thời gian, địa điểm là “từ”; sau một câu là “vì”.
Nghe cả bài, rồi nhại theo từng câu bằng micro.
Lan đi chợ ở siêu thị gần ký túc xá, rồi ghé cửa hàng giày.
ラン
すみません、このりんごはいくらですか。
すみません、この りんごは いくらですか。Xin lỗi, táo này bao nhiêu tiền ạ?店員
一つ百五十円です。
ひとつ ひゃくごじゅうえんです。150 yên một quả.ラン
じゃ、三つください。それから、卵もください。
じゃ、みっつ ください。それから、たまごも ください。Vậy cho tôi ba quả. Rồi cho tôi cả trứng nữa.店員
はい。全部で六百五十円です。
はい。ぜんぶで ろっぴゃく ごじゅうえんです。Vâng. Tất cả 650 yên ạ.ラン
(靴の店で)すみません、あの白い靴はいくらですか。
(くつの みせで)すみません、あの しろい くつは いくらですか。(Ở cửa hàng giày) Xin hỏi, đôi giày trắng kia bao nhiêu tiền ạ?店員
あちらは八千円です。
あちらは はっせんえんです。Đôi đó 8.000 yên ạ.ラン
うーん、ちょっと高いですね。黒い靴はありますか。
うーん、ちょっと たかいですね。くろい くつは ありますか。Ừm, hơi đắt nhỉ. Có giày đen không ạ?店員
こちらは五千円です。
こちらは ごせんえんです。Đôi này 5.000 yên ạ.ラン
安いですから、これをください。
やすいですから、これを ください。Rẻ hơn nên tôi lấy đôi này.Trình duyệt này chưa nghe được giọng nói. Mở bằng Chrome trên Android hoặc Safari trên iPhone để nhại theo; vẫn nghe mẫu được.
Đúng từ 80% là xong bài; ThayTro nhắc ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày.
1.“3 cây bút chì” là:
2.Bạn muốn mua 5 con tem. Câu nào đúng?
3.Nghe và chọn nghĩa đúng
4.“みっつ” viết là:
5.“Vì đắt nên tôi không mua” là:
6.Trợ số từ nào dùng để đếm sách vở?
Đã làm 0/6 câu
Nhiệm vụ nóiĐóng vai người mua – người bán với bạn bè: mua 3 món khác nhau với số lượng (つ, 枚, 本, 冊), hỏi 全部でいくらですか, và từ chối một món kèm lý do (~から、買いません).
JLPT N5 · 30–120 chữ
Bài 11: Mua sắm – Số đếm
Viết danh sách đi chợ cuối tuần bằng tiếng Nhật (5 món, có số lượng và trợ số từ), rồi viết 2 câu nói lý do bạn mua hoặc không mua một món (dùng から).
AI chữa bài như giáo viên
Dùng chung lượt AI với Gia sư AI.